Từ thực tiễn điều tra và nghiên cứu tâm lý tội phạm, Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu – Chuyên gia tội phạm học chỉ ra: Những sai phạm nghiêm trọng thường bắt đầu từ các lệch chuẩn rất nhỏ, âm thầm bào mòn hệ giá trị nếu không được nhận diện và ngăn chặn kịp thời.
+ Thưa Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu, Quy định 19 yêu cầu mỗi cán bộ, đảng viên phải 'không dao động trước khó khăn, thách thức, vững vàng trước mọi cám dỗ vật chất và quyền lực; không để bị tác động, chuyển hoá, lôi kéo, làm tha hoá', đồng thời phải chủ động 'ngăn chặn thông tin xấu độc'. Từ thực tiễn điều tra, ông có thể lý giải vì sao nhiều sai phạm của cán bộ lại bắt đầu từ những lệch chuẩn rất nhỏ trong nhận thức và tâm lý?
Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu: Từ thực tiễn điều tra tội phạm và tiếp xúc với không ít trường hợp sai phạm của cán bộ, có thể thấy rằng sự sụp đổ của “bức tường rào” bản lĩnh chính trị hiếm khi bắt đầu từ những cú sốc lớn, mà thường khởi phát từ những lệch chuẩn rất nhỏ trong nhận thức và hành vi.
Một trường hợp điển hình là một cán bộ có năng lực, từng được đánh giá tốt về chuyên môn, nhưng trong quá trình công tác lại dần hình thành tâm lý so sánh, cảm giác thiệt thòi và nhu cầu được “bù đắp”. Chính trạng thái tâm lý này tạo ra một “khe nứt nhận thức” (cognitive dissonance), khiến cá nhân tự biện minh cho những hành vi ban đầu vốn chỉ là “linh hoạt”, “tình cảm”, nhưng thực chất là bước trượt đầu tiên.
Khi nền tảng tư tưởng không được củng cố thường xuyên, cá nhân rất dễ rơi vào trạng thái bị thao túng tâm lý (psychological manipulation), đặc biệt là bởi các lợi ích vật chất hoặc những lời hứa hẹn quyền lực.
Song song với đó, trong môi trường thông tin hỗn loạn, nếu thiếu năng lực thẩm định (critical thinking), họ cũng dễ bị dẫn dắt bởi các luồng thông tin sai lệch, xuyên tạc, từ đó dần hình thành nhận thức lệch chuẩn.
Quá trình “tự diễn biến” không diễn ra đột ngột, mà là một chuỗi tích lũy những thỏa hiệp nhỏ, nơi mỗi lần nhượng bộ là một lần hệ giá trị bị bào mòn. Khi nhận ra thì “điểm tới hạn đạo đức” (moral tipping point) đã bị vượt qua.
+ Quy định 19 yêu cầu cán bộ phải "kiên quyết đấu tranh chống quan liêu, cửa quyền, tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, chủ nghĩa cá nhân, cơ hội, vụ lợi, bè phái, lợi ích nhóm". Theo ông, làm thế nào để việc tu dưỡng đạo đức không hình thức, mà trở thành nhu cầu tự thân, giúp ngăn chặn sớm tâm lý vụ lợi?
Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu: Để việc tu dưỡng đạo đức không trở thành khẩu hiệu hình thức, điều quan trọng là phải chuyển từ giáo dục mang tính áp đặt sang giáo dục mang tính nội tâm hóa (internalization). Nói cách khác, chuẩn mực đạo đức phải trở thành nhu cầu tự thân chứ không chỉ là yêu cầu bên ngoài. Muốn vậy, cần thiết kế các “liệu pháp tâm lý giáo dục” (psycho-educational interventions) theo hướng gắn với trải nghiệm thực tế và phản tư cá nhân.
Trước hết, cần tạo ra cơ chế phản tỉnh thường xuyên (self-reflection), giúp cán bộ nhận diện sớm những biểu hiện lệch chuẩn trong suy nghĩ, đặc biệt là các biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân, tâm lý vụ lợi hay xu hướng hợp thức hóa hành vi sai trái.
Thứ hai, cần xây dựng môi trường tổ chức có tính minh bạch và kiểm soát xã hội cao, nơi các hành vi lệch chuẩn khó có “không gian an toàn” để phát triển.
Thứ ba, phải coi trọng vai trò của “áp lực đồng đẳng tích cực” (positive peer pressure), khi tập thể trở thành tấm gương và cũng là cơ chế điều chỉnh hành vi hiệu quả.
Quan trọng hơn, giáo dục đạo đức phải gắn với hậu quả thực tế của hành vi sai phạm, thông qua các vụ việc cụ thể, để người học không chỉ “biết đúng sai” mà còn “cảm được cái giá phải trả”. Khi đó, đạo đức không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành một hệ thống cảnh báo nội tại, giúp cá nhân dừng lại trước khi vượt qua ranh giới.
+ Trong môi trường mạng nhiều “bẫy thông tin”, theo ông, cần trang bị gì để đảng viên trẻ có “sức đề kháng tâm lý”, không bị lôi kéo và có thể lan tỏa thông tin tích cực?
Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu: Trong bối cảnh không gian mạng vận hành theo logic của thuật toán (algorithm-driven environment), nơi thông tin được cá nhân hóa và dễ tạo ra “buồng vang” (echo chamber), việc xây dựng “sức đề kháng tâm lý” cho đảng viên trẻ là yêu cầu cấp thiết. Sức đề kháng này không chỉ là khả năng nhận diện thông tin xấu độc, mà còn là năng lực kiểm soát cảm xúc và giữ vững hệ giá trị trước áp lực đám đông.
Trước hết, cần trang bị cho đảng viên trẻ năng lực “miễn dịch thông tin” (information immunity), bao gồm kỹ năng kiểm chứng nguồn tin, nhận diện thao túng cảm xúc và phân tích động cơ phía sau thông tin.
Bên cạnh đó, phải rèn luyện khả năng tự chủ cảm xúc (emotional regulation), bởi phần lớn các chiến dịch thông tin xấu độc đều khai thác các trạng thái cảm xúc mạnh như phẫn nộ, sợ hãi hoặc tò mò.
Ngoài ra, cần xây dựng “bản sắc chính trị cá nhân” (political identity) rõ ràng, để mỗi đảng viên có một hệ quy chiếu vững chắc khi tiếp cận thông tin.
Khi cá nhân có niềm tin và hiểu biết đủ sâu, họ không chỉ tránh được việc bị lôi kéo, mà còn có thể trở thành “tác nhân lan tỏa tích cực” (positive influencer), chủ động định hướng dư luận theo hướng lành mạnh.
+ Theo ông, cán bộ, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng gì để đấu tranh hiệu quả với quan điểm sai trái trên mạng xã hội mà không rơi vào tranh cãi cực đoan?
Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu: Đấu tranh với các quan điểm sai trái trên không gian mạng là một hoạt động đòi hỏi sự kết hợp giữa lý trí và bản lĩnh. Nếu thiếu phương pháp, người tham gia rất dễ rơi vào “bẫy cảm xúc” (emotional trap), bị cuốn vào tranh cãi cực đoan và vô tình làm suy giảm giá trị của chính lập luận đúng đắn.
Trước hết, về kỹ năng lập luận, cần tuân thủ nguyên tắc dựa trên bằng chứng (evidence-based reasoning), sử dụng dữ liệu xác thực, nguồn tin đáng tin cậy và cấu trúc lập luận rõ ràng.
Đồng thời, phải nhận diện và tránh các lỗi ngụy biện phổ biến (logical fallacies), bởi đây chính là công cụ mà các thế lực thù địch thường sử dụng để đánh lạc hướng tranh luận.
Về kiểm soát cảm xúc, điều quan trọng là giữ được trạng thái “bình tĩnh chiến lược” (strategic calmness), không phản ứng tức thời trước những nội dung mang tính kích động. Người đấu tranh hiệu quả không phải là người nói nhiều, mà là người nói đúng lúc, đúng cách và đúng trọng tâm. Khi cảm xúc được kiểm soát, lập luận sẽ trở nên sắc bén hơn, và thông điệp đưa ra mới có khả năng thuyết phục.
Cuối cùng, cần nhận thức rằng mục tiêu của đấu tranh không phải là “thắng thua” trong một cuộc tranh cãi, mà là góp phần định hướng nhận thức xã hội. Khi giữ được mục tiêu này, mỗi phát ngôn sẽ trở nên có trách nhiệm hơn, và mỗi cuộc tranh luận sẽ trở thành một cơ hội để củng cố niềm tin, thay vì làm gia tăng chia rẽ.
+ Xin trân trọng cảm ơn Tiến sĩ, Thượng tá Đào Trung Hiếu!