+ Thưa ông, việc Quốc hội ban hành Nghị quyết số 28/2026/QH16 về phát triển văn hóa Việt Nam mang ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hiện nay?
- Có thể nói, đây là một dấu mốc rất đáng chú ý trong tiến trình hoàn thiện thể chế phát triển văn hóa của nước ta. Nếu nhìn rộng hơn, Nghị quyết 28 không đứng riêng lẻ, mà nằm trong một mạch xuyên suốt từ định hướng chính trị đến hành động lập pháp. Trước đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam, đặt ra những yêu cầu rất rõ ràng về vai trò của văn hóa trong kỷ nguyên mới.
Điều đáng nói là lần này, Quốc hội đã phản ứng rất nhanh và rất trúng. Nghị quyết 28 chính là bước cụ thể hóa các quan điểm lớn của Đảng, chuyển hóa những định hướng mang tính chiến lược thành các cơ chế, chính sách có thể triển khai trong thực tiễn.
Tôi cho rằng, điểm quan trọng nhất nằm ở sự thay đổi trong cách tiếp cận. Trước đây, chúng ta thường nhấn mạnh văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là hồn cốt của dân tộc – điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng nếu chỉ dừng ở khẳng định thì chưa đủ. Nghị quyết lần này đi xa hơn, đặt văn hóa vào vị trí vừa là nền tảng, vừa là nguồn lực nội sinh, vừa là động lực phát triển và cả sức mạnh mềm của quốc gia.
Nói một cách dễ hiểu, văn hóa không chỉ để “giữ gìn”, mà còn để “phát triển”, để “tạo ra giá trị”. Và để làm được điều đó, cần một hệ thống thể chế đủ mạnh để nâng đỡ, dẫn dắt và giải phóng các nguồn lực đang bị “nén lại” trong đời sống văn hóa.
+ Ông vừa nhắc đến sự thay đổi trong tư duy phát triển. Cụ thể, Nghị quyết 28 đã thể hiện sự chuyển dịch đó ra sao?
- Sự chuyển dịch thể hiện rất rõ và theo tôi là khá căn bản. Nếu trước đây, văn hóa thường được nhìn như một lĩnh vực cần hỗ trợ, thì nay tư duy đã chuyển sang coi văn hóa là một lĩnh vực cần được kiến tạo để phát triển mạnh mẽ, tự tin.
Nghị quyết không dừng ở những tuyên ngôn mang tính định hướng, mà đi thẳng vào những “điểm nghẽn” đã tồn tại nhiều năm.
Ví dụ, chúng ta nói nhiều về sáng tạo, nhưng cơ chế đặt hàng sáng tạo lại bị hành chính hóa, khiến nghệ sĩ, doanh nghiệp khó phát huy năng lực. Hay câu chuyện về hạ tầng số, về thiết chế sáng tạo, có nơi đầu tư khá lớn nhưng hoạt động chưa hiệu quả, có nơi lại muốn làm nhưng vướng thủ tục, quy hoạch.
Qua những chuyến đi thực tế, tôi từng gặp nhiều nghệ nhân, nghệ sĩ rất tâm huyết, âm thầm gìn giữ di sản, truyền dạy cho thế hệ trẻ. Có doanh nghiệp muốn đầu tư vào điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, nội dung số, nhưng vẫn băn khoăn về chính sách, về tính ổn định dài hạn.
Những câu chuyện đó cho thấy, chúng ta không thiếu tình yêu văn hóa, không thiếu con người tận tâm. Cái thiếu và có lẽ là thiếu nhất, chính là một hệ thống thể chế đủ thông thoáng, đủ mạnh để giải phóng nguồn lực.
Nghị quyết 28 đã chạm đúng vào điểm này: Giảm bớt tư duy quản lý nặng về kiểm soát, tăng cường vai trò kiến tạo, mở đường cho sáng tạo phát triển.
+ Một điểm rất được quan tâm là quy định chi tối thiểu 2% ngân sách nhà nước cho văn hóa. Điều này có ý nghĩa như thế nào và cần được triển khai ra sao để tránh dàn trải, thưa ông?
- Việc xác định mức chi tối thiểu 2% ngân sách cho văn hóa là một cam kết rất rõ ràng về nguồn lực. Đây không chỉ là một con số, mà là một thông điệp: Nhà nước đặt văn hóa vào vị trí ưu tiên thực chất.
Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là cách sử dụng nguồn lực đó. Nếu vẫn theo cách phân bổ dàn trải, thiếu trọng tâm, thì dù có tăng ngân sách, hiệu quả cũng khó đạt như kỳ vọng.
Theo tôi, cần thay đổi tư duy từ “chi tiêu” sang “đầu tư”. Đầu tư ở đây là đầu tư cho tương lai, cho con người sáng tạo, cho hạ tầng số, cho các không gian sáng tạo, cho bảo tồn di sản theo hướng bền vững.
Chẳng hạn, thay vì chỉ tập trung vào xây dựng cơ sở vật chất, cần quan tâm nhiều hơn đến việc làm cho các thiết chế đó “sống”, thu hút được công chúng. Hay trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia, thư viện số, bảo tàng số… sẽ tạo ra giá trị lâu dài.
Bên cạnh nguồn lực Nhà nước, Nghị quyết cũng mở rộng cánh cửa cho xã hội hóa, với nhiều cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai, đầu tư. Đây là hướng đi rất cần thiết, bởi văn hóa muốn phát triển mạnh thì không thể chỉ dựa vào ngân sách.
+ Nghị quyết cũng dành nhiều nội dung cho phát triển công nghiệp văn hóa. Theo ông, đâu là cơ hội và thách thức lớn nhất trong lĩnh vực này?
- Chúng ta đang sống trong một thời đại mà các quốc gia cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên hay công nghệ, mà còn bằng nội dung, bằng hình ảnh, bằng trải nghiệm sáng tạo. Công nghiệp văn hóa chính là nơi hội tụ của những yếu tố đó.
Việt Nam có một kho tàng văn hóa rất phong phú, đa dạng. Nếu biết khai thác đúng cách, đây có thể trở thành một nguồn lực kinh tế rất đáng kể, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.
Nghị quyết 28 đã mở ra nhiều cơ chế đáng chú ý: Từ ưu đãi đầu tư, hợp tác công - tư, đến thí điểm quỹ đầu tư mạo hiểm cho văn hóa - nghệ thuật. Đây là những tín hiệu cho thấy chúng ta đang tiếp cận văn hóa theo hướng hệ sinh thái và thị trường, thay vì chỉ bao cấp như trước.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Trước hết là vấn đề thể chế phải đủ ổn định và minh bạch để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Tiếp đến là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Nếu chúng ta không bảo vệ được chất xám, thì rất khó khuyến khích sáng tạo.
Một yếu tố nữa là nguồn nhân lực. Công nghiệp văn hóa đòi hỏi những con người có tư duy liên ngành, hiểu cả văn hóa, công nghệ và thị trường. Đây là bài toán cần giải trong dài hạn.
+ Để Nghị quyết thực sự đi vào cuộc sống, theo ông, cần những giải pháp gì mang tính quyết định?
- Nghị quyết 28/2026/QH16 sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026. Tôi nghĩ, có mấy việc cần làm ngay và làm quyết liệt.
Thứ nhất, phải nhanh chóng cụ thể hóa Nghị quyết bằng các nghị định, thông tư với lộ trình rõ ràng. Nếu chậm trễ, rất dễ rơi vào tình trạng có chủ trương nhưng không triển khai được.
Thứ hai, cần cải cách mạnh mẽ cơ chế thực thi, đặc biệt là giảm bớt thủ tục hành chính không cần thiết, tạo môi trường thuận lợi cho sáng tạo. Thể chế không chỉ để quản lý, mà phải trở thành nguồn lực thúc đẩy phát triển.
Thứ ba, là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đây là yếu tố then chốt để nuôi dưỡng sáng tạo, nhất là trong giới trẻ.
Thứ tư, chú trọng phát triển nguồn nhân lực văn hóa chất lượng cao, có khả năng thích ứng với công nghệ mới và hội nhập quốc tế.
Và cuối cùng, theo tôi, điều quan trọng không kém là sự thay đổi trong nhận thức. Khi cả hệ thống chính trị và toàn xã hội cùng nhìn nhận văn hóa như một động lực phát triển, thì các chính sách sẽ có “đất” để phát huy hiệu quả.
Nghị quyết 28 đã mở ra một “đường băng”. Vấn đề còn lại là chúng ta có tận dụng được cơ hội này để đưa văn hóa Việt Nam cất cánh hay không!
+ Trân trọng cảm ơn ông!