Chênh lệch giữa huy động và tín dụng dần thu hẹp
Theo S&I Ratings, thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong tháng 9/2026 tiếp tục cải thiện. Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có nhiều thời điểm giảm xuống dưới 1%, cho thấy tình trạng thiếu hụt vốn ngắn hạn giữa các ngân hàng đã giảm đáng kể so với đầu năm.
Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hút tiền về thông qua thị trường mở (OMO), với giá trị hút ròng 54.000 tỷ đồng trong tháng 9. Qua đó, lượng vốn OMO đang lưu hành giảm xuống còn 135.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, lãi suất huy động và cho vay trên thị trường vẫn duy trì ở mức cao do nhu cầu tín dụng phục vụ đầu tư công, phát triển hạ tầng và mở rộng sản xuất, kinh doanh tiếp tục tăng mạnh.
Tính đến cuối tháng 9/2026, tín dụng toàn hệ thống ngân hàng tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ năm trước.
Đối với chương trình tín dụng dành cho các động lực tăng trưởng và doanh nghiệp nhỏ và vừa, tổng quy mô đăng ký tham gia của các ngân hàng đạt khoảng 409.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, số tiền đã giải ngân mới đạt 18.600 tỷ đồng.
Trong khi đó, tốc độ tăng trưởng huy động vốn đang có dấu hiệu cải thiện. Nếu đến cuối tháng 6, huy động vốn chỉ tăng 5,6% so với cuối năm 2025, thì đến cuối tháng 9, mức tăng đã đạt 9,78%.
Riêng trong quý III, huy động vốn tăng thêm 4,18%, cao hơn mức tăng 2,52% của tín dụng trong cùng kỳ. Nhờ đó, khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng huy động và tín dụng bắt đầu thu hẹp.
S&I Ratings nhận định nhu cầu vốn lớn từ cả khu vực công và tư nhân trong thời gian tới sẽ tiếp tục tạo áp lực lên hoạt động huy động vốn của các ngân hàng. Vì vậy, việc phát triển các kênh huy động vốn trung và dài hạn, như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ và vốn quốc tế, ngày càng trở nên cần thiết.
Mặt bằng lãi suất tương đối cao cũng góp phần hỗ trợ ổn định tỷ giá USD/VND. Cùng với đó, nguồn ngoại tệ từ xuất khẩu và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục giúp giảm áp lực lên tỷ giá.
Cuối tháng 9, tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng ở mức 25.750–26.170 đồng/USD, giảm khoảng 0,8% so với đầu năm.
Fed duy trì lãi suất cao, áp lực hút vốn quốc tế gia tăng
Trên thị trường quốc tế, chính sách tiền tệ của Mỹ đang có diễn biến đáng chú ý. Theo báo cáo của S&I Ratings, tại cuộc họp tháng 9/2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã tăng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm, lên mức 3,75–4%/năm, đồng thời phát tín hiệu duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn.
Diễn biến này đi ngược kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư hồi đầu năm, khi thị trường dự báo Fed có thể tiếp tục giảm lãi suất từ 2–3 lần trong năm 2026. Nguyên nhân chủ yếu là lạm phát tại Mỹ vẫn dai dẳng hơn dự kiến.
Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, ngành bán dẫn và hạ tầng công nghệ tiếp tục thúc đẩy đầu tư tư nhân, góp phần duy trì tăng trưởng kinh tế Mỹ ngay cả khi chi phí vốn ở mức cao.
Trên phạm vi toàn cầu, quá trình giảm lạm phát cũng có dấu hiệu chậm lại do những rủi ro liên quan đến xung đột, giá năng lượng và sự thay đổi của chuỗi cung ứng.
Lo ngại lạm phát kéo dài đã khiến nhà đầu tư bán trái phiếu trong tháng 9, đẩy lợi suất trái phiếu Chính phủ tại nhiều nền kinh tế tăng lên. Theo báo cáo, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đạt 5,3%, mức cao nhất trong 24 năm. Tại Anh, lợi suất tiến sát 5,55%, trong khi Nhật Bản ghi nhận mức cao nhất trong 30 năm.
Lợi suất trái phiếu tăng đồng nghĩa chi phí huy động vốn của Chính phủ và doanh nghiệp có thể cao hơn. Đồng thời, lãi suất hấp dẫn tại các thị trường phát triển có thể khiến dòng vốn quốc tế dịch chuyển, tạo thêm sức ép lên các nền kinh tế mới nổi thông qua biến động tỷ giá và chi phí vay vốn.
Việt Nam chịu sức ép cân bằng giữa lãi suất và tỷ giá
Một diễn biến đáng chú ý trong quý III/2026 là lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức thấp hơn đáng kể so với lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ.
Trong khi Fed nâng lãi suất và phát tín hiệu duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiểm soát lạm phát, Việt Nam vẫn duy trì mặt bằng lãi suất ở mức tương đối thấp nhằm hỗ trợ phục hồi tăng trưởng kinh tế. Điều này khiến lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm duy trì quanh ngưỡng 4,45%, liên tục thấp hơn và thậm chí nới rộng khoảng cách với thị trường phát triển.
Mức chênh lệch âm với Mỹ không phản ánh rủi ro của Việt Nam thấp hơn Mỹ, mà chủ yếu phản ánh sự khác biệt trong điều kiện thanh khoản, định hướng chính sách tiền tệ giữa hai nền kinh tế, cũng như cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu Chính phủ hai nước.
Tuy nhiên, mức chênh lệch này sẽ khó tạo sức hút cho các tài sản bằng VND, đặc biệt trong giai đoạn Việt Nam đang cần huy động thêm nguồn vốn từ bên ngoài để bổ sung cho nhu cầu trong nước.
S&I Ratings cho rằng, nếu môi trường lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, Việt Nam sẽ phải dựa nhiều hơn vào các lợi thế về tăng trưởng, cải cách thể chế và chất lượng tín dụng quốc gia để bù đắp cho bất lợi về chênh lệch lợi suất trong cuộc cạnh tranh thu hút vốn toàn cầu.
Hơn nữa, chênh lệch lãi suất bất lợi khiến áp lực lên tỷ giá USD/VND gia tăng, khiến ngân hàng Nhà nước phải cân nhắc giữa mục tiêu duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng và mục tiêu ổn định tỷ giá, kiềm chế lạm phát nhập khẩu.