Tranh luận hiện nay thường nghiêng về hai khuynh hướng: Hoặc lo ngại AI khiến con người thụ động, lệ thuộc và mất dần khả năng tư duy; hoặc xem AI đơn thuần là công cụ hỗ trợ, chưa nhận thức đầy đủ những thay đổi mà công nghệ đặt ra đối với hoạt động dạy và học.
Cả hai cách nhìn đều chưa thỏa đáng bởi vô tình đặt tư duy và AI vào hai phạm trù đối lập. Vì vậy, từ góc nhìn giáo dục số, không nên tách rời việc dạy tư duy với hướng dẫn khai thác, sử dụng AI. Hai nhiệm vụ này cần được triển khai song hành: Vừa trang bị năng lực sử dụng công nghệ, vừa phát triển khả năng định hướng, phản biện và làm chủ công nghệ.
Cùng sử dụng AI, vì sao năng lực tư duy khác nhau?
Để minh họa, GS Sơn đưa ra tình huống hai học sinh cùng được giao viết một bài luận và cùng sử dụng một công cụ AI.
Một học sinh chỉ đưa ra yêu cầu chung chung, nhận bài viết hoàn chỉnh rồi sử dụng gần như nguyên vẹn. Học sinh còn lại bắt đầu bằng việc xác định chủ đề, tự hình thành quan điểm, nhờ AI gợi mở hướng tiếp cận, sau đó đối chiếu, phản biện và điều chỉnh kết quả theo suy nghĩ của mình.
Cùng một công cụ nhưng một học sinh chủ yếu tiếp nhận sản phẩm, còn học sinh kia sử dụng công nghệ để phát triển sản phẩm trí tuệ. Sự khác biệt không nằm ở AI mà nằm ở tư duy của người sử dụng.
Một câu hỏi thiếu định hướng thường dẫn đến câu trả lời chung chung. Ngược lại, yêu cầu được xây dựng trên cơ sở hiểu biết về vấn đề, có bối cảnh và tiêu chí rõ ràng sẽ giúp AI tạo ra kết quả phù hợp hơn.
Điều đó cho thấy chất lượng khai thác AI không chỉ phụ thuộc vào năng lực xử lý của công nghệ mà còn chịu sự chi phối đáng kể bởi năng lực nhận thức của người sử dụng.
AI có thể hỗ trợ thực hiện nhiều thao tác trí tuệ nhưng không thể mặc nhiên thay thế khả năng xác định điều gì cần thực hiện, tại sao phải thực hiện và kết quả nào mới thực sự có giá trị.
Bên cạnh khả năng đặt câu hỏi, người học còn cần có tư duy định hướng và năng lực làm chủ quá trình tương tác với AI. Người có tư duy chủ động biết chia nhỏ vấn đề, bổ sung bối cảnh, yêu cầu giải thích, đặt câu hỏi tiếp nối và điều chỉnh yêu cầu khi kết quả chưa đáp ứng mục tiêu.
Họ không xem câu trả lời đầu tiên của AI là đáp án cuối cùng mà coi đó là nguồn thông tin để tiếp tục suy nghĩ. Vì vậy, năng lực sử dụng AI không chỉ thể hiện ở khả năng thao tác với công cụ hay kỹ thuật viết câu lệnh, mà quan trọng hơn là khả năng điều khiển tiến trình tương tác bằng mục tiêu nhận thức rõ ràng.
GS Sơn cho rằng, cần phân biệt các cấp độ làm việc với AI, từ sử dụng thụ động đến cộng tác chủ động. Ở cấp độ thấp, người học giao toàn bộ nhiệm vụ cho AI, nhận kết quả và sử dụng gần như nguyên trạng. Cách làm này có thể tiết kiệm thời gian trước mắt nhưng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm sự tham gia của cá nhân vào quá trình nhận thức.
Ở cấp độ cao hơn, người học biết khai thác AI như công cụ hỗ trợ, chủ động đưa ra yêu cầu, đối chiếu kết quả với hiểu biết của bản thân và điều chỉnh sản phẩm theo mục tiêu đặt ra.
Thay đổi cách dạy và đánh giá trong thời đại AI
Từ những vấn đề trên, GS Sơn cho rằng, giáo dục cần phân biệt rõ giữa sử dụng AI để hỗ trợ tư duy và sử dụng AI để thay thế toàn bộ hoạt động tư duy.
Khi người học dùng AI để gợi mở ý tưởng, tìm kiếm tài liệu, hệ thống hóa thông tin hoặc nhận diện những điểm chưa hợp lý trong lập luận, công nghệ đang góp phần mở rộng năng lực cá nhân. Ngược lại, nếu giao cho AI thực hiện toàn bộ quá trình suy nghĩ, không đọc lại, không đánh giá và không hiểu sản phẩm tiếp nhận, hoạt động học tập có nguy cơ trở thành sự tiếp nhận thụ động.
Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp tổ chức dạy học và đánh giá. Thay vì chỉ yêu cầu người học tạo ra một sản phẩm cuối cùng, giáo viên cần quan tâm nhiều hơn đến quá trình hình thành sản phẩm: Học sinh xác định vấn đề như thế nào, đặt yêu cầu cho AI ra sao, lựa chọn và loại bỏ thông tin dựa trên tiêu chí nào, kiểm chứng kết quả bằng cách nào và đã điều chỉnh những gì từ suy nghĩ ban đầu?
Giáo viên cũng có thể thiết kế những nhiệm vụ yêu cầu học sinh giải thích, bảo vệ quan điểm, phản biện kết quả của AI hoặc phát triển phương án mới trên cơ sở những gợi ý được cung cấp. Song song với đó, cần duy trì những tình huống người học phải tự suy nghĩ, tự giải thích, tự thực hiện và tự đánh giá mà không có công cụ hỗ trợ.
Bên cạnh năng lực tư duy, việc sử dụng AI còn phải gắn với ý thức trách nhiệm trong môi trường số. Người học cần hiểu và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch về mức độ hỗ trợ của công nghệ và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm mình sử dụng.
Theo GS Sơn, dạy tư duy và hướng dẫn khai thác, sử dụng AI không phải hai nhiệm vụ cạnh tranh hay loại trừ lẫn nhau. Trong bối cảnh giáo dục số, đây phải là một quá trình thống nhất, trong đó năng lực tư duy là nền tảng để sử dụng AI hiệu quả, còn tương tác với AI có thể trở thành môi trường để tư duy được mở rộng và phát triển.
"Thách thức của giáo dục trong thời đại AI không phải là hạn chế người học sử dụng công nghệ, mà là giúp họ không đánh mất vai trò chủ thể khi sử dụng công nghệ", GS Sơn nhấn mạnh.