Vụ gần 300 tấn thịt lợn có dấu hiệu dịch bệnh bị tuồn ra thị trường, đi qua chợ đầu mối, chợ dân sinh và cả một công ty từng cung cấp thực phẩm cho một số trường học ở Hà Nội, không chỉ là một vụ mất an toàn thực phẩm nghiêm trọng.
Cơ quan điều tra đã khởi tố 8 bị can; bước đầu xác định từ chưa đầy 3 tháng từ đầu năm đến nay, đường dây này đã tiêu thụ khoảng 3.600 con lợn bệnh, tương đương gần 300 tấn thịt. Những con số ấy cho thấy đây là một đường dây làm ăn có tổ chức vượt trên sự vô cảm, vụ lợi và coi thường sức khỏe cộng đồng.
Điều đáng phẫn nộ nhất là ở chỗ người ta biết rất rõ mình đang làm gì. Đây không phải chuyện bán thực phẩm kém tươi hay hàng trôi nổi theo kiểu chụp giật thông thường, mà là đưa lợn bệnh vào giết mổ, hợp thức hóa giấy tờ, rồi đẩy ra thị trường như hàng hóa bình thường.
Khi đồng tiền có thể khiến người ta nhắm mắt trước ranh giới tối thiểu của đạo lý, thì đó không còn là sự gian dối đơn lẻ nữa, mà là sự xuống cấp của lương tri, đạo đức. Tệ hơn, điểm đến cuối cùng của chuỗi thịt lợn ấy lại có thể là bếp ăn học đường, nơi phụ huynh gửi gắm niềm tin mỗi ngày và trẻ em thì hầu như không có khả năng tự vệ.
Một đường dây như vậy không thể vận hành trót lọt nếu không có những người mang danh công vụ mà sẵn sàng nhắm mắt, bỏ qua kiểm dịch, thậm chí tiếp tay vì lợi ích riêng.
Đó mới là chỗ đáng sợ nhất: khi người có nhiệm vụ gác cửa lại mở cửa vì hám tiền, thì mọi quy định luật pháp trên giấy đều trở nên vô nghĩa. Công vụ mà biến thành chỗ mặc cả lương tâm thì đó không còn là thiếu trách nhiệm nữa, mà là những kẻ tội đồ với trách nhiệm được giao.
Còn trách nhiệm của nhà trường, không thể nói cho qua. Nói công bằng, nếu doanh nghiệp gian dối quá tinh vi thì không thể mặc nhiên quy toàn bộ lỗi cho hiệu trưởng. Nhưng cũng không thể để lãnh đạo trường đứng ngoài như một người hoàn toàn vô can.
Trách nhiệm của nhà trường không chỉ dừng ở việc ký hợp đồng, mà còn ở khâu thẩm tra nhà cung cấp, kiểm tra giao nhận, giám sát chế biến, lưu mẫu, công khai thông tin và phối hợp với phụ huynh để kiểm soát rủi ro.
Nếu những việc tối thiểu ấy chưa được làm đến nơi đến chốn, thì phải xem xét xử lý trách nhiệm quản lý, chứ không thể đổ hết cho nhà thầu.
Điều cần nói thêm là trong một vụ việc như thế này, không thể chỉ dừng ở cảm giác phẫn nộ rồi vài ngày sau mọi thứ lại trôi qua. Nếu xã hội chỉ ồn ào lúc xảy ra scandal, còn bộ máy quản lý vẫn vận hành theo lối cũ, thì rồi sẽ lại có một vụ khác, chỉ khác tên trường, khác lò mổ, khác nhà cung cấp.
Cái đáng sợ nhất không phải chỉ là vài trăm tấn thịt bệnh đã lọt qua cửa kiểm soát, mà là tâm lý dễ dãi, xuê xoa, coi sai phạm là chuyện có thể thương lượng bằng tiền, bằng quan hệ, bằng một bản kiểm điểm cho xong và cái ác sẽ được nuôi lớn trong sự im lặng.
Bữa ăn học đường không phải là câu chuyện nấu ăn và cung cấp bữa ăn đơn thuần. Đó là thước đo đạo đức công vụ, là phép thử năng lực quản trị của nhà trường và cũng là giới hạn đỏ của lương tri xã hội.
Một khi trẻ em còn có thể bị đặt vào vòng nguy hiểm chỉ vì người lớn tham tiền, thiếu hoặc đùn đẩy trách nhiệm, thì mọi khẩu hiệu về giáo dục an toàn, trường học hạnh phúc hay quốc sách hàng đầu đều trở nên sáo rỗng.
Không thể treo những khẩu hiệu rất đẹp ở cổng trường, rồi bên trong lại để suất ăn của học sinh bị phó mặc cho sự gian dối và tắc trách.
Vì thế, xử lý vụ này phải đủ sức cảnh tỉnh. Không chỉ xử lý kẻ bán thịt bệnh, mà phải truy đến tận nơi những bàn tay ký giấy, đóng dấu, bỏ qua kiểm tra, làm ngơ vì lợi ích riêng. Pháp luật phải nghiêm, nhưng nghiêm hơn nữa là phải khôi phục một nguyên tắc tối thiểu: Trước bữa ăn của trẻ nhỏ, mọi sự vô cảm đều là không thể tha thứ. Tôi tin một bản án thích đáng sẽ dành cho những kẻ vô lương tâm vì chút lợi ích mà làm hại sức khỏe của cộng đồng.
Bài học rút ra từ vụ này là bài học xương máu. Không thể bảo vệ bữa ăn học sinh bằng vài cuộc kiểm tra báo trước hay vài bản cam kết treo trên tường. Phải siết từ gốc: Kiểm dịch thật, truy xuất thật, thanh tra đột xuất thật, công khai thật và xử lý thật nặng cả người buôn bán lẫn người có chức trách tiếp tay.
Với nhà trường, phải coi an toàn bữa ăn là danh dự của lãnh đạo và giáo viên, không phải việc phụ. Một xã hội tử tế không thể để trẻ em ăn bằng kỳ vọng, còn người lớn thì kiếm tiền bằng sự vô cảm và vụ lợi. Đụng vào suất ăn học đường là chạm vào giới hạn đạo lý cuối cùng. Giới hạn ấy mà còn bị mua chuộc, thì cái mất không chỉ là an toàn thực phẩm, mà là niềm tin vào sự tử tế của cả hệ thống.
*Bài viết thể hiện quan điểm của tác giả!