3 thách thức lớn của ngành dệt may Việt Nam
Năm 2025, ngành dệt may Việt Nam khép lại với quy mô doanh thu đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng khoảng 5% so với năm trước. Kết quả này được xem là một nỗ lực đáng ghi nhận trong bối cảnh ngành phải đối mặt với nhiều thách thức, từ biến động của kinh tế toàn cầu đến những thay đổi về chính sách thuế và thương mại tại một số thị trường lớn, ảnh hưởng không nhỏ tới hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu của doanh nghiệp.
Bước sang năm 2026, ngành dệt may đặt mục tiêu đạt doanh thu khoảng 50 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Đây được xem là mục tiêu đầy tham vọng, đòi hỏi các doanh nghiệp trong ngành phải tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh, tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do và mở rộng thị trường xuất khẩu trong bối cảnh thương mại toàn cầu vẫn còn nhiều biến động.
Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, những bất ổn địa chính trị và biến động của kinh tế thế giới đang tạo thêm nhiều áp lực đối với ngành dệt may.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho biết: Ngành dệt may Việt Nam hiện đang đối mặt với ba thách thức lớn.
Thứ nhất là những biến động địa chính trị toàn cầu, đặc biệt là các cuộc xung đột tại Trung Đông hay xung đột Nga – Ukraine, cùng với nhiều chính sách thương mại mới từ các quốc gia. Những yếu tố này đang tạo ra không ít rủi ro và biến động đối với hoạt động thương mại quốc tế.
Thứ hai là thách thức từ nội lực của doanh nghiệp trong bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu thay đổi nhanh chóng. Các doanh nghiệp dệt may buộc phải thích ứng với những yêu cầu mới về công nghệ, quản trị cũng như tiêu chuẩn thị trường.
Thứ ba là áp lực chi phí gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông khiến nhiều yếu tố đầu vào có xu hướng tăng giá.
Đơn cử, giá một số loại sợi tổng hợp như polyester và các loại sợi khác đã tăng khoảng 5–7%, thậm chí có loại tăng tới 10%. Bên cạnh đó, chi phí thiết bị cũng có xu hướng tăng khi một số nhà sản xuất máy móc phục vụ ngành kéo sợi, dệt nhuộm và may mặc đã thông báo điều chỉnh giá khoảng 10%.
Một số ý kiến lo ngại, căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông sẽ khiến mục tiêu tăng trưởng của ngành dệt may bị gián đoạn. Thế nhưng, Chủ tịch VITAS cho rằng do kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang khu vực Trung Đông, chỉ khoảng 600–700 triệu USD mỗi năm. Vì vậy, tác động tới ngành là không quá lớn.
“Hai tháng đầu năm vừa qua, kim ngạch xuất khẩu sang Trung Đông đạt khoảng 47–48 triệu USD. Do đây không phải là thị trường trọng điểm nên chúng tôi không quá lo ngại về tác động trực tiếp của khu vực này đối với toàn ngành”, ông Giang nhấn mạnh.
Về kết quả ngành, hai tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt gần 7 tỷ USD, giảm khoảng 0,7% so với cùng kỳ nhưng chưa đến 1%. Một phần nguyên nhân là kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kéo dài gần hai tuần. Tuy nhiên, một số lĩnh vực vẫn tăng trưởng tích cực.
“Xuất khẩu sợi đạt hơn 800 triệu USD, tăng hơn 10% so với cùng kỳ. Nguyên phụ liệu dệt may cũng tăng khoảng 3,8%, trong khi nhập khẩu giảm khoảng 4%. Đây là những tín hiệu tích cực”, Chủ tịch Vũ Đức Giang nhấn mạnh.
Giải bài toán lao động ngành dệt may nghỉ việc sau Tết Nguyên đán
Bên cạnh các thách thức nêu trên, theo Chủ tịch VITAS vẫn còn một “bài toán” lớn khác cần phải giải, đó là tình trạng thiếu hụt lao động sau Tết Nguyên đán.
Theo ông, đây là hiện tượng nan giải, năm nào cũng xảy ra, khi một lượng lớn công nhân nghỉ việc hoặc chuyển sang lĩnh vực khác. Điều này ảnh hưởng đáng kể tới kế hoạch sản xuất, tiến độ đơn hàng cũng như khả năng đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu năm.
Trước thực trạng này, ông Vũ Đức Giang đề nghị doanh nghiệp cần quan tâm một số vấn đề lớn.
Thứ nhất, các doanh nghiệp cần nhận diện bao quát bối cảnh toàn cầu để tìm ra con đường phát triển riêng phù hợp với mình.
Thứ hai là ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là tích hợp AI vào sản xuất. Đơn cử, một số doanh nghiệp trong nước đang sử dụng dòng máy có tính cơ động, tự động hóa cao và tạo ra sự khác biệt so với nhiều dòng máy khác trên thị trường.
“Các doanh nghiệp đang bước vào một giai đoạn mới, với yêu cầu đơn hàng có thời gian giao nhanh hơn, giá cạnh tranh hơn và đặc biệt là chất lượng cao hơn. Vì vậy, doanh nghiệp đang tăng cường đầu tư hạ tầng nhà xưởng đạt chuẩn đánh giá quốc tế, đầu tư công nghệ, tự động hóa, robot và thậm chí ứng dụng AI trong sản xuất”, ông Vũ Đức Giang nói.
Trong khi đó, ông Yeo Gwang Tae, Chủ tịch Công ty TNHH Phồn Thịnh – Tae Gwang đánh giá: Ngành công nghiệp may mặc toàn cầu đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Chi phí nhân công ngày càng tăng, tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề, cùng với yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng đang tạo áp lực lớn đối với các doanh nghiệp trong ngành.
Bên cạnh đó, xu hướng xây dựng nhà máy thông minh (Smart Factory) cũng đang dần trở thành hướng đi tất yếu của ngành sản xuất. Theo ông, trong bối cảnh mới, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không còn chỉ được đo bằng sản lượng, mà phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng vận hành hiệu quả và mức độ ứng dụng công nghệ trong sản xuất.
Theo ông Yeo Gwang Tae, các dòng máy may thế hệ mới hiện nay, ví dụ như các sản sản phẩm của thương hiệu Hikari tích hợp nhiều công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), kết nối IoT và hệ thống phân tích dữ liệu sản xuất, giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình tốt hơn và nâng cao tính ổn định của sản phẩm.
“Thiết bị may mặc ngày nay không chỉ đơn thuần là máy móc phục vụ sản xuất, mà đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp”, ông nhận định.
Cùng quan điểm, ông Wu Liang Jie, Chủ tịch Hikari (Shanghai) cho rằng, ngành dệt may Việt Nam hiện đã khẳng định vị thế quan trọng trong nhóm các quốc gia sản xuất và xuất khẩu may mặc hàng đầu thế giới. Thành quả này được xây dựng trong nhiều năm thông qua việc hình thành chuỗi cung ứng ngày càng hoàn thiện và ổn định.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường toàn cầu thay đổi nhanh và công nghệ ngành dệt may liên tục được cập nhật, các doanh nghiệp Việt Nam cũng đang đứng trước yêu cầu đẩy mạnh đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sản xuất để tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh.
“Việc đầu tư vào công nghệ và thiết bị hiện đại có thể giúp doanh nghiệp cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và thích ứng tốt hơn với những thay đổi của thị trường”, Wu Liang Jie nhấn mạnh.