Đó là nhấn mạnh của Tiến sĩ Nguyễn Sỹ Dũng – Ủy viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội – trong cuộc trò chuyện đầu xuân với Báo Nhà báo và Công luận.
2025: Phép thử nghiệt ngã đối với hệ thống quản trị rủi ro
+ Thưa ông, nhìn lại một năm 2025 đầy biến động – cải cách thể chế quy mô lớn, thiên tai dồn dập, bộ máy chuyển động mạnh mẽ – đâu là “bản lĩnh Việt Nam” nổi bật nhất mà ông quan sát được khi vàng một lần nữa được thử lửa?
- Theo tôi, “bản lĩnh Việt Nam 2025” thể hiện rõ nhất ở khả năng đứng vững và tiến lên trong một năm mà thử thách đến dồn dập. 2025 không chỉ là năm cải cách thể chế lớn nhất nhiều năm qua, mà còn là năm chúng ta tiếp tục gánh những dư chấn của đại dịch COVID-19 và đối mặt với thiên tai cực đoan. Trong hoàn cảnh ấy, sức mạnh của dân tộc lại được thử lửa và sáng lên.
Điều đầu tiên là sự kiên cường của người dân và doanh nghiệp. Sau COVID-19, sức chịu đựng của xã hội vẫn bị bào mòn, nhưng người Việt đã thích nghi nhanh, thay đổi mô hình sản xuất - kinh doanh, hỗ trợ nhau vượt khó. Trong thiên tai, ta chứng kiến lực lượng công an, quân đội, chính quyền cơ sở dầm mưa cứu dân; cộng đồng dồn sức tương trợ. Bản lĩnh này không màu mè, nhưng rất Việt Nam.
Điều thứ hai là tư duy cải cách mạnh mẽ của bộ máy. Chúng ta đã dám tái cấu trúc đơn vị hành chính, đổi mới mô hình chính quyền địa phương, tinh gọn đầu mối, thúc đẩy chuyển đổi số và chuẩn bị cho kỷ nguyên “luật máy đọc được”. Đó là dấu hiệu của một quốc gia dám thay đổi chính mình khi thời thế đòi hỏi.
Điều thứ ba là khả năng thích ứng và học hỏi trong nghịch cảnh. Thiên tai phơi bày hạn chế của hệ thống dự báo - cảnh báo, nhưng cũng tạo áp lực để Việt Nam tiến tới mô hình quản trị rủi ro hiện đại, dựa trên dữ liệu và khoa học.
Tổng hòa lại, bản lĩnh Việt Nam 2025 là sức mạnh vượt khó, nhưng quan trọng hơn, là sức mạnh vươn lên sau khó khăn. Một dân tộc vượt qua dịch bệnh, thiên tai và vẫn quyết tâm cải cách - đó là dấu hiệu của một quốc gia đang trưởng thành.
+ Năm 2025 được xem là phép thử cực hạn đối với chất lượng thể chế và năng lực quản trị quốc gia. Từ góc nhìn của người từng nhiều năm ở Quốc hội, ông đánh giá cải cách năm nay đã chạm đúng vào “điểm nghẽn” nào, thách thức nào cần sớm được năm xử lý?
- Năm 2025 là một bài kiểm tra khắc nghiệt đối với chất lượng thể chế, và những cải cách năm nay đã thực sự chạm vào một số “điểm nghẽn” cốt lõi. Điểm nghẽn lớn nhất được xử lý chính là tư duy và phương pháp thiết kế chính sách. Trong nhiều năm, chúng ta quen dựa vào kinh nghiệm, mong muốn chủ quan và cách tiếp cận “mỗi bộ một luật”.
Năm 2025, việc đẩy mạnh đánh giá tác động, chuẩn hóa quy trình lập pháp và đưa khái niệm “luật máy đọc được” vào thảo luận cho thấy tư duy lập pháp đã bước sang mô hình dựa trên dữ liệu, bằng chứng và tính khả thi. Điểm nghẽn thứ hai là tổ chức và vận hành bộ máy. Cải cách mô hình chính quyền địa phương, sắp xếp đơn vị hành chính và tinh gọn đầu mối là những quyết định rất khó, nhưng đúng. Chúng ta đã dám đụng vào cấu trúc quyền lực, một lĩnh vực vốn bảo thủ, để hướng tới bộ máy gọn, tinh và hiệu lực hơn.
