Nhập siêu chưa chắc đã là tiêu cực
Theo báo cáo của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, nhập khẩu tăng tới 36,7%, lên 452,72 tỷ USD, khiến cán cân thương mại thâm hụt 19,42 tỷ USD.
Tuy nhiên, nhập khẩu tăng mạnh không hoàn toàn là tín hiệu tiêu cực. Phần lớn hàng hóa nhập khẩu là máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất, cho thấy chu kỳ đầu tư tại Việt Nam vẫn đang tiếp diễn.
Cụ thể, trong 9 tháng đầu năm, tư liệu sản xuất chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu, trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng chiếm 58,3%. Cùng thời gian, tích lũy tài sản quý III tăng 21,39%, chỉ số sản xuất ngành chế biến, chế tạo tăng 12,9%. Vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, trong đó 82,6% tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo.
Theo EBC Financial Group (EBC), các số liệu này cho thấy mối liên hệ tương đối rõ giữa nhập khẩu tư liệu sản xuất, mở rộng đầu tư và tăng trưởng sản xuất công nghiệp. Máy móc, thiết bị và nguyên liệu nhập khẩu đang góp phần bổ sung năng lực sản xuất cho nền kinh tế.
Dù vậy, nhập khẩu tăng không đồng nghĩa mỗi USD chi ra đều tạo ra lợi ích kinh tế tương ứng. Hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc vào mức độ khai thác công suất, năng suất lao động, tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước và khả năng tiêu thụ sản phẩm trên thị trường quốc tế.
“Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào tỷ lệ sử dụng công suất, năng suất, giá trị được tạo ra trong nước và khả năng hấp thụ sản lượng mới của nhu cầu toàn cầu”, báo cáo của EBC nhận định.
Một vấn đề đáng chú ý là lợi ích từ chu kỳ đầu tư mới chưa được phân bổ đồng đều giữa các khu vực kinh tế. Trong 9 tháng đầu năm, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 34,28 tỷ USD, trong khi khu vực FDI xuất siêu 14,86 tỷ USD.
Theo EBC, sự chênh lệch này đặt ra bài toán dài hạn: năng lực sản xuất có thể tăng nhanh, nhưng nền kinh tế chưa chắc được hưởng lợi tương xứng nếu doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, công nghệ, dịch vụ và các khâu tạo ra giá trị gia tăng cao.
Nói cách khác, mở rộng nhà máy và gia tăng công suất mới chỉ là bước đầu. Để chu kỳ đầu tư mang lại hiệu quả bền vững, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cung ứng, cải thiện năng suất và gia tăng tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước, qua đó tăng khả năng tham gia vào chuỗi sản xuất và xuất khẩu.
“Một chu kỳ đầu tư bền vững hơn vì vậy cần đi cùng với năng suất cao hơn, năng lực xuất khẩu lớn hơn và tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước được cải thiện”, EBC nhận định.
Do đó, theo EBC, việc đánh giá giai đoạn tiếp theo của chu kỳ đầu tư không thể chỉ dựa vào lượng máy móc, thiết bị nhập khẩu hay quy mô vốn rót vào nền kinh tế. Điều quan trọng là những nguồn lực này tạo ra bao nhiêu sản lượng, giá trị nội địa và nguồn thu ngoại tệ.
Nếu xuất khẩu dần bắt kịp tốc độ tăng nhập khẩu khi công suất mới đi vào hoạt động, mức nhập siêu hiện tại có thể phản ánh quá trình đầu tư để mở rộng sản xuất trong tương lai. Ngược lại, nếu năng lực sản xuất mới chưa chuyển hóa kịp thành doanh thu xuất khẩu và giá trị gia tăng, áp lực về vốn và cán cân đối ngoại sẽ đáng lưu ý hơn.
Chi phí tăng, áp lực lên doanh nghiệp lớn dần
Bên cạnh bài toán hiệu quả đầu tư, chi phí duy trì đà tăng trưởng cũng đang trở thành thách thức đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Theo Cục Thống kê, CPI tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ năm trước, đưa mức tăng CPI bình quân 9 tháng lên 4,52%. Trong khi đó, chỉ số giá nguyên, nhiên, vật liệu dùng cho sản xuất tăng 5,12%, cho thấy áp lực chi phí vẫn hiện hữu ở đầu vào của nền kinh tế.
Hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng, nhưng đà tăng có dấu hiệu chậm lại. PMI ngành sản xuất giảm từ 53,3 điểm trong tháng 8 xuống 51,9 điểm trong tháng 9. Tốc độ tăng đơn hàng mới chậm hơn, đơn hàng xuất khẩu suy yếu, trong khi chi phí đầu vào tăng và thời gian giao hàng kéo dài.
Theo EBC, những diễn biến này có thể gây sức ép lên biên lợi nhuận, nhu cầu vốn lưu động, chi phí tài trợ hàng tồn kho và giá nguyên liệu nhập khẩu của doanh nghiệp sản xuất. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp có thể cần nhiều vốn hơn để duy trì cùng một quy mô hoạt động, khiến hiệu quả của quá trình mở rộng sản xuất chịu thêm áp lực.
Ông Sana Ur Rehman, Chuyên viên Phân tích thị trường cấp cao tại EBC Financial Group, nhận định: GDP quý III cho thấy chu kỳ đầu tư của Việt Nam đang tạo ra sản lượng thực.
“Tuy nhiên, dữ liệu sản xuất tháng 9 cho thấy để duy trì tốc độ này, doanh nghiệp có thể phải hoạt động trong môi trường chi phí khó khăn hơn. Vì vậy, chất lượng và hiệu quả tăng trưởng ngày càng trở nên quan trọng”, ông nói.
Từ nay đến cuối năm, EBC cho rằng có 5 chỉ báo cần được theo dõi để đánh giá hiệu quả của chu kỳ đầu tư và sức chống chịu của nền kinh tế.
Thứ nhất, tốc độ tăng xuất khẩu có thu hẹp khoảng cách với nhập khẩu hay không, qua đó cho thấy khả năng chuyển hóa công suất mới thành doanh thu từ thị trường quốc tế.
Thứ hai, đơn hàng xuất khẩu của ngành sản xuất có phục hồi sau những dấu hiệu suy yếu trong tháng 9 hay không.
Thứ ba, sản xuất công nghiệp có tiếp tục tăng trưởng tương ứng với năng lực sản xuất được bổ sung từ các khoản đầu tư mới hay không.
Thứ tư, áp lực giá nguyên liệu đầu vào và lạm phát có hạ nhiệt, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng chi phí.
Thứ năm, điều kiện tiếp cận vốn và tỷ giá có duy trì ổn định trong bối cảnh nhu cầu đầu tư và nhập khẩu vẫn ở mức cao hay không.
Theo EBC, nhập khẩu tăng mạnh đã góp phần thúc đẩy đầu tư và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo sẽ cho thấy liệu động lực này có thể tạo ra tăng trưởng bền vững hơn nhờ năng suất, xuất khẩu và giá trị gia tăng trong nước, hay vẫn phụ thuộc ngày càng lớn vào vốn, hàng hóa nhập khẩu và nguồn ngoại tệ.
Bài toán của Việt Nam vì vậy không chỉ là duy trì đà đầu tư, mà còn là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tăng sự tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng và bảo đảm năng lực sản xuất mới tạo ra giá trị tương xứng cho nền kinh tế.