Thế nhưng trên thực tế, những hành vi ngược lại với các chuẩn mực ấy vẫn còn diễn ra ở không ít nơi, nhất là tại các đô thị lớn, khu dân cư đông đúc hay các điểm tham quan, du lịch. Không khó để bắt gặp những bức tường vừa được sơn sửa sạch sẽ chỉ sau vài ngày đã bị phủ kín quảng cáo rao vặt; những khu vực đã đặt biển “cấm vứt rác” vẫn xuất hiện túi rác sinh hoạt; hay những nơi có biển “cấm hút thuốc” vẫn còn khói thuốc xuất hiện.
Trước thực trạng đó, có ý kiến cho rằng nguyên nhân là do dân trí còn thấp, cần tăng cường nhắc nhở, giáo dục. Nhưng liệu có thể đơn giản quy tất cả cho “dân trí thấp” khi hàng loạt hành vi thiếu văn hóa nơi công cộng vẫn diễn ra khá phổ biến? Câu trả lời là không.
Bởi những hành vi vi phạm ấy không phải xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, mà chủ yếu bắt nguồn từ tâm lý coi nhẹ quy định và từ thực tế việc xử lý chưa đủ nghiêm minh trong đời sống xã hội.
Nếu hiểu dân trí là trình độ nhận thức và cách ứng xử của con người đối với cộng đồng và xã hội thì những vi phạm phép tắc sơ đẳng như nêu ở trên hoàn toàn không thể giải thích bằng lý do dân trí thấp. Bởi đây không phải là những quy định phức tạp. Đó là những chuẩn mực ứng xử tối thiểu mà bất kỳ người bình thường nào cũng có thể nhận thức được.
Thực tế cho thấy, không ít trường hợp người vi phạm không phải thiếu hiểu biết, mà là biết sai nhưng vẫn làm. Khi hành vi sai trái được lặp đi lặp lại mà không bị xử lý tương xứng, nó dễ dàng trở thành thói quen trong sinh hoạt hằng ngày. Lâu dần, những quy định vốn nhằm giữ gìn trật tự công cộng chỉ còn mang tính hình thức, tồn tại trên biển báo nhiều hơn là trong ý thức tuân thủ của người dân.
Đó chính là biểu hiện của tình trạng “nhờn luật” đang xuất hiện ở một bộ phận người dân trong xã hội hiện nay.
Không phải chỉ Việt Nam có vi phạm, mà ngay cả các nước phát triển như Mỹ, Anh, Đức, Pháp hay ở các quốc gia trong khu vực như Singapore, Malaysia, Trung Quốc… vẫn tồn tại những hành vi vi phạm trật tự, văn hoá, văn minh nơi công cộng như xả rác, hút thuốc sai quy định, khạc nhổ bừa bãi hay trốn vé phương tiện giao thông.
Điểm khác biệt không nằm ở chỗ có hay không có vi phạm, mà khác biệt nằm ở cách xử lý vi phạm. Ở nhiều quốc gia, hành vi tiểu tiện nơi công cộng có thể bị xử phạt với mức tiền lớn; hành vi xả rác có thể bị buộc lao động công ích; hành vi trốn vé phương tiện công cộng bị xử lý ngay tại chỗ với mức phạt đủ sức răn đe… và trong một số trường hợp cụ thể, có thể bị công khai nếu tái phạm.
Chính sự nghiêm minh trong thực thi pháp luật đã hình thành thói quen tuân thủ trong xã hội. Điều này cho thấy, không phải vì người dân ở đó có “dân trí cao hơn”, mà vì pháp luật ở đó được thực thi nghiêm hơn.
