Thực tế đó cho thấy một điều đáng suy nghĩ: Khi đời sống vật chất đang đi lên, nhu cầu hưởng thụ văn hóa của xã hội vẫn chưa phát triển tương xứng. Trong khi đó, nâng cao nhu cầu hưởng thụ văn hóa không chỉ là nâng cao đời sống tinh thần của người dân, mà còn là nền tảng để phát triển con người và xây dựng một xã hội văn minh, bền vững.
Ở bất kỳ quốc gia nào, mức độ hưởng thụ văn hóa của người dân luôn là một chỉ dấu quan trọng phản ánh trình độ phát triển xã hội. Một xã hội càng văn minh thì nhu cầu đọc sách, xem kịch, đi bảo tàng, thưởng thức nghệ thuật càng trở thành chuyện bình thường trong đời sống hằng ngày.
Văn hóa không chỉ để giải trí. Văn hóa giúp con người biết sống đẹp hơn, ứng xử nhân văn hơn, biết phân biệt đúng – sai, tốt – xấu. Một xã hội có nhu cầu văn hóa cao cũng là một xã hội có nền tảng tinh thần vững chắc. Chính vì vậy, việc nâng cao nhu cầu hưởng thụ văn hóa của người dân không chỉ là việc riêng của ngành văn hóa mà là nhiệm vụ chung trong chiến lược phát triển con người Việt Nam.
Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ: Phát triển văn hóa và con người là nền tảng, là nguồn lực nội sinh quan trọng, là động lực to lớn cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước; người dân vừa là chủ thể sáng tạo vừa là trung tâm thụ hưởng các giá trị văn hóa. Điều đó cho thấy nâng cao nhu cầu hưởng thụ văn hóa của người dân không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nhiệm vụ chiến lược lâu dài.
Không phải ngẫu nhiên mà Chính phủ dự kiến trình Quốc hội chương trình đầu tư khoảng 256.000 tỷ đồng cho phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035. Nhưng để những nguồn lực lớn như vậy phát huy hiệu quả, điều quan trọng là phải khơi dậy được nhu cầu hưởng thụ văn hóa trong xã hội. Bởi nhu cầu ấy chính là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ hạnh phúc của mỗi quốc gia.
Trong đời sống hằng ngày, nhiều người vẫn coi việc đi xem kịch, vào bảo tàng, tham gia một buổi concert là chuyện “khi nào rảnh thì tính”. Không ít gia đình nhiều năm liền chưa một lần đến rạp hát. Có người cả năm không đọc hết một cuốn sách.
Một phần nguyên nhân là do áp lực mưu sinh. Khi cái ăn, cái mặc vẫn là mối quan tâm thường trực của nhiều gia đình, thì việc dành thời gian và tiền bạc cho thưởng thức vẫn được coi là “xa xỉ”.
Nhưng cũng phải thẳng thắn nhìn nhận rằng, trong không ít trường hợp, việc thưởng thức văn hóa vẫn bị coi là tốn thời gian mà “không mang lại lợi ích cụ thể”. Chính suy nghĩ này khiến nhiều hoạt động văn hóa dù được tổ chức công phu vẫn chưa thu hút được đông đảo công chúng.
Không khó để nhận thấy nhiều rạp hát chưa sáng đèn thường xuyên, nhiều sân khấu kịch thưa vắng khán giả, nhiều bảo tàng, phòng tranh còn ít người lui tới. Khi nhu cầu thưởng thức văn hóa chưa trở thành thói quen xã hội, thì người làm văn hóa cũng khó có điều kiện phát huy hết khả năng sáng tạo. Đó không chỉ là câu chuyện của ngành văn hóa, mà là vấn đề của cả môi trường văn hóa xã hội.
Một thực tế khác cũng cần được nhìn nhận là khoảng cách hưởng thụ văn hóa giữa các vùng miền vẫn còn khá rõ. Ở nhiều địa phương, thiết chế văn hóa đã được đầu tư nhưng hoạt động chưa hiệu quả. Người dân còn thiếu cơ hội tiếp cận các chương trình nghệ thuật chất lượng cao, nhất là ở các tỉnh vùng cao nơi đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Trong khi đó, ở khu vực đô thị, dù điều kiện thuận lợi hơn nhưng thói quen hưởng thụ văn hóa vẫn chưa thật sự trở thành nếp sống phổ biến.
Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, nhiều sản phẩm giải trí nhanh, dễ tiếp cận đang chiếm ưu thế. Điều này đáp ứng nhu cầu thư giãn trước mắt nhưng chưa chắc đã góp phần nâng cao đời sống tinh thần lâu dài. Nếu nhu cầu văn hóa không được quan tâm đúng mức, môi trường văn hóa xã hội cũng dễ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố lệch chuẩn.
Thời gian qua, Nhà nước đã dành nhiều nguồn lực cho phát triển văn hóa. Hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở được quan tâm xây dựng. Nhiều chương trình nghệ thuật phục vụ nhân dân được tổ chức. Tuy nhiên, nếu nhu cầu hưởng thụ văn hóa chưa trở thành nhu cầu tự thân của xã hội thì hiệu quả vẫn khó đạt như mong muốn.
Văn hóa không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào đầu tư từ phía Nhà nước. Điều quan trọng hơn là hình thành được thói quen và nhu cầu thưởng thức văn hóa trong mỗi người dân. Chính nhu cầu của công chúng sẽ tạo động lực cho sáng tạo văn hóa phát triển. Và ngược lại, những sản phẩm văn hóa có giá trị sẽ tiếp tục nuôi dưỡng, nâng cao thị hiếu thẩm mỹ và từng bước hình thành nhu cầu hưởng thụ văn hóa bền vững trong xã hội.
Nhu cầu hưởng thụ văn hóa không tự nhiên hình thành mà cần được nuôi dưỡng từ rất sớm. Môi trường đầu tiên chính là gia đình, nơi những câu chuyện cổ tích của bà, lời ru à ơi của mẹ, những buổi tối cả nhà quây quần bên trang sách, những lần theo cha mẹ đi hội làng, xem hát, xem múa… âm thầm gieo vào tâm hồn trẻ nhỏ tình yêu cái đẹp, bồi đắp nhân cách và hình thành sự gắn bó với những giá trị văn hóa của dân tộc.
Tiếp nối môi trường gia đình, nhà trường cũng giữ vai trò rất quan trọng trong việc nuôi dưỡng tình yêu văn hóa cho thế hệ trẻ. Việc tạo điều kiện để học sinh được tiếp cận thường xuyên với văn học, nghệ thuật và các hoạt động trải nghiệm văn hóa trong nhà trường sẽ góp phần hình thành nhu cầu thưởng thức cái đẹp một cách tự nhiên.
Thực tế hiện nay cho thấy không ít học sinh ngày càng xa dần với truyện cổ tích, với sách văn học, với các hoạt động nghệ thuật truyền thống. Khi trưởng thành, nhiều người cũng không hình thành được thói quen đọc sách hay tham gia các hoạt động văn hóa.
Bên cạnh đó, báo chí và truyền thông đại chúng cũng có vai trò quan trọng trong việc định hướng thị hiếu xã hội. Khi các giá trị tích cực được lan tỏa thường xuyên, nhu cầu văn hóa của xã hội sẽ từng bước được nâng lên.
Một xã hội phát triển không chỉ đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn được thể hiện qua đời sống tinh thần của người dân. Khi mỗi gia đình coi việc đọc sách là chuyện thường ngày, khi việc đưa con đi bảo tàng hay xem biểu diễn nghệ thuật trở thành thói quen, khi thưởng thức văn hóa không còn bị coi là xa xỉ, thì đó chính là dấu hiệu của một xã hội văn minh.
Nâng cao nhu cầu hưởng thụ văn hóa của người dân cũng chính là góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, xây dựng môi trường sống lành mạnh và tăng cường sức mạnh nội sinh của đất nước. Văn hóa không chỉ là kết quả của sự phát triển mà còn là động lực thúc đẩy phát triển và khi văn hóa thực sự trở thành nhu cầu tự thân của xã hội, đó cũng là lúc con người được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển đất nước.