Tuy nhiên, năm 2025 cũng lộ diện nhiều thách thức mà chúng ta chưa giải quyết được. Thứ nhất là chất lượng luật và tính đồng bộ của hệ thống pháp luật. Vẫn còn tình trạng luật cần quá nhiều văn bản hướng dẫn, quy định chồng chéo và sửa đổi chắp vá. Quốc hội cần công cụ mạnh để “kiểm định chất lượng chính sách” trước khi thông qua.
Thứ hai là năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt sau những đợt thiên tai lớn. Chúng ta vẫn thiếu một cơ quan chỉ huy tích hợp kiểu FEMA (FEMA là viết tắt của Federal Emergency Management Agency - Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang của Hoa Kỳ), nơi dữ liệu - dự báo - quyết định được thống nhất.
Thứ ba là chất lượng thực thi ở cấp cơ sở. Có nơi làm rất tốt, nhưng có nơi vẫn nặng thủ tục, chậm đổi mới và thiếu trách nhiệm giải trình.
Tóm lại, 2025 cho thấy chúng ta đã chạm đúng mạch cải cách, nhưng để bứt phá, ba “nút thắt”- chất lượng lập pháp, quản trị rủi ro và năng lực thực thi - phải được tháo gỡ triệt để.
+ Những biến cố thiên tai liên tiếp được coi như bài kiểm tra khắc nghiệt đối với hệ thống quản trị rủi ro. Theo ông, chúng đã hé mở điều gì về sức mạnh thực chất và điểm yếu sâu xa của bộ máy quản lý hiện nay?
- Những đợt thiên tai dồn dập của năm 2025 là một phép thử rất nghiệt ngã đối với hệ thống quản trị rủi ro của chúng ta, và chính vì thế, chúng hé lộ rõ cả sức mạnh thực chất lẫn những điểm yếu sâu xa của bộ máy.
Điều dễ thấy nhất là sức mạnh con người trong hệ thống công quyền. Ở bất kỳ điểm nóng nào, lực lượng quân đội, công an, chính quyền cơ sở đều có mặt rất sớm; các tổ chức xã hội lập tức huy động hỗ trợ; người dân đùm bọc lẫn nhau. Đó là bản lĩnh đặc trưng của Việt Nam: khi có biến cố, chúng ta phản ứng nhanh, đoàn kết và không bỏ ai lại phía sau.
Nhưng thiên tai cũng phơi bày những hạn chế mang tính hệ thống. Điểm yếu lớn nhất nằm ở năng lực dự báo - cảnh báo và khả năng chỉ huy tích hợp. Dữ liệu thời gian thực còn thiếu; bản đồ nguy cơ chưa cập nhật đầy đủ; nhiều hệ thống thông tin vẫn vận hành rời rạc giữa các bộ, ngành. Khi thông tin không đồng bộ, phản ứng dễ bị động, dù tinh thần và quyết tâm rất cao.
Điểm yếu thứ hai là cơ chế điều phối. Chúng ta có nhiều lực lượng, nhưng thiếu một “bộ não” chỉ huy thống nhất kiểu FEMA của Hoa Kỳ – nơi dự báo, chỉ đạo và huy động nguồn lực có thể diễn ra trong vài phút thay vì vài giờ.
Điểm yếu thứ ba là khả năng phục hồi sau thiên tai. Ta làm tốt phần cứu hộ, nhưng còn hạn chế trong tái thiết hạ tầng, bảo hiểm rủi ro hay hỗ trợ sinh kế để người dân đứng dậy nhanh.
