Không phải ngẫu nhiên, trong bối cảnh hiện nay, khi cải cách thể chế đang được đẩy mạnh, bộ máy tổ chức được sắp xếp lại, yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đặt ra ngày càng cao, Trung ương lại một lần nữa nhấn mạnh: công tác chính trị, tư tưởng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác xây dựng Đảng.
Sự nhấn mạnh ấy không chỉ mang tính nguyên tắc, mà phản ánh một nhận thức sâu sắc: nếu “trục tư tưởng” không vững, mọi nỗ lực cải cách khác rất dễ chệch hướng hoặc mất lực.
Một bối cảnh chưa từng có tiền lệ về mức độ thay đổi
Chưa bao giờ trong nhiều năm trở lại đây, công cuộc đổi mới mô hình tổ chức bộ máy lại được triển khai đồng bộ, mạnh mẽ như hiện nay. Việc sắp xếp đơn vị hành chính, vận hành chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp, tinh gọn bộ máy không chỉ là câu chuyện tổ chức, mà là sự tái cấu trúc toàn diện cách thức vận hành quyền lực nhà nước.
Trong những chuyển động lớn như vậy, yếu tố con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ, đảng viên chính là biến số quyết định. Khi vị trí thay đổi, quyền hạn thay đổi, môi trường làm việc thay đổi, thì tư duy, tâm lý, thậm chí là hệ giá trị hành động cũng có thể biến động theo. Nếu không có một “neo giữ” về tư tưởng, rất dễ nảy sinh những lệch pha, nơi thì lúng túng, nơi thì cục bộ, nơi lại xuất hiện tâm lý thủ thế hoặc né tránh trách nhiệm.
Thực tế cho thấy, không ít dự án, không ít việc cụ thể đã bị kéo dài nhiều năm không hẳn vì thiếu cơ chế, mà vì tâm lý “sợ sai, không dám quyết”. Có những hồ sơ được chuyển qua nhiều cấp, nhiều vòng, mỗi nơi thêm một ý kiến, nhưng không ai dám chịu trách nhiệm cuối cùng. Khi tư tưởng không thông, khi niềm tin vào cơ chế bảo vệ người dám nghĩ, dám làm chưa đủ mạnh, thì sự chần chừ trở thành “lựa chọn an toàn”, nhưng lại là rủi ro lớn đối với sự phát triển.
Quy định 19 vì thế nhấn mạnh yêu cầu phải kiên trì, bảo vệ và phát huy “4 kiên định”, đồng thời đòi hỏi mọi hoạt động của tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên phải nhất quán tuyệt đối về chính trị, tư tưởng. Đây không chỉ là nguyên tắc, mà là điều kiện tiên quyết để các cải cách về tổ chức không bị “lệch nhịp” trong thực thi.
Dễ thấy, cùng lúc đất nước đang bước vào một giai đoạn hội nhập sâu rộng hơn bao giờ hết. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ kinh tế, mà còn từ thể chế, công nghệ và cả những giá trị phát triển. Chuyển đổi số đang làm thay đổi cách thức quản lý, cách người dân tiếp cận thông tin, và cả cách xã hội hình thành nhận thức.
Quy định 19 đã nhìn thẳng vào thực tế này khi yêu cầu “tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ hiện đại, chuyển đổi số trong công tác chính trị, tư tưởng”, đồng thời “nâng cao năng lực truyền thông chính trị hiện đại, chủ động nắm, phân tích, dự báo diễn biến tư tưởng, tâm trạng xã hội”. Đây là một điểm mới rất đáng chú ý: công tác chính trị không thể tiếp tục vận hành theo phương thức cũ trong một môi trường thông tin hoàn toàn mới.
Trong không gian truyền thông đa chiều, nơi mỗi cá nhân đều có thể trở thành một “điểm phát tán thông tin”, việc định hướng dư luận không còn là câu chuyện một chiều. Nếu không kịp thời, nếu không thuyết phục, nếu không chạm tới nhu cầu thông tin thực của xã hội, thì những khoảng trống sẽ nhanh chóng bị lấp đầy bởi các luồng quan điểm khác nhau, thậm chí sai lệch.
