Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi thị trường lao động, chuyên gia cho rằng các trường cần chủ động rà soát chương trình, tránh đào tạo theo nhu cầu đã lỗi thời.
Theo nhiệm vụ năm học 2026-2027, các cơ sở giáo dục đại học phải thường xuyên tự rà soát, chịu trách nhiệm về hoạt động đào tạo và tuyển sinh. Với những ngành có nhu cầu nhân lực thấp hoặc hiệu quả đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu, trường cần xem xét lại cơ cấu ngành và điều chỉnh quy mô.
Cùng với việc siết chất lượng đầu ra, các trường phải cập nhật chương trình, loại bỏ, tích hợp hoặc thay thế nội dung lạc hậu; bổ sung kiến thức, kỹ năng số, năng lực đổi mới sáng tạo và ứng dụng AI phù hợp với từng ngành. Sinh viên cần được trang bị tư duy độc lập, phản biện, sáng tạo, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm sử dụng AI.
Doanh nghiệp và hiệp hội nghề nghiệp được khuyến khích tham gia xây dựng chuẩn đầu ra, thiết kế chương trình, tổ chức đào tạo và đánh giá năng lực thực hành của sinh viên. Các trường cần chủ động triển khai đào tạo theo đặt hàng của đơn vị sử dụng lao động.
Bốn năm đại học có thể khiến chương trình tụt hậu
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, ThS, NCS Lê Hoài Việt, giảng viên Trường Đại học Mở TP HCM, thành viên Hội đồng Tư vấn và Hỗ trợ khởi nghiệp Quốc gia phía Nam cho rằng, bốn năm học đại học là khoảng thời gian đủ dài để thị trường lao động thay đổi đáng kể, đặc biệt khi AI đang thay thế hoặc tái định hình nhiều công việc.
Tuy nhiên, theo ông, giáo dục đại học không nên chỉ chạy theo từng công nghệ nhất thời. Sứ mệnh cốt lõi của trường là xây dựng nền tảng tư duy và năng lực tự học suốt đời cho sinh viên. Khi công cụ thông minh có thể xử lý nhiều tác vụ cơ bản, năng lực đặt câu hỏi, tư duy phản biện, đạo đức nghề nghiệp và khả năng làm chủ công nghệ để giải quyết vấn đề phức tạp càng trở nên quan trọng.
Các trường cũng cần phát huy tính linh hoạt của học phần tự chọn, tạo điều kiện để sinh viên tham gia dự án thực tế tại doanh nghiệp hoặc xem xét công nhận những chứng chỉ năng lực công nghệ phù hợp thành tín chỉ tương đương theo quy định. Theo chuyên gia, cách làm này giúp chương trình bắt kịp thay đổi của thị trường mà không nhất thiết phải chờ đến khi điều chỉnh toàn bộ khung đào tạo.
Về dự báo nhu cầu nhân lực, ông Việt cho rằng các trường không thể chỉ dựa vào hội đồng học thuật nội bộ mà cần phát huy vai trò của hội đồng cố vấn nghề nghiệp với sự tham gia thực chất của chuyên gia doanh nghiệp. Phản hồi thường xuyên từ đơn vị sử dụng lao động sẽ giúp trường sớm nhận diện những kỹ năng đang thiếu hụt, điều chỉnh trọng tâm bài giảng và nội dung dự án tốt nghiệp.
Dừng tuyển sinh hay chuyển đổi ngành học?
Theo ông Việt, việc dừng hoặc thu hẹp ngành đào tạo suy giảm nhu cầu là bước đi cần thiết trong quản trị đại học nhưng phải được thực hiện có trách nhiệm với người học và đội ngũ giảng viên.
Với những ngành có dấu hiệu suy giảm tuyển sinh, trường nên xem xét khả năng tái định vị, kết hợp kiến thức nền tảng với công nghệ dữ liệu, thương mại điện tử hoặc AI để phát triển hướng đào tạo mới. Song song, cần có lộ trình bồi dưỡng, hỗ trợ giảng viên nâng cao năng lực để thích ứng với sự chuyển dịch.
Yêu cầu đặt ra là các trường phải phân biệt rõ giữa một ngành đang suy giảm nhu cầu trong ngắn hạn với ngành đã mất khả năng đáp ứng nhu cầu xã hội. Quyết định điều chỉnh không nên chỉ dựa vào số lượng thí sinh đăng ký trong một mùa tuyển sinh, mà cần căn cứ vào dữ liệu việc làm, nhu cầu nhân lực, chất lượng đầu ra và khả năng chuyển đổi của chương trình.
Trong bối cảnh AI và công nghệ đang tái định hình nhiều nghề nghiệp, thách thức của giáo dục đại học không chỉ là mở thêm ngành mới, mà còn phải nhận diện đúng những năng lực người học cần trong tương lai, cập nhật chương trình kịp thời và chịu trách nhiệm về chất lượng đào tạo.