Điều đó, đặt ra câu hỏi lớn về lỗ hổng pháp lý, cơ chế giám sát và trách nhiệm quản lý. Phóng viên đã trao đổi với Thượng tá Nguyễn Xuân Hùng, nguyên điều tra viên cao cấp trong lực lượng Công an nhân dân, để làm rõ vấn đề này.
+ Thưa ông, trong các vụ vi phạm môi trường trước đây, doanh nghiệp thường bị phát hiện qua hành vi xả thải trực tiếp. Nhưng ở vụ án này, dữ liệu quan trắc - vốn là “tai mắt” của cơ quan quản lý nhà nước, lại bị can thiệp để hợp thức hóa vi phạm. Vậy, sự chuyển dịch này cho thấy điều gì về tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm môi trường hiện nay?
- Điểm đáng nói nhất ở đây là sự thay đổi “cấp độ” của hành vi vi phạm. Trước kia, doanh nghiệp có thể lén xả thải, giấu đường ống, hoặc xả vào ban đêm. Đó là hành vi vi phạm mang tính “vật lý”. Nhưng trong vụ án này, đối tượng không chỉ xả thải mà còn chủ động “xóa dấu vết” ngay từ hệ thống giám sát, tức là can thiệp vào chính công cụ kiểm soát của Nhà nước.
Nói cách khác, nếu trước đây các đối tượng tìm cách “né” sự giám sát, thì bây giờ đã đi xa hơn: Làm cho hệ thống giám sát trở thành một phần của hành vi vi phạm. Đây là bước chuyển rất nguy hiểm.
Chúng ta thấy rõ qua vụ án vừa được khởi tố: 74 bị can, liên quan 10 tội danh, trải rộng trên nhiều tỉnh, thành. Điều đó cho thấy đây không phải hành vi tự phát, mà là một cách thức vi phạm có tính toán, có tổ chức. Và đáng lo hơn, có sử dụng công nghệ, từ phần mềm, hệ thống truyền dữ liệu, để hợp thức hóa sai phạm.
Khi dữ liệu đã bị “bẻ cong”, thì mọi hoạt động quản lý phía sau, từ cảnh báo ô nhiễm, thanh tra, đến xử phạt, đều có nguy cơ dựa trên một nền tảng sai lệch.
+ Một chi tiết khiến dư luận đặc biệt băn khoăn là việc can thiệp diễn ra trên diện rộng, kéo dài, thậm chí có sự tham gia của cả doanh nghiệp cung cấp thiết bị và những người có liên quan đến quản lý. Theo ông, đâu là lỗ hổng khiến hành vi này không bị phát hiện kịp thời?
- Ở đây có ít nhất 3 “khoảng trống” cần nhìn thẳng.
Thứ nhất là niềm tin quá lớn vào hệ thống tự động. Quan trắc tự động được thiết kế để hạn chế can thiệp của con người, nhưng lại chưa được kiểm soát ngược một cách độc lập. Khi dữ liệu từ trạm gửi về được mặc định là “đúng”, thì chỉ cần can thiệp ở đầu vào, toàn bộ chuỗi phía sau gần như không còn khả năng phát hiện.
Thứ hai là thiếu cơ chế kiểm tra chéo và giám sát độc lập. Nếu một hệ thống vừa do doanh nghiệp lắp đặt, vận hành, lại có thể bị chính họ hoặc đơn vị liên quan can thiệp, mà không có bên thứ ba kiểm định thường xuyên, thì rủi ro là rất lớn. Vụ án lần này cho thấy có sự tham gia của cả đơn vị cung cấp thiết bị, thậm chí liên quan đến những người có trách nhiệm quản lý - điều đó phản ánh nguy cơ “vừa đá bóng, vừa thổi còi”.
Thứ ba là chế tài chưa theo kịp thực tế. Chính điều này khiến hành vi có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh thêm một yếu tố: Khi một vụ án có tới 74 bị can, với 10 tội danh khác nhau, trải rộng trên nhiều địa phương, thì khó có thể nói đây chỉ là lỗ hổng kỹ thuật. Nó cho thấy dấu hiệu của sự buông lỏng quản lý ở một số khâu, thậm chí không loại trừ khả năng có sự tiếp tay, làm ngơ vì lợi ích nào đó.
+ Để ngăn chặn những “bức tranh môi trường giả tạo” trong tương lai, cần siết lại những khâu nào, từ hoàn thiện pháp luật, công nghệ giám sát đến trách nhiệm cá nhân, thưa ông? Đâu là điểm mấu chốt cần thay đổi ngay, nếu không muốn lặp lại những vụ việc tương tự?
- Nếu phải chọn một điểm mấu chốt, tôi cho rằng đó là: Không thể chỉ dựa vào dữ liệu do chính đối tượng bị quản lý cung cấp.
Chúng ta cần thiết kế lại cơ chế theo hướng dữ liệu phải được kiểm chứng độc lập. Ví dụ, cùng một nguồn thải nhưng có thể có nhiều lớp giám sát: Dữ liệu từ trạm của doanh nghiệp, dữ liệu đối chứng từ cơ quan quản lý, thậm chí là các hệ thống quan trắc khu vực. Khi có sự chênh lệch, hệ thống phải tự động cảnh báo, chứ không chờ đến khi thanh tra thủ công.
Thứ hai là siết trách nhiệm cá nhân. Mỗi khâu, từ phê duyệt hệ thống, nghiệm thu, vận hành, đến giám sát, đều phải có người chịu trách nhiệm cụ thể. Và khi xảy ra vi phạm, phải truy đến cùng.
Thứ ba là cập nhật pháp luật theo hướng coi việc làm sai lệch dữ liệu môi trường là hành vi đặc biệt nghiêm trọng. Bởi hậu quả của nó không chỉ là ô nhiễm, mà còn là làm sai lệch nhận thức của xã hội về môi trường, dẫn đến những quyết định quản lý sai lầm.
Ngoài ra, không thể thiếu yếu tố công nghệ: Cần tăng cường các giải pháp chống can thiệp, mã hóa dữ liệu, lưu vết thay đổi… Nhưng tôi cho rằng công nghệ chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ vẫn là cơ chế giám sát và trách nhiệm con người.
Vụ án lần này là một lời cảnh báo rất rõ. Nếu không kịp thời bị phát hiện, thì những “bức tranh môi trường giả tạo” có thể tồn tại trong nhiều năm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân mà chúng ta không hề hay biết.
+ Trân trọng cảm ơn ông!