Tại một cửa hàng thực phẩm ở trung tâm Toronto, những chiếc lá phong đỏ được đặt cạnh giá niêm yết để giúp người mua nhanh chóng nhận biết các sản phẩm sản xuất tại Canada. Với một bộ phận người tiêu dùng, dấu hiệu nhỏ này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh căng thẳng thương mại giữa Canada và Mỹ tiếp tục gia tăng.
Mateus Gujrel, một kỹ sư phần mềm, cho biết ông ngày càng chú ý đến xuất xứ hàng hóa khi mua sắm. Ông đã chuyển sang một thương hiệu sữa hạnh nhân của Canada và thay LaCroix, thương hiệu nước khoáng có ga của Mỹ, bằng một sản phẩm tương đương trong nước.
“Bất cứ thứ gì mà chúng tôi thấy rõ ràng là hàng Canada, chúng tôi sẽ chọn mua”, Gujrel nói.
Xu hướng ưu tiên hàng nội địa đã trở nên phổ biến hơn trong năm qua, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt các mức thuế đối với hàng hóa Canada và nhiều lần đề cập khả năng biến Canada thành “bang thứ 51” của Mỹ.
Người Canada ưu tiên hàng nội địa giữa căng thẳng thương mại
Margaret Chapman, Giám đốc vận hành tại công ty nghiên cứu thị trường Narrative Research, cho biết tâm lý ủng hộ hàng hóa Canada đã được duy trì trong khoảng một năm rưỡi và không có dấu hiệu chỉ là phản ứng nhất thời.
Tuy nhiên, căng thẳng thương mại giữa hai nước đang đặt xu hướng này trước một bài toán khó hơn. Cuối tháng 8, các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Canada không đạt được thỏa thuận nhằm ngăn mức thuế 50% mà Washington đe dọa áp lên lượng hàng hóa Canada trị giá gần 20 tỷ USD, bao gồm máy móc, hàng dệt may và gậy khúc côn cầu.
Các mức thuế của Mỹ có hiệu lực từ ngày 22/8. Để đáp trả, Canada sau đó áp mức thuế 15-50% đối với khoảng 20 tỷ USD hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ. Các mặt hàng bị ảnh hưởng gồm thép, nhôm, sản phẩm sữa, thiết bị gia dụng, quần áo và mỹ phẩm.
Đối với người tiêu dùng, tác động của các biện pháp này chưa xuất hiện rõ rệt. Nhiều người mua sắm được Al Jazeera phỏng vấn cho biết họ chưa nhận thấy giá cả tăng mạnh.
Theo Oxford Economics, chỉ khoảng 0,25% giỏ hàng tiêu dùng trung bình chịu tác động trực tiếp từ các mức thuế mới. Nguyên nhân là nhiều mặt hàng chịu thuế được doanh nghiệp sử dụng làm đầu vào thay vì bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Dù vậy, chi phí có thể dần được chuyển sang người mua thông qua chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, các sản phẩm thực phẩm chế biến có thể không chịu thuế trực tiếp, nhưng vật liệu đóng gói như lon kim loại, hộp thủy tinh và màng nhựa lại có thể chịu tác động.
Giá cả và việc làm là phép thử với hàng nội địa
Bruce Winder, chuyên gia phân tích bán lẻ, cho rằng giá bán lẻ có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động của thuế quan do các cửa hàng vẫn đang tiêu thụ lượng hàng tồn kho được nhập trước khi các biện pháp mới có hiệu lực.
“Tôi nghĩ rằng có lẽ bạn sẽ thấy giá bán tại cửa hàng tăng lên trong vài tuần tới”, ông Winder nhận định.
Oxford Economics ước tính các doanh nghiệp sẽ gánh ít nhất một nửa chi phí từ các biện pháp thuế quan trả đũa, trong khi các hộ gia đình chịu khoảng 20% thông qua giá cả cao hơn.
Bên cạnh chi phí sinh hoạt, nguy cơ tác động đến việc làm cũng đang khiến người dân Canada lo ngại. Winder cho rằng sự bất định từ cuộc chiến thương mại có thể ảnh hưởng đến tâm lý người tiêu dùng ngay cả khi tác động trực tiếp lên túi tiền chưa quá lớn.
Trong khi đó, người dân Canada vẫn cho thấy mức độ sẵn sàng đáng kể trong việc ưu tiên hàng nội địa. Một nghiên cứu của Narrative Research cho thấy 76% người được hỏi chọn giỏ hàng toàn sản phẩm Canada có giá 120 CAD thay vì giỏ hàng có khả năng gồm hàng Mỹ với giá 100 CAD.
Ngay cả khi giá giỏ hàng Canada tăng lên 140 CAD, khoảng 70% người tham gia vẫn lựa chọn phương án này.
Những kết quả trên cho thấy người tiêu dùng Canada hiện vẫn sẵn sàng trả thêm để ủng hộ hàng hóa trong nước. Tuy nhiên, khi chi phí sinh hoạt tăng và tác động của thuế quan dần lan rộng, mức chênh lệch giá mà người dân có thể chấp nhận sẽ là phép thử đối với xu hướng này.
Gujrel cho biết ông vẫn sẵn sàng trả thêm cho sản phẩm Canada, nhưng nếu giá cao gấp đôi, ông có thể phải cân nhắc lại. Đây cũng là giới hạn thực tế của phong trào ưu tiên hàng nội địa: người tiêu dùng có thể muốn ủng hộ doanh nghiệp trong nước, nhưng khả năng chi trả mới quyết định họ có thể duy trì lựa chọn đó đến đâu.