Chính vì vậy, Quy định yêu cầu phải “chủ động nắm bắt tình hình tư tưởng, đánh giá, định hướng dư luận xã hội và dự báo sát diễn biến tình hình… không để bị động, bất ngờ”. Đây thực chất là yêu cầu về năng lực cầm quyền trong thời đại số, nơi mà sự chậm trễ trong định hướng có thể kéo theo hệ luỵ rất lớn.
Những biểu hiện lệch chuẩn – tín hiệu không thể xem nhẹ
Thẳng thắn nhìn nhận, những biểu hiện này không còn là cá biệt. Trong một bộ phận cán bộ, đảng viên, đã và đang xuất hiện những biểu hiện lệch chuẩn về tư tưởng, đạo đức, lối sống. Đó không còn là những cảnh báo mang tính lý thuyết, mà đã bộc lộ qua những biểu hiện cụ thể trong thực tiễn.
Có thể thấy ở một số nơi, việc học tập nghị quyết vẫn mang tính đối phó, hình thức, “học cho xong”, thiếu sự suy ngẫm và liên hệ với công việc. Không ít cán bộ thuộc diện phải quán triệt chủ trương, nhưng khi triển khai lại lúng túng, thậm chí hiểu chưa đúng tinh thần chỉ đạo. Điều này dẫn tới tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”, chủ trương đúng nhưng đi vào cuộc sống chậm, thậm chí bị biến dạng.
Ở một góc độ khác, biểu hiện thực dụng, đặt lợi ích cá nhân, lợi ích cục bộ lên trên lợi ích chung vẫn còn tồn tại. Có nơi, khi triển khai các chủ trương sắp xếp tổ chức bộ máy, không ít cán bộ nảy sinh tâm lý so bì, lo giữ vị trí, thậm chí né tránh trách nhiệm, không muốn nhận việc khó. Những biểu hiện này, nếu không được uốn nắn kịp thời, sẽ làm suy giảm tinh thần dấn thân, yếu tố rất quan trọng trong giai đoạn cải cách mạnh mẽ hiện nay.
Đáng chú ý hơn, trong môi trường thông tin đa chiều, đã xuất hiện tình trạng một số cán bộ, đảng viên thiếu “sức đề kháng” trước các luồng thông tin trái chiều. Có người chia sẻ, bình luận những thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội; có người tỏ ra dao động trước những luận điệu xuyên tạc, thậm chí thể hiện quan điểm thiếu nhất quán với đường lối chung.
Thực tế đã có những trường hợp phát ngôn thiếu chuẩn mực hoặc chia sẻ thông tin sai lệch trên không gian mạng, dù xuất phát từ cá nhân, nhưng nhanh chóng gây phản ứng trong dư luận, làm dấy lên những tranh cãi không đáng có. Trong môi trường mà mỗi phát ngôn đều có thể bị “khuếch đại”, thì một sự thiếu chuẩn mực nhỏ cũng có thể kéo theo hệ quả lớn về niềm tin.
Cũng cần nói đến những biểu hiện “nhạt Đảng, khô Đoàn”, phai nhạt lý tưởng, giảm sút ý chí phấn đấu. Ở một số nơi, sinh hoạt chi bộ chưa thực sự hấp dẫn, thiếu tính chiến đấu, dẫn tới việc đảng viên tham gia một cách hình thức, ít đóng góp ý kiến, ngại va chạm. Khi tự phê bình và phê bình không còn được thực hiện nghiêm túc, thì những hạn chế, khuyết điểm khó được nhận diện và sửa chữa từ sớm.
Quy định 19 không né tránh những vấn đề này khi đặt rõ mục tiêu “đấu tranh, ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái…”, đồng thời yêu cầu xây dựng “môi trường chính trị, tư tưởng trong sáng, lành mạnh”, đề cao “vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu”.
Điểm đáng chú ý là, công tác chính trị, tư tưởng lần này được đặt trong một chỉnh thể liên thông, gắn chặt với công tác cán bộ, kiểm tra, giám sát, bảo vệ chính trị nội bộ. Quy định yêu cầu phải “bảo đảm rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ chế tài, có tiêu chí cụ thể để lượng hoá, kiểm tra, giám sát; lấy hiệu quả thực hiện nhiệm vụ và sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo cao nhất”.
