Trao đổi với phóng viên xung quanh câu chuyện “giải bài toán” tháo gỡ điểm nghẽn, phát huy nguồn lực đất đai, Đại biểu Quốc hội Hà Sỹ Đồng (Đoàn Quảng Trị) nhấn mạnh: Những cơ chế mới phải đặt người dân ở vị trí trung tâm, bảo đảm hài hòa lợi ích Nhà nước – người dân – nhà đầu tư và đặc biệt là phải kiểm soát chặt chẽ các điều kiện để tránh phát sinh khiếu kiện, điểm nóng.
+ Thưa ông, nhiều ý kiến cho rằng, việc ban hành Nghị quyết của Quốc hội để tháo gỡ vướng mắc trong tổ chức thi hành Luật Đất đai là rất cấp thiết. Đại biểu nhìn nhận như thế nào về tính cần thiết của Nghị quyết lần này?
- Tôi cho rằng, việc Quốc hội xem xét ban hành Nghị quyết này là rất kịp thời và cần thiết. Luật Đất đai năm 2024 được xây dựng khá toàn diện, nhưng khi đi vào thực tiễn đã bộc lộ những điểm chưa bao quát hết hoặc chưa có quy định đủ cụ thể để xử lý các tình huống phát sinh. Chính vì vậy, cần có một Nghị quyết để tháo gỡ những vướng mắc, đồng thời không vội sửa luật, tránh xáo trộn lớn trong hệ thống pháp luật.
Nhiều đại biểu đã nhấn mạnh rằng đây là một “sáng kiến lập pháp” tốt của nhiệm kỳ. Bởi, thay vì để các dự án đình trệ thêm nhiều năm, ảnh hưởng đến lợi ích Nhà nước, doanh nghiệp và người dân thì Quốc hội có một công cụ pháp lý để tháo điểm nghẽn ngay. Tôi đồng tình với quan điểm đó.
Tôi cũng chia sẻ đánh giá của các đại biểu Quốc hội rằng, việc ban hành Nghị quyết sẽ góp phần tăng tính minh bạch, tăng khả năng thực thi, đặc biệt trong các vấn đề về bảng giá đất, hệ số điều chỉnh giá đất, định giá chuyên nghiệp và tách bạch cơ quan định giá khỏi cơ quan quản lý. Đây đều là những nội dung mà người dân, doanh nghiệp và chính quyền địa phương đang rất kỳ vọng được tháo gỡ.
Tuy nhiên, tôi cho rằng, dù cấp thiết đến đâu thì việc sửa hay bổ sung bất kỳ cơ chế nào liên quan đến quyền tài sản của người dân – vốn được Hiến pháp bảo hộ – đều phải được cân nhắc rất thận trọng. Bởi, chỉ một quy định chưa chặt cũng có thể dẫn đến khiếu kiện kéo dài, gây mất đồng thuận, thậm chí phát sinh điểm nóng xã hội.
+ Vấn đề đang thu hút nhiều ý kiến dư luận là cơ chế cho phép Nhà nước thu hồi phần diện tích còn lại khi nhà đầu tư đã thỏa thuận được 70–75% hoặc cao hơn với người dân. Đại biểu có thể chia sẻ quan điểm về tỷ lệ này và những vấn đề đi kèm?
- Đây là nội dung “nóng”, tác động trực tiếp đến hàng triệu hộ dân trên cả nước. Tỷ lệ thỏa thuận 70%, 75% hay thậm chí 80- 85% không chỉ là một con số kỹ thuật. Nó là ranh giới của sự đồng thuận xã hội, là thước đo tính an toàn pháp lý và cũng là yếu tố quyết định sự ổn định trật tự.
Theo tôi, các tỷ lệ này cần được cân nhắc rất chặt chẽ. Nếu đưa ra ngưỡng thấp, nguy cơ khiếu kiện và mất niềm tin sẽ cao. Ngược lại, ngưỡng quá cao thì dự án lại không thể triển khai.
Tôi đã đề xuất Quốc hội nên xem xét nâng lên mức 80-85% hoặc chỉ áp dụng với các dự án thực sự đặc biệt như dự án trọng điểm quốc gia, hạ tầng chiến lược, dự án đã bồi thường kéo dài nhiều năm nhưng không thể hoàn thành để tránh tình trạng bị “kẹt” vì một vài hộ.
Điều quan trọng không nằm riêng ở tỷ lệ, mà là cơ chế thực thi. Một chính sách chỉ thực sự có giá trị khi người dân cảm thấy mình được đối thoại, được tôn trọng, được chia sẻ khó khăn và quyền lợi của họ được bảo đảm.
Tôi đề nghị phải có Hội đồng thương lượng độc lập và đơn vị định giá đất uy tín, công khai minh bạch toàn bộ quá trình thương lượng – từ phương án giá, hồ sơ bồi thường, hỗ trợ cho đến tái định cư. Người dân phải nhìn thấy rằng chính sách không phải là để “ép buộc” mà là cùng thương lượng một cách bình đẳng.
+ Trong bối cảnh nhiều dự án bị ách tắc do thỏa thuận kéo dài hoặc thiếu thống nhất, theo đại biểu, đâu là giải pháp căn cơ để hài hòa lợi ích Nhà nước – người dân – nhà đầu tư và bảo đảm tính khả thi khi triển khai trên thực tế?
- Tôi nghĩ, về mặt thể chế, cần đẩy mạnh chuyên môn hóa và độc lập hóa đơn vị định giá đất. Nếu cơ quan định giá không thực sự độc lập thì tính minh bạch, công bằng sẽ khó đạt được.
Về cơ chế thu hồi, tôi cho rằng về lâu dài, Quốc hội nên xem xét sửa đổi theo hướng mở rộng các trường hợp Nhà nước thu hồi đất vì lợi ích quốc gia, công cộng; đồng thời thu hẹp phạm vi các dự án phải áp dụng cơ chế thỏa thuận dân sự. Khi đó, chỉ các dự án nhỏ, không mang yếu tố lợi ích công cộng mới cần thỏa thuận; còn các dự án phát triển kinh tế – xã hội quan trọng thì phải có cơ chế rõ ràng, minh bạch, thống nhất như trường hợp Nhà nước thu hồi đất.
Về thực thi, trách nhiệm của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh phải được làm rõ hơn, vì đây là cơ quan quyết định có hay không thu hồi phần diện tích còn lại. Cần có tiêu chí cụ thể để tránh tình trạng áp dụng mỗi nơi một kiểu.
Ngoài ra, việc bổ sung các trường hợp giao đất, cho thuê đất không qua đấu giá, đấu thầu cũng cần được kiểm soát bằng điều kiện chặt chẽ, nhất là tiến độ và mục tiêu dự án.
+ Trân trọng cảm ơn ông!
Thiên An (Thực hiện)