Tổng thể lại, sức mạnh lớn nhất của chúng ta vẫn là con người; và điểm yếu sâu xa nhất nằm ở hệ thống - dữ liệu, công nghệ, quy trình và thiết kế thể chế. Nếu nâng cấp được “năng lực cứng” này, Việt Nam sẽ chuyển từ thế ứng phó sang thế chủ động, dự báo và kiểm soát rủi ro như một quốc gia phát triển thực thụ.
Hiện đại hóa quản trị: Khi ý chí mạnh cần một hệ thống mạnh
+ Có ý kiến cho rằng 2025 giúp Việt Nam “soi lại mình”: chúng ta mạnh ở ý chí nhưng còn yếu ở năng lực hệ thống. Ông nhìn nhận thế nào về mối quan hệ giữa tinh thần Việt Nam kiên cường và yêu cầu hiện đại hóa quản trị bằng dữ liệu, công nghệ, kỷ cương?
- Theo tôi, nhận định “mạnh về ý chí nhưng còn yếu ở năng lực hệ thống” là một cách soi chiếu rất chính xác về Việt Nam năm 2025. Điều này không phủ nhận sức mạnh dân tộc, mà giúp chúng ta hiểu rõ hơn hành trình phải đi để trở thành một quốc gia phát triển.
Trước hết, tinh thần Việt Nam - sự kiên cường, đồng lòng, không chịu khuất phục là nền tảng tạo nên bản lĩnh vượt khó suốt nhiều thập kỷ. Đại dịch COVID-19, thiên tai dồn dập hay các cải cách có độ “va đập” lớn đều cho thấy càng khó khăn, tinh thần người Việt càng sáng rõ. Một quốc gia thiếu ý chí thì khó đứng vững trước biến động.
Nhưng ý chí, dù quý giá đến đâu, cũng không thể thay thế năng lực hệ thống. Thiên tai năm 2025 cho thấy con người xông pha, nhưng không thể bù đắp cho những thiếu hụt trong dữ liệu cảnh báo sớm. Cán bộ tận tụy, nhưng không thể thay thế một nền tảng số đồng bộ. Đại biểu Quốc hội tâm huyết, nhưng không thể thay cho một quy trình lập pháp khoa học và “luật máy đọc được”.
Vì vậy, tinh thần và hệ thống không đối lập, mà bổ trợ lẫn nhau. Tinh thần là “nhiên liệu”, còn dữ liệu, công nghệ, kỷ cương là “động cơ”. Nếu chỉ có tinh thần, ta dễ nóng lòng nhưng khó đi xa. Nếu chỉ có hệ thống, bộ máy sẽ thiếu cảm hứng và khó huy động sức dân.
Điều Việt Nam cần trong giai đoạn tới chính là kết hợp hai sức mạnh này thành một hệ thống quản trị hiện đại để giải phóng năng lực của một dân tộc giàu ý chí. Khi ý chí mạnh gặp hệ thống mạnh, đó là thời điểm Việt Nam có thể bứt phá.
+ Trong bối cảnh chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới, người dân và doanh nghiệp đang kỳ vọng điều gì nhất từ những cải cách tiếp theo? Theo ông, đâu là thay đổi mang tính quyết định có thể tạo ra bước nhảy về thể chế và năng lực quốc gia?
- Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, tôi cho rằng kỳ vọng lớn nhất của người dân và doanh nghiệp là sự thay đổi thật sự có thể cảm nhận được. Không chỉ là cải cách trên giấy, mà là cải cách chạm tới đời sống, giảm chi phí, giảm thời gian, giảm rủi ro và tăng cơ hội phát triển. Khi nền kinh tế đang chịu nhiều sức ép, điều xã hội mong đợi nhất là một Nhà nước vận hành nhanh hơn, minh bạch hơn và đáng tin cậy hơn.
Từ góc nhìn của tôi, có ba thay đổi mang tính quyết định có thể tạo ra bước nhảy về thể chế và năng lực quốc gia trong 5 năm tới: Thứ nhất, cải cách mạnh mẽ quy trình lập pháp và chất lượng chính sách. Việt Nam cần một quy trình xây dựng luật dựa trên bằng chứng, dữ liệu và đánh giá tác động thật sự, thay vì dựa quá nhiều vào kinh nghiệm và mong muốn chủ quan. “Luật máy đọc được” chính là bước đột phá để giảm rủi ro, tăng minh bạch và bảo đảm pháp luật khả thi ngay khi ban hành.