Điều đó có nghĩa, những biểu hiện lệch chuẩn sẽ không còn “ẩn mình” trong khoảng trống đánh giá chung chung, mà phải được nhận diện cụ thể, đo lường được và xử lý kịp thời. Bởi nếu xem nhẹ, những “vết nứt nhỏ” trong tư tưởng hoàn toàn có thể trở thành “khe hở lớn” làm suy giảm sức chiến đấu của tổ chức Đảng trong dài hạn.
Nếu không làm tốt, hệ luỵ sẽ không nhỏ
Hệ luỵ của việc xem nhẹ công tác chính trị, tư tưởng thường không đến ngay lập tức, nhưng lại rất sâu, rất khó nhận diện sớm và càng khó khắc phục khi đã bộc lộ rõ.
Trước hết, đó là sự suy giảm niềm tin, một dạng “tổn thất vô hình” nhưng có sức công phá rất lớn. Thực tế thời gian qua cho thấy, mỗi vụ việc cán bộ vi phạm kỷ luật, mỗi biểu hiện thiếu chuẩn mực trong phát ngôn hay hành vi công vụ đều nhanh chóng lan truyền trên không gian mạng, kéo theo những phản ứng dây chuyền trong xã hội. Có những vụ việc ban đầu chỉ là sai phạm cá nhân, nhưng do xử lý chậm, thông tin thiếu minh bạch hoặc phát ngôn thiếu nhất quán, đã khiến dư luận hoài nghi, thậm chí quy chiếu thành vấn đề về uy tín của cả tổ chức.
Không khó để nhận ra, trong một số thời điểm, khi xuất hiện các thông tin nhạy cảm liên quan đến đất đai, quản lý tài sản công hay công tác cán bộ, nếu thiếu định hướng kịp thời, dư luận dễ bị dẫn dắt bởi những thông tin chưa kiểm chứng. Khi đó, khoảng trống thông tin chính thống không chỉ làm gia tăng hoài nghi, mà còn tạo “đất sống” cho các quan điểm sai lệch. Đây chính là lý do Quy định 19 nhấn mạnh yêu cầu phải “chủ động nắm bắt, định hướng dư luận xã hội, không để bị động, bất ngờ”.
Thứ hai, hệ luỵ thể hiện rõ trong quá trình tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách. Thực tiễn cho thấy, có những chủ trương rất đúng, rất trúng, nhưng khi triển khai lại chậm hoặc không đạt hiệu quả như kỳ vọng. Một trong những nguyên nhân quan trọng là sự thiếu thống nhất về nhận thức. Có nơi hiểu chưa đầy đủ, làm cầm chừng; có nơi lo ngại va chạm nên né tránh; thậm chí có nơi “biến tướng” chủ trương để phù hợp với lợi ích cục bộ.
Câu chuyện triển khai một số chính sách liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy hay xử lý các dự án tồn đọng thời gian qua phần nào cho thấy điều đó. Khi công tác tư tưởng không đi trước một bước, không tạo được sự đồng thuận trong đội ngũ, thì dù quyết tâm chính trị ở cấp cao rất lớn, việc thực thi ở cơ sở vẫn có thể gặp độ trễ, thậm chí “tắc” ở những khâu cụ thể.
Thứ ba, đó là sự suy yếu nội lực của chính tổ chức. Một tổ chức chỉ thực sự mạnh khi có sự thống nhất cao về ý chí và hành động. Nhưng nếu công tác chính trị không được làm tốt, dễ dẫn tới tình trạng “trên dưới không thông”, “trong ngoài không rõ”. Biểu hiện có thể không ồn ào, nhưng lại rất nguy hiểm, cấp dưới thiếu niềm tin vào chỉ đạo; cấp trên không nắm chắc tình hình; các khâu phối hợp thiếu nhịp nhàng.
Không ít trường hợp, những sai phạm lớn bắt đầu từ những “lệch chuẩn nhỏ” trong tư tưởng, từ việc buông lỏng tự phê bình và phê bình, từ tâm lý nể nang, né tránh, đến việc không kịp thời uốn nắn những biểu hiện sai lệch. Khi những “tín hiệu sớm” không được nhận diện, thì đến khi vụ việc bùng phát, cái giá phải trả thường rất lớn, không chỉ về kinh tế mà còn về uy tín chính trị.