Pháp luật nước ta không phải không có chế tài xử lý các hành vi vi phạm trật tự công cộng. Theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP, nhiều hành vi vi phạm trong sinh hoạt đô thị đã được quy định mức xử phạt khá cụ thể:
- Thả rông vật nuôi trong đô thị hoặc nơi công cộng bị phạt cảnh cáo hoặc từ 500.000 đồng đến 1 triệu đồng;
- Để vật nuôi, cây trồng hoặc các vật khác lấn chiếm lòng đường, vỉa hè, vườn hoa, sân chơi, khu sinh hoạt chung bị phạt cảnh cáo hoặc từ 500.000 đồng đến 1 triệu đồng;
- Vứt rác hoặc bỏ vật khác lên tường rào và khu vực liền kề công trình bảo vệ bị phạt cảnh cáo hoặc từ 500.000 đồng đến 1 triệu đồng;
- Phun sơn, viết, vẽ, dán quảng cáo trái phép lên tường, cột điện hoặc các công trình tại khu dân cư, nơi công cộng có thể bị phạt từ 2 triệu đồng đến 3 triệu đồng…
Những quy định này cho thấy hệ thống pháp luật đã có chế tài xử lý khá rõ ràng đối với các hành vi vi phạm tưởng như nhỏ trong đời sống hằng ngày. Vấn đề đặt ra nằm ở việc phát hiện và xử lý chưa thường xuyên, chưa kiên quyết, chưa tạo được sức răn đe đủ mạnh trong thực tế.
Thực trạng, việc xử lý vi phạm còn lúng túng, chủ yếu dừng lại ở mức nhắc nhở, vận động, tuyên truyền. Ai cũng biết, nhắc nhở, giáo dục là cần thiết, nhưng nhắc nhở không thể thay thế chế tài và không có lý do gì phải tiếp tục “nhắc nhở, giáo dục” đối với những người biết sai mà vẫn cố tình vi phạm. Trong nhiều trường hợp, chính việc thực thi pháp luật nghiêm minh mới là phương thức giáo dục hiệu quả nhất.
Không thể phủ nhận vai trò của giáo dục trong việc hình thành ý thức công dân. Gia đình, nhà trường và xã hội đều có trách nhiệm giáo dục con người biết ứng xử có văn hóa, biết tôn trọng cộng đồng, biết giữ gìn môi trường sống chung. Tuy nhiên, giáo dục chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng với kỷ cương pháp luật.
Một xã hội văn minh không được đo bằng số lượng biển cấm được dựng lên, mà bằng mức độ người dân tự giác tuân thủ những quy định đó.
Nếu biển “cấm hút thuốc” vẫn treo nhưng khói thuốc vẫn xuất hiện; biển “cấm vứt rác” vẫn dựng nhưng rác vẫn còn bị bỏ sai nơi quy định; biển “cấm quảng cáo” vẫn còn đó nhưng tường rào, cột điện vẫn chi chít số điện thoại; thậm chí ngay dưới dòng chữ “cấm đái bậy” vẫn có người ngang nhiên vi phạm… thì rõ ràng vấn đề không nằm ở việc thiếu quy định, mà nằm ở hiệu lực thực thi quy định trong thực tế.
Khi vi phạm nhỏ không bị xử lý nghiêm, nó không dừng lại ở phạm vi hành vi cá nhân mà dần trở thành biểu hiện của tình trạng coi nhẹ các quy định chung trong sinh hoạt cộng đồng. Một khi người dân quen với việc vi phạm mà không bị chế tài, thì ranh giới giữa vi phạm nhỏ và vi phạm lớn sẽ ngày càng bị xóa nhòa.
Vì vậy, không thể để những vi phạm tưởng như nhỏ nhưng diễn ra thường xuyên trong đời sống hằng ngày làm ảnh hưởng đến nền nếp và kỷ cương xã hội và cám không nên để những tấm biển “cấm” chỉ còn mang ý nghĩa tượng trưng, để pháp luật trở thành lời nhắc nhở thay vì chuẩn mực bắt buộc phải tuân thủ.
Trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay, yêu cầu điều chỉnh các quan hệ xã hội bằng pháp luật ngày càng trở nên cấp thiết. Đó không chỉ là yêu cầu của quá trình xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, mà còn là đòi hỏi chính đáng của người dân được sống trong môi trường an toàn, trật tự và đáng tin cậy.
Giữ nghiêm những quy định nhỏ nhất không chỉ là giữ gìn trật tự đô thị mà còn là góp phần củng cố kỷ cương phép nước, qua đó tạo nền tảng bền vững cho việc xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.