Thứ hai, chuyển đổi mô hình quản trị sang nền tảng dữ liệu số và trách nhiệm giải trình cao. Người dân và doanh nghiệp không cần quá nhiều lời hứa; họ cần các hệ thống dịch vụ công số thông suốt, dữ liệu liên thông, thủ tục đơn giản và một bộ máy mà mỗi quyết định đều được truy vết, kiểm tra, giải trình rõ ràng.
Thứ ba, hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy tạo ra một Nhà nước gọn, tinh, thông minh. Sắp xếp đơn vị hành chính, tinh gọn đầu mối, giảm tầng nấc trung gian phải đi kèm với việc nâng cấp năng lực cán bộ và đổi mới phương pháp điều hành, để bộ máy không chỉ nhỏ hơn mà còn mạnh hơn.
Nếu làm được ba điều đó, Việt Nam sẽ không chỉ vượt qua thách thức, mà còn mở ra một quỹ đạo phát triển mới - tự tin hơn và bền vững hơn trong kỷ nguyên đầy biến động.
Sức mạnh lớn nhất của Việt Nam nằm ở khả năng không ngừng đổi mới
+ Nếu gửi một thông điệp vào thời điểm mùa Xuân Bính Ngọ đang gõ cửa, ông muốn nhấn mạnh điều gì về sức mạnh của đổi mới và khả năng vượt thách thức của Việt Nam trong hành trình phía trước?
- Nếu phải chọn một thông điệp gửi đến bạn đọc khi mùa Xuân Bính Ngọ đang đến gần, tôi muốn nói rằng: sức mạnh lớn nhất của Việt Nam nằm ở khả năng không ngừng đổi mới, và chính đổi mới sẽ là chiếc “chìa khóa vàng” mở ra tương lai của chúng ta.
Nhìn lại những năm đã qua, từ đại dịch COVID-19 đến thiên tai cực đoan, từ tái cấu trúc bộ máy đến cải cách thể chế, chúng ta thấy rõ một điều: mỗi lần vượt qua thử thách, Việt Nam lại bước thêm một nấc thang cao hơn về bản lĩnh và tư duy phát triển. Đổi mới không phải là khẩu hiệu; đó là cách chúng ta tồn tại, thích ứng và đi tới.
Điều làm tôi tin tưởng nhất là: người Việt Nam luôn mạnh nhất khi đứng trước khó khăn. Chúng ta không sợ thay đổi; chúng ta chỉ sợ không đổi thay đủ nhanh. Khi cơ hội của thế giới dịch chuyển, khi thách thức ngày càng phức tạp, Việt Nam đã lựa chọn một con đường khó nhưng đúng: nâng cấp thể chế, tái thiết mô hình quản trị, đưa dữ liệu, công nghệ, kỷ cương vào trọng tâm của mọi chính sách.
Sức mạnh thật sự của đổi mới nằm ở chỗ nó giải phóng năng lực của cả dân tộc. Khi thể chế thông thoáng hơn, bộ máy vận hành hiệu quả hơn, dữ liệu minh bạch hơn, thì người dân và doanh nghiệp sẽ có thêm không gian để sáng tạo, khởi nghiệp, vươn lên. Một quốc gia chỉ mạnh khi mỗi con người trong quốc gia đó được tự do phát triển năng lực của mình.
Vì vậy, bước vào mùa Xuân mới, tôi tin rằng Việt Nam đủ bản lĩnh để chuyển thách thức thành động lực, và đủ sáng tạo để biến đổi mới thành sức mạnh cạnh tranh. Chúng ta có quyền hy vọng tương lai sẽ thuộc về những quốc gia biết đổi mới không ngừng. Và Việt Nam đang đi đúng hướng ấy!
+ Xin cảm ơn ông!