Khoảng lặng hay là thời gian chuẩn bị cho một chính sách cứng rắn hơn
Tại hội thảo do Trung tâm Xúc tiến Thương mại TP. Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp với Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI-HCM) tổ chức sáng 25/3, một điểm chung trong nhận định của các chuyên gia là: 150 ngày chỉ mang tính kỹ thuật về thời gian, nhưng lại hàm chứa những chuyển động chính sách sâu hơn phía sau.
Bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc Trung tâm xúc tiến Thương mại TP. Hồ Chí Minh (ITPC) cho rằng, việc áp dụng cơ chế thuế tạm thời không đồng nghĩa với sự ổn định. Ngược lại, trong bối cảnh chính sách được triển khai trên diện rộng, đây chính là giai đoạn đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi sát diễn biến và chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, đặc biệt với những ngành có mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Hoa Kỳ.
Từ góc độ pháp lý, các chuyên gia chỉ ra rằng cơ chế 150 ngày thực chất là một “khoảng đệm” để phía Mỹ hoàn thiện cơ sở dữ liệu, lập luận và bằng chứng cho các quyết định thương mại dài hạn. Điều này đồng nghĩa với việc sau mốc thời gian này, chính sách có thể được định hình theo hướng rõ ràng và chặt chẽ hơn.
Bà Dương Hồng Loan, Viện trưởng Viện Sáng kiến Việt Nam nhìn nhận, sau những cú sốc chính sách thời gian qua, doanh nghiệp toàn cầu buộc phải bước vào trạng thái thích ứng liên tục. Tuy nhiên, 150 ngày không phải là khoảng thời gian để chờ đợi, mà là cơ hội để tái cấu trúc, chuẩn bị dữ liệu và điều chỉnh chiến lược trước khi các yêu cầu mới được thiết lập.
Theo bà Loan, cái gọi là “chính sách thuế 150 ngày” thực chất chỉ là một công cụ tạm thời mang tính pháp lý, cho phép chính quyền Hoa Kỳ có thời gian xử lý các vấn đề thương mại trước khi đưa ra quyết định dài hạn.
Điểm đáng chú ý là cơ chế này không nhằm ổn định thị trường, mà đóng vai trò như một “cầu nối” sau các xung đột pháp lý và chính sách, đồng thời tạo ra khoảng thời gian để phía Mỹ thu thập dữ liệu, hoàn thiện lập luận và chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo.
“150 ngày không phải là khoảng nghỉ. Nó là thời gian để họ xây dựng cơ sở cho một chính sách dài hạn hơn, có thể chặt chẽ và khắt khe hơn,” bà Loan nhấn mạnh.
Trong giai đoạn này, các mức thuế có thể được áp dụng ở mức phổ quát, tạo áp lực đồng loạt lên nhiều nền kinh tế. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn nằm ở phía sau: toàn bộ hệ thống chính sách thương mại đang được “thiết kế lại”.
Doanh nghiệp không kịp chuẩn bị sẽ “không có gì để nói”
Từ thực tế làm việc với doanh nghiệp, bà Dương Hồng Loan cho rằng cú sốc chính sách thuế vừa qua đã buộc nhiều doanh nghiệp phải thay đổi tư duy. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở mức thuế, mà ở khả năng chứng minh và giải trình.
Theo đó, việc áp thuế của Mỹ không dựa trên cảm tính, mà dựa trên dữ liệu chi tiết về toàn bộ chuỗi cung ứng từ nguồn nguyên liệu, lao động, quy trình sản xuất cho đến vận chuyển.
“Nếu doanh nghiệp không có dữ liệu, không hiểu yêu cầu kỹ thuật, thì khi bị áp thuế sẽ không có cơ sở để giải thích. Lúc đó gần như không còn gì để nói,” bà Loan thẳng thắn.
Từ bài học này, bà nhấn mạnh hai hướng đi mang tính sống còn. Một là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, để giảm rủi ro trong tính toán thuế. Hai là phải chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu sản xuất - xuất khẩu, đảm bảo có thể truy xuất và chứng minh khi cần thiết.
Bên cạnh đó, việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường cũng bộc lộ rủi ro rõ rệt. Khi chính sách thay đổi, tác động đến doanh nghiệp là gần như tức thời, từ đơn hàng đến dòng tiền.
Vì vậy, theo các chuyên gia, “cửa sổ 150 ngày” cần được nhìn nhận đúng bản chất: không phải thời gian chờ đợi, mà là thời gian để hành động từ rà soát chuỗi cung ứng, chuẩn bị hồ sơ, đến tái cấu trúc thị trường.
Nếu bỏ lỡ giai đoạn này, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với thuế cao hơn, mà còn mất luôn khả năng tự bảo vệ mình trong cuộc chơi thương mại ngày càng dựa trên dữ liệu và luật lệ.