Tín hiệu vui từ những gốc hồng bản địa
Lạng Sơn từ lâu đã được biết đến với những thế mạnh về cây ăn quả, trong đó cây hồng là một nét đặc trưng. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và khắc phục những hạn chế của phương thức canh tác truyền thống, việc tìm kiếm hướng đi mới là yêu cầu tất yếu. Mới đây, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lạng Sơn đã tiến hành kiểm tra thực tế mô hình thuộc đề tài “Nghiên cứu thử nghiệm một số giống hồng giòn tại tỉnh Lạng Sơn”.
Đây là dự án do Viện Nghiên cứu Rau quả (Viện Khoa học nông nghiệp Việt Nam) chủ trì thực hiện trong thời gian 36 tháng (từ tháng 5/2026 đến tháng 4/2029), với nguồn kinh phí dự kiến từ ngân sách nhà nước là 1,8 tỷ đồng.
Chỉ sau những tháng đầu tiên triển khai, mô hình đã mang lại những tín hiệu hết sức tích cực. Điểm sáng lớn nhất là việc ứng dụng kỹ thuật ghép giống hồng giòn mới lên gốc cây hồng Vành Khuyên địa phương. Thực tế cho thấy, cây sau ghép đạt tỷ lệ sống cao, chồi ghép sinh trưởng ổn định và đã bắt đầu phát triển tán lá. Thậm chí, một số cây đã cho quả bói với hình thái và mẫu mã khá đẹp mắt.
Thành công bước đầu này khẳng định hướng đi đúng đắn của việc tận dụng gốc hồng bản địa vốn đã quen thuộc và có sức chống chịu tốt với thổ nhưỡng địa phương – làm nền tảng để phát triển giống mới. Đây là một bước tiến dài so với tư duy sản xuất đơn thuần chỉ dựa vào điều kiện tự nhiên sẵn có.
Khắt khe từ tiêu chí đến thực tiễn canh tác
Không dừng lại ở những đánh giá cảm quan, mô hình khoa học này được đặt dưới những hệ quy chiếu và tiêu chí đo lường rất khắt khe. Theo yêu cầu của nhiệm vụ, mô hình ghép được triển khai trên quy mô 1 ha, đòi hỏi tỷ lệ cành sống phải đạt từ 70% trở lên. Đặc biệt, hiệu quả kinh tế mang lại phải cao hơn so với phương thức sản xuất đại trà ít nhất 15%.
Song song với đó, mô hình trồng mới cũng được thực hiện trên quy mô 1 ha với yêu cầu tỷ lệ cây sống đạt từ 80% trở lên, đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh. Đây không chỉ là những con số trên giấy mà là thước đo thực tế để đánh giá khả năng thích nghi của giống cũng như tính khả thi khi đưa vào sản xuất đại trà.
Hiện tại, tại khu vực trồng mới, cây đã đạt được tỷ lệ sống theo đúng yêu cầu đề ra và chưa ghi nhận bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng. Một điểm cộng lớn là người dân tham gia mô hình đã tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăm sóc theo đúng kỹ thuật được hướng dẫn. Sự đồng hành của người nông dân tạo điều kiện lý tưởng để các chuyên gia tiếp tục theo dõi, đánh giá chính xác các chỉ tiêu sinh trưởng của cây trong môi trường thực tế.
Lấy dữ liệu làm cơ sở nhân rộng
Khoa học nông nghiệp không cho phép sự vội vàng. Khả năng thích nghi thực sự của một giống cây trồng không thể chỉ được định đoạt qua một vụ mùa đơn lẻ. Do đó, trọng tâm của dự án trong thời gian tới là tiếp tục theo dõi sát sao, thu thập đầy đủ dữ liệu về tốc độ sinh trưởng, năng suất, chất lượng và mẫu mã của quả khi thu hoạch.
Đồng thời, cây sẽ được thử lửa qua các điều kiện thời tiết khắc nghiệt cũng như sức ép từ sâu bệnh để đánh giá khả năng chống chịu. Đây chính là bản chất của cách tiếp cận nông nghiệp dựa trên nền tảng khoa học và công nghệ: Không chỉ đưa giống mới về trồng thử, mà phải có hệ thống dữ liệu vững chắc để chứng minh giống nào thực sự phù hợp, kỹ thuật nào tối ưu nhất để tự tin nhân rộng ra cộng đồng.
Mục tiêu cuối cùng mà đề tài hướng tới là "đãi cát tìm vàng", lựa chọn ra được 1 đến 2 giống hồng giòn có triển vọng nhất, tương thích hoàn hảo với điều kiện sinh thái của Lạng Sơn. Cùng với đó, dự án sẽ chuẩn hóa và hoàn thiện bộ quy trình kỹ thuật từ khâu ghép giống trên cây địa phương đến trồng mới, chăm sóc bài bản.
Kết quả nghiệm thu qua các vụ thu hoạch sắp tới sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để Lạng Sơn quy hoạch và xây dựng các vùng trồng hồng theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Cách làm bài bản này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp mũi nhọn của tỉnh mà còn trực tiếp nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống cho người nông dân từ chính mảnh đất quê hương.