Trao đổi với phóng viên, Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Sửu phân tích những điểm mới cốt lõi của đạo luật, nhấn mạnh ý nghĩa lâu dài của việc xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ, nhân văn, gắn chính sách dân số với mỗi gia đình và tương lai đất nước.
+ Thưa bà, Luật Dân số vừa được Quốc hội thông qua được đánh giá là bước ngoặt lớn trong chính sách dân số. Bà nhìn nhận ý nghĩa tổng thể của đạo luật này như thế nào?
- Việc Quốc hội thông qua Luật Dân số có ý nghĩa rất lớn, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt tư duy chính sách. Lần đầu tiên, các vấn đề cốt lõi của công tác dân số được luật hóa một cách toàn diện, đồng bộ, nâng tầm từ Pháp lệnh Dân số lên một đạo luật có hiệu lực pháp lý cao hơn, đáp ứng yêu cầu phát triển mới của đất nước.
Điểm quan trọng nhất của Luật, theo tôi, là sự chuyển hướng rõ rệt từ “kế hoạch hóa gia đình” sang “dân số và phát triển”. Đây không phải là thay đổi câu chữ, mà là thay đổi cách tiếp cận. Nếu trước đây, chính sách dân số chủ yếu tập trung vào việc sinh bao nhiêu con, thì nay vấn đề dân số được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển kinh tế – xã hội, với nguồn nhân lực, với an sinh và tương lai lâu dài của quốc gia.
Tôi cho rằng thông điệp xuyên suốt của Luật là Nhà nước đồng hành cùng người dân, cùng mỗi gia đình; coi dân số là nguồn lực chiến lược cho phát triển, chứ không phải là gánh nặng.
+ Một trong những điểm được dư luận đặc biệt quan tâm là các chính sách liên quan trực tiếp đến sinh con và gia đình, như nghỉ thai sản 7 tháng, hỗ trợ sinh đủ hai con, ưu tiên nhà ở xã hội… Bà đánh giá như thế nào về những quy định này?
- Đây là những chính sách rất nhân văn và sát thực tiễn. Trong bối cảnh nhiều địa phương đang đối mặt với mức sinh thấp, việc khuyến khích sinh con không thể chỉ dừng ở tuyên truyền, vận động, mà cần những chính sách cụ thể, thiết thực, giải quyết trực tiếp những lo toan của các gia đình trẻ.
Việc quy định lao động nữ sinh con thứ hai được nghỉ thai sản 7 tháng, tăng thêm một tháng so với trước đây, theo tôi là hợp lý. Quy định này giúp người mẹ có thêm thời gian hồi phục sức khỏe, chăm sóc con tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi con bằng sữa mẹ và chăm sóc trẻ trong những tháng đầu đời – giai đoạn rất quan trọng đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ.
Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ tài chính cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi, hỗ trợ đối với phụ nữ ở địa bàn có mức sinh thấp, hay ưu tiên mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội cho người có từ hai con đẻ trở lên, theo tôi, đã đi trúng những “điểm nghẽn” hiện nay. Nhiều cặp vợ chồng trẻ không ngại sinh con, nhưng lo lắng về chi phí nuôi dạy con, nhà ở và áp lực kinh tế. Khi Nhà nước có những chính sách chia sẻ cụ thể, niềm tin và động lực sinh con sẽ được củng cố.
Điều rất quan trọng là Luật khẳng định rõ quyền tự quyết sinh con của mỗi cá nhân, cặp vợ chồng, đồng thời Nhà nước giữ vai trò định hướng, hỗ trợ và điều tiết thông qua các chính sách phù hợp với từng vùng, từng địa phương. Đây là sự cân bằng cần thiết giữa quyền cá nhân và lợi ích chung của xã hội.
+ Luật Dân số không chỉ nói đến sinh con, mà còn nhấn mạnh nâng cao chất lượng dân số, thích ứng với già hóa dân số và phát triển nguồn nhân lực. Theo bà, đâu là những điểm then chốt cần đặc biệt quan tâm khi triển khai Luật trong thực tiễn?
- Theo tôi, nếu sinh con là “đầu vào” của chính sách dân số, thì nâng cao chất lượng dân số chính là mục tiêu xuyên suốt và lâu dài. Luật Dân số đã thể hiện rất rõ tinh thần này khi chú trọng đến chăm sóc sức khỏe tiền hôn nhân, tư vấn và khám trước sinh, sàng lọc sơ sinh, phòng tránh tảo hôn và hôn nhân cận huyết. Đây là những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dân số ngay từ gốc.
Đầu tư cho chất lượng dân số chính là đầu tư cho tương lai đất nước. Một thế hệ khỏe mạnh, được chăm sóc tốt từ sớm sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao trong nhiều thập kỷ tới. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước nhanh vào giai đoạn già hóa dân số, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết.
Luật Dân số cũng đặt ra yêu cầu thích ứng với già hóa dân số một cách chủ động. Không chỉ dừng lại ở chăm sóc người cao tuổi, Luật còn hướng tới phát triển hệ thống dịch vụ, nguồn nhân lực phục vụ người cao tuổi, khuyến khích xã hội hóa, thu hút sự tham gia của doanh nghiệp. Tôi cho rằng đây là hướng đi phù hợp, bởi già hóa dân số vừa là thách thức, vừa mở ra những cơ hội phát triển mới.
Để Luật Dân số thực sự đi vào cuộc sống, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa Trung ương và địa phương, giữa các ngành, các cấp. Công tác truyền thông, giáo dục về dân số cũng cần được đẩy mạnh, giúp người dân hiểu đúng tinh thần của Luật: sinh con có trách nhiệm, nuôi dạy con tốt, cùng Nhà nước xây dựng một nền dân số phát triển bền vững.
+ Xin trân trọng cảm ơn Đại biểu!