Quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử thời kỳ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã được Chính phủ phê duyệt trước đó, tiếp đó là Kế hoạch thực hiện quy hoạch tại Quyết định số 2736/QĐ-TTg. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý cho thấy, khoảng cách giữa quy hoạch và thực thi luôn là thách thức lớn nhất. Kế hoạch chi tiết do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành chính là công cụ để thu hẹp khoảng cách đó.
Mục tiêu trọng tâm của Kế hoạch là xác định rõ trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ với vai trò cơ quan chủ trì, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các Bộ, ngành, địa phương trong triển khai các nhiệm vụ phát triển và ứng dụng năng lượng nguyên tử.
Kế hoạch xác định rõ vai trò, đặt ra yêu cầu cụ thể, phân công rõ đơn vị chủ trì, đơn vị phối hợp cho từng nhiệm vụ, gắn với tiến độ và kết quả đầu ra, nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo hoặc thiếu trách nhiệm trong triển khai các chương trình liên ngành.
Một trong những điểm đáng chú ý của Kế hoạch là cách tiếp cận triển khai theo hướng linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm tính kỷ luật. Kế hoạch nhấn mạnh yêu cầu xây dựng các chương trình, dự án theo từng năm, bảo đảm phù hợp với bối cảnh và khả năng bố trí nguồn lực.
Nguyên tắc phân bổ nguồn lực có trọng tâm, trọng điểm được đặt ra rõ ràng. Trong điều kiện ngân sách còn hạn chế, việc dàn trải đầu tư sẽ khó tạo ra đột phá, Kế hoạch định hướng tập trung vào các dự án quan trọng, ưu tiên, có khả năng lan tỏa cao.
Cơ chế theo dõi, đánh giá và điều chỉnh được xây dựng như một vòng lặp liên tục. Các cơ quan, đơn vị không chỉ triển khai mà còn phải định kỳ báo cáo, đồng thời đề xuất điều chỉnh nhiệm vụ khi cần thiết nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả .
Là đơn vị có đủ năng lực chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn, an ninh hạt nhân, Cục An toàn bức xạ và hạt nhân giữ vai trò "nhạc trưởng" tổ chức triển khai Kế hoạch. Cục không chỉ thực hiện chức năng quản lý chuyên ngành mà còn đóng vai trò điều phối, hướng dẫn, theo dõi và tổng hợp báo cáo toàn bộ quá trình triển khai.
Bên cạnh đó, các đơn vị như Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, các vụ chức năng và các đơn vị trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ cũng được phân công nhiệm vụ cụ thể, tạo thành một hệ thống triển khai đồng bộ.
Cơ chế báo cáo định kỳ hằng năm, với mốc thời gian cụ thể (trước ngày 31/10), giúp bảo đảm tiến độ và tạo áp lực trách nhiệm đối với các đơn vị thực hiện.
Kế hoạch có hệ thống nhiệm vụ chi tiết, trải rộng trên nhiều lĩnh vực nhưng có sự liên kết chặt chẽ. Trong giai đoạn đến năm 2030, trọng tâm được đặt vào phát triển và ứng dụng bức xạ, đồng vị phóng xạ trong các ngành kinh tế - xã hội.
Theo đó, các nhiệm vụ cụ thể được xác định gồm: Ứng dụng kỹ thuật mô phỏng đánh giá phát tán phóng xạ phục vụ điện hạt nhân; nâng cấp mạng lưới quan trắc và cảnh báo phóng xạ môi trường quốc gia; phát triển các cơ sở kiểm tra không phá hủy đạt chuẩn quốc tế; xây dựng chương trình đào tạo nhân lực theo tiêu chuẩn quốc tế. Những nhiệm vụ này tạo cơ sở cho việc mở rộng ứng dụng năng lượng nguyên tử trong thực tiễn.
Song song với đó, kế hoạch cũng đặc biệt chú trọng đến phát triển tiềm lực Khoa học và Công nghệ hạt nhân. Việc triển khai các chương trình khoa học cấp quốc gia, đầu tư các dự án lớn như Trung tâm nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân tại Đồng Nai hay Dự án máy gia tốc Cyclotron tại Hà Nội cho thấy định hướng đầu tư dài hạn và bài bản.
Về chuẩn bị các điều kiện cho phát triển điện hạt nhân, Kế hoạch đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ sở hạ tầng điện hạt nhân quốc gia, đồng thời nghiên cứu xây dựng chương trình phát triển điện hạt nhân theo các mô hình linh hoạt, bao gồm cả các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và từng bước làm chủ công nghệ lò phản ứng. Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam là trung tâm quốc gia về đào tạo thực hành, Khoa học và Công nghệ hạt nhân.
Kế hoạch chi tiết của Bộ Khoa học và Công nghệ đã bao quát đầy đủ các khía cạnh, từ tổ chức thực hiện, nhiệm vụ cụ thể, phân công trách nhiệm đến cơ chế giám sát.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu triển khai, vì năng lượng nguyên tử là lĩnh vực có tính liên ngành cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều Bộ, ngành và địa phương. Đồng thời, đây cũng là lĩnh vực yêu cầu nguồn lực lớn, cả về tài chính lẫn nhân lực chất lượng cao.
Từ một bản quy hoạch mang tính định hướng, Kế hoạch chi tiết lần này đã đặt nền móng cho một lộ trình hành động rõ ràng, có thể đo lường và kiểm soát.
Vấn đề còn lại không nằm ở tầm nhìn, mà ở năng lực tổ chức thực thi một cách nhất quán và hiệu quả. Năng lượng nguyên tử sẽ thực sự trở thành động lực mới, góp phần tái định hình cấu trúc tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.