Công nghệ an toàn ô tô sẽ thay đổi hoàn toàn vào 2029

(CLO) Hạn chót tuân thủ FMVSS No. 127 vào tháng 9/2029 đang thúc đẩy làn sóng cảm biến và túi khí thông minh.

Từ tháng 9/2029, các mẫu xe mới tại Mỹ sẽ phải đáp ứng quy định FMVSS No. 127 của Cơ quan An toàn giao thông đường bộ quốc gia Mỹ. Quy định này yêu cầu xe nhận diện phương tiện, vật thể và người đi bộ, đồng thời kích hoạt phanh khẩn cấp tự động, mở ra cuộc đua nâng cấp công nghệ an toàn trước va chạm.

Hệ thống an toàn mới sẽ thay đổi ô tô vào năm 2029. Ảnh: Aptiv
Hệ thống an toàn mới sẽ thay đổi ô tô vào năm 2029. Ảnh: Aptiv

Bên cạnh quy định bắt buộc, chương trình đánh giá xe mới được cập nhật của NHTSA cũng sẽ ưu tiên ghi nhận các công nghệ tránh va chạm tiên tiến. Mục tiêu là khuyến khích các hãng xe sớm đưa công nghệ mới lên xe thương mại, đặc biệt ở khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng.

Tại Triển lãm Điện tử tiêu dùng CES 2026, nhiều nhà cung cấp đã giới thiệu các hướng tiếp cận mới cho hệ thống cảm biến. Teradar phát triển công nghệ hoạt động tương tự radar nhưng phát ra sóng điện từ terahertz có tần số cao hơn, qua đó cải thiện độ phân giải góc và độ rõ của dữ liệu đám mây điểm, tiệm cận lidar nhưng với chi phí phần cứng thấp hơn.

Microvision lại theo đuổi lidar sóng liên tục điều biến tần số, có khả năng đo khoảng cách và vận tốc, dựa trên bảng mạch in quang silicon của Scantinel để giảm mạnh chi phí. Trong khi đó, Atomathic giới thiệu AIDAR, kết hợp phần cứng radar giá thấp với trí tuệ nhân tạo để phân tích tín hiệu phức tạp sau khi phản xạ qua nhiều bề mặt.

Cách tiếp cận của AIDAR cho phép hệ thống phân biệt tốt hơn những tình huống khó, chẳng hạn một người có độ phản xạ thấp đứng cạnh một xe giao hàng phản xạ mạnh. Đây là hướng đi đáng chú ý vì tận dụng được lợi thế chi phí của radar nhưng bổ sung khả năng diễn giải dữ liệu bằng AI.

Không chỉ bên ngoài xe, khoang nội thất cũng được dự báo thay đổi mạnh nhờ camera và xử lý hình ảnh tốt hơn. Aptiv giới thiệu hệ thống camera có thể xác định kích thước, hình dạng, tư thế và tình trạng thắt dây an toàn của người ngồi, từ đó phân loại từng hành khách theo kích cỡ hoặc nhóm đối tượng để điều chỉnh cách kích hoạt hệ thống bảo vệ.

Aptiv cho rằng đây là hệ thống camera đầu tiên đạt độ chính xác đủ cao để có thể loại bỏ các cảm biến hành khách tốn kém đặt trong ghế và ray ghế. TrinamiX cũng đưa ra một hướng phát triển khác khi bổ sung máy chiếu ma trận điểm hồng ngoại cho camera, cho phép đo nhịp tim, nhịp thở, xác thực khuôn mặt, nhận diện dây an toàn hoặc vật liệu và xác định vị trí người ngồi.

Những camera trong khoang lái được kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong các giải pháp phát hiện hoặc ngăn chặn tình trạng người lái suy giảm khả năng điều khiển mà NHTSA đang xây dựng. Quy định cuối cùng cho nhóm công nghệ này ban đầu dự kiến hoàn tất vào tháng 11/2024, cho thấy giám sát người lái sẽ là một phần quan trọng của an toàn ô tô trong giai đoạn tới.

Volvo cũng đang phát triển dây an toàn Multiadaptive Safety Belts, sử dụng dữ liệu từ cảm biến hành khách và nhiều cảm biến xung quanh xe, bao gồm cả cảm biến nhận biết va chạm sắp xảy ra hoặc đang diễn ra. Hệ thống này điều chỉnh bộ thu dây và bộ giới hạn lực theo từng người ngồi, mở rộng số cấu hình giới hạn tải từ 3 lên 11 nhằm tăng khả năng bảo vệ nhưng giảm nguy cơ gây chấn thương do chính thiết bị an toàn.

Các nhà cung cấp và hãng xe ngày càng chú ý đến khoảng thời gian rất ngắn giữa lúc xe dự đoán va chạm và thời điểm va chạm thực sự, đôi khi kéo dài 1 giây hoặc hơn. Trong khoảng này, xe có thể điều chỉnh độ cao hệ thống treo, đóng cửa sổ và cửa sổ trời, hoặc tinh chỉnh nhẹ vị trí ghế để cải thiện chuyển động cơ thể người ngồi khi tai nạn xảy ra.

Nếu khả năng dự đoán va chạm bên được cải thiện, các túi khí bên trước va chạm của ZF LIFETEC có thể trở nên khả thi hơn. Công ty đã giới thiệu một túi khí gắn trên ghế bung theo 2 giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu bắt đầu 200ms trước khi va chạm, cùng một túi khí bên ngoài bung từ khu vực bệ sườn xe, dùng túi nylon dung tích 10 đến 14 feet khối để tạo thêm khoảng 15 inch vùng hấp thụ lực.

Dù tiềm năng rất lớn, các hệ thống này chỉ thực sự hiệu quả nếu hạn chế được nguy cơ kích hoạt nhầm, vốn có thể gây thiệt hại chi phí lớn và làm giảm niềm tin của người dùng. Mốc 2029 vì vậy không chỉ là thời hạn pháp lý, mà còn là điểm chuyển mình của ngành ô tô từ an toàn thụ động sang khả năng dự đoán và phản ứng chủ động trước nguy cơ tai nạn.

Xem thêm

Cỡ chữ bài viết: