Nhu cầu điện và khoảng trống vốn
Nền kinh tế Việt Nam tiếp tục tăng trưởng nhanh, kéo theo nhu cầu điện tăng mạnh qua từng năm. Lượng điện tiêu thụ thực tế đã vượt xa nhiều kịch bản dự báo, khiến hệ thống điện thường xuyên rơi vào tình trạng căng thẳng, nhất là trong các đợt nắng nóng.
Theo Quy hoạch điện VIII hiệu chỉnh, từ nay đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 136 tỷ USD để đầu tư vào các nguồn điện và lưới truyền tải. Nếu tính thêm nhu cầu chuyển đổi năng lượng và thích ứng với biến đổi khí hậu, tổng nhu cầu vốn giai đoạn 2022–2040 có thể lên tới 368 tỷ USD.
Đây là áp lực rất lớn đối với ngân sách Nhà nước, vì vậy khu vực tư nhân được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn lực chủ đạo, như thực tế đã chứng minh ở nhiều quốc gia.
Tuy nhiên, dòng vốn tư nhân vào năng lượng tại Việt Nam lại đang chững lại. Sau giai đoạn bùng nổ của điện mặt trời và điện gió theo cơ chế FIT (2018–2021), số lượng dự án mới giảm mạnh.
Hàng trăm dự án chuyển tiếp chưa được phê duyệt giá hoặc thiếu cơ chế mua bán điện ổn định khiến nhà đầu tư lo ngại rủi ro và tạm thời “đứng ngoài”, làm nguồn vốn xã hội hóa cho năng lượng sạch suy yếu đáng kể.
Tại Hội thảo “Thúc đẩy khối tư nhân tham gia đầu tư vào ngành năng lượng” diễn ra vào ngày 3/12, ông Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc Văn phòng Ban IV lưu ý: Tăng trưởng của nhiều ngành công nghiệp đang phụ thuộc ngày càng lớn vào điện sạch.
"Nếu không có nguồn lực đầu tư mạnh mẽ, cả an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh quốc gia đều bị đe dọa", ông Minh nói.
Cảnh báo này phản ánh nỗi lo của cộng đồng doanh nghiệp FDI, khi họ liên tục đề nghị được cung cấp đủ điện và là điện xanh để đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam từng là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển năng lượng tái tạo nhanh nhất khu vực với sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân. Nhưng sau giai đoạn bùng nổ, thị trường bất ngờ chững lại vì rủi ro chính sách gia tăng.
Điều này tạo ra một nghịch lý: Việt Nam rất cần vốn, nhà đầu tư có vốn nhưng lại thiếu niềm tin và lý do để rót vốn. Khoảng trống này chỉ có thể bù đắp nếu môi trường đầu tư đủ ổn định và dễ dự đoán.
Rào cản lớn nhất là rủi ro chính sách
Một trong những rào cản rõ rệt nhất là rủi ro chính sách. Các doanh nghiệp nước ngoài đặc biệt quan tâm đến sự nhất quán và ổn định của cơ chế giá điện.
Giai đoạn chuyển tiếp từ giá FIT sang đấu thầu cạnh tranh, rồi áp dụng cơ chế đàm phán giá tạm thời đã tạo ra sự lúng túng, khiến nhiều dự án không thể tính toán dòng tiền hoặc vay vốn ngân hàng.
Giáo sư Robert J. R. Elliott đến từ Đại học Birmingham nhấn mạnh: “Năng lượng là khoản đầu tư có vòng đời 20–30 năm. Nếu chính sách thay đổi theo chu kỳ ngắn, nhà đầu tư sẽ không thể lập kế hoạch tài chính dài hạn để đầu tư”.
Rủi ro thứ hai là lưới điện quá tải. Nhiều dự án điện gió và điện mặt trời đã vận hành nhưng liên tục bị cắt giảm công suất từ 20% đến 40%. Việc nguồn điện tăng quá nhanh trong khi lưới truyền tải phát triển chậm khiến các nhà đầu tư gánh thiệt hại lớn. Nước Anh từng trải qua bài học tương tự, GS Elliott cho biết.
Cách mà nước Anh đã làm đó là đầu tư mạnh vào lưới điện thông minh để giải quyết tình trạng nghẽn truyền tải.
Ông nhận định: “Nếu hạ tầng lưới không đi trước một bước, thị trường sẽ rơi vào hỗn loạn và niềm tin của nhà đầu tư bị xói mòn rất nhanh”.
Rủi ro tài chính cũng là một chướng ngại đáng kể. Các dự án năng lượng tái tạo thường cần vốn đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn dài, nhưng đa số ngân hàng trong nước chỉ cho vay tối đa 7–10 năm. Các khoản vay bằng ngoại tệ lại thiếu cơ chế bảo lãnh tỷ giá, gây rủi ro lớn khi thị trường biến động.
Ngoài ra, nhà đầu tư quốc tế lo ngại việc không có cơ chế bảo lãnh thanh toán cho EVN – đơn vị mua điện duy nhất – khiến khả năng huy động vốn quốc tế giảm mạnh.
Những rủi ro này khiến nhiều dự án dù đã hoàn thành vẫn không thể vận hành thương mại, kéo theo tâm lý bất an lan rộng trong giới đầu tư trong và ngoài nước. Khi rủi ro tăng cao, chi phí vốn cũng tăng theo, khiến các dự án năng lượng tái tạo mất đi sức hấp dẫn.
Ông Nguyễn Anh Tuấn, thành viên Hội đồng Khoa học năng lượng, cho rằng: “Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro thị trường, nhưng không thể chấp nhận rủi ro về chính sách và pháp lý. Đây là điểm Việt Nam cần thay đổi nếu muốn thu hút dòng vốn dài hạn”.
Con đường thu hút dòng vốn tư nhân
Dù đối mặt nhiều thách thức, Việt Nam có cơ hội lớn để trở thành điểm đến đầu tư năng lượng hấp dẫn nếu sớm tháo gỡ những nút thắt hiện nay. Điều quan trọng nhất là xây dựng một khung chính sách ổn định và có khả năng dự đoán.
Theo GS Elliott, ổn định chính sách không chỉ là điều kiện quan trọng mà là nền tảng quyết định thành công trong thu hút vốn tư nhân. Điều này đòi hỏi việc hoàn thiện luật sớm và các quy trình cấp phép minh bạch hơn và mô hình hợp đồng PPA chuẩn phù hợp với thông lệ quốc tế.
Cùng với chính sách, lưới điện cần được ưu tiên đầu tư để tránh lặp lại tình trạng quá tải như hiện nay. Việc cho phép tư nhân tham gia đầu tư lưới điện theo hình thức PPP được xem là giải pháp quan trọng để giảm gánh nặng ngân sách và đẩy nhanh tiến độ. Nhiều quốc gia đã thành công khi mở cửa lĩnh vực này, và Việt Nam hoàn toàn có thể tham khảo mô hình đó.
Cơ chế chia sẻ rủi ro cũng là yếu tố quyết định. Các đề xuất như nâng mức bảo lãnh tỷ giá, chia sẻ doanh thu theo dải linh hoạt hoặc bù đắp sản lượng bị cắt giảm sẽ giúp dự án đạt chuẩn “bankable” (có khả năng thanh toán), từ đó dễ dàng thu hút vốn quốc tế.
Việc giải quyết bài toán rủi ro thanh toán của EVN cũng rất quan trọng, bởi đây là một trong những điểm khiến các tổ chức tài chính quốc tế dè chừng khi xem xét cho vay.
Ngoài ra, Việt Nam cần phát triển mạnh mẽ thị trường tài chính xanh. Mặc dù trái phiếu xanh đã xuất hiện, quy mô thị trường vẫn quá nhỏ so với nhu cầu.
TS Bùi Thanh Minh nhấn mạnh: “Nếu muốn thu hút các quỹ đầu tư quốc tế, Việt Nam phải có hệ thống phân loại xanh rõ ràng và tạo ra các ưu đãi đủ hấp dẫn cho trái phiếu xanh”.
Khi các công cụ tài chính xanh được chuẩn hóa, dòng vốn dài hạn cho các dự án năng lượng tái tạo sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Cuối cùng, việc nuôi dưỡng niềm tin của nhà đầu tư là yếu tố quan trọng nhất. Một môi trường chính sách ổn định không chỉ giúp giảm chi phí vốn mà còn tạo động lực cho các dự án mới.
Khi niềm tin được củng cố, dòng vốn tư nhân sẽ tự dịch chuyển vào những lĩnh vực Việt Nam có lợi thế cạnh tranh như điện gió ngoài khơi, năng lượng mặt trời, hydrogen xanh và hệ thống lưu trữ năng lượng.