Một hệ luỵ khác, ngày càng rõ trong bối cảnh hiện nay, là nguy cơ “mất trận địa tư tưởng” trên không gian mạng. Thực tế cho thấy, các thông tin sai trái, thù địch thường tận dụng những vụ việc cụ thể để thổi phồng, xuyên tạc, từ đó tác động vào tâm lý xã hội. Nếu công tác chính trị, tư tưởng không theo kịp, không đủ sắc bén và kịp thời, thì rất dễ rơi vào thế bị động, “chạy theo” xử lý hậu quả thay vì chủ động định hướng từ đầu.
Chính vì vậy, Quy định 19 đặt ra yêu cầu rất rõ: phải “bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, nhất là trên không gian mạng”. Đây không chỉ là nhiệm vụ mang tính phòng thủ, mà còn là yêu cầu chủ động chiếm lĩnh trận địa thông tin, giữ vững định hướng trong xã hội.
Ở góc độ rộng hơn, nếu công tác chính trị, tư tưởng không được coi trọng đúng mức, thì những mục tiêu lớn hơn – như đổi mới mô hình phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, hay hiện thực hoá khát vọng phát triển đất nước – cũng sẽ bị ảnh hưởng. Bởi suy cho cùng, mọi chính sách đều phải được thực thi bởi con người, và con người chỉ hành động nhất quán khi có niềm tin và nhận thức thống nhất.
Và khi niềm tin bị bào mòn, thì đó không chỉ là một vấn đề của hiện tại, mà còn là thách thức đối với tương lai phát triển.
Giữ vững “trục tư tưởng” – điều kiện để đi xa và đi vững
Quy định 19, vì thế, không chỉ là một văn bản nghiệp vụ, mà là một lời nhắc có tính chiến lược: trong mọi hoàn cảnh, nhất là khi đất nước đang chuyển mình mạnh mẽ, công tác chính trị, tư tưởng phải đi trước một bước, phải đủ sức dẫn dắt và phải được làm một cách thực chất.
Nhưng điều đáng suy ngẫm là, “giữ vững trục tư tưởng” không có nghĩa là giữ nguyên cách làm cũ. Nếu công tác chính trị vẫn dừng ở những khuôn mẫu quen thuộc, vẫn thiên về truyền đạt một chiều, vẫn nặng hình thức mà nhẹ chiều sâu, thì rất khó đáp ứng yêu cầu của một xã hội đang thay đổi nhanh, một đội ngũ cán bộ ngày càng đa dạng, và một môi trường thông tin không còn giới hạn.
Để làm được điều đó trong bối cảnh hiện nay, công tác chính trị, tư tưởng không thể chỉ dừng ở việc “đi trước một bước”, mà còn phải đi cùng và thậm chí đi nhanh hơn những biến động của xã hội.
Trước hết, công tác tư tưởng phải chấp nhận một thực tế: nó đang đứng trong một môi trường cạnh tranh trực tiếp với mạng xã hội. Nếu thông tin chính thống chậm hơn, khô cứng hơn, kém thuyết phục hơn, thì khoảng trống nhận thức sẽ ngay lập tức bị lấp đầy bởi những luồng thông tin khác. Khi đó, việc “định hướng” sẽ trở thành “chạy theo”. Vì vậy, đổi mới công tác tư tưởng không chỉ là đổi mới nội dung, mà còn là đổi mới cách tiếp cận – nhanh hơn, linh hoạt hơn, và quan trọng nhất là thuyết phục hơn bằng thực tiễn.
Cùng với đó, cần hình thành rõ nét hơn các cơ chế phản hồi hai chiều trong Đảng. Công tác tư tưởng không thể chỉ là truyền đạt từ trên xuống, mà phải là quá trình tương tác, nơi những băn khoăn, vướng mắc, thậm chí là những ý kiến khác biệt trong đội ngũ được lắng nghe, phân tích và giải đáp một cách thẳng thắn. Khi không có kênh phản hồi thực chất, những vấn đề tư tưởng sẽ không mất đi, mà chỉ chuyển sang trạng thái âm ỉ và khó kiểm soát hơn.
Một yêu cầu khác mang tính nền tảng là phải biến sinh hoạt chi bộ, “tế bào” của Đảng, thành không gian trao đổi, tranh luận thực chất, chứ không chỉ là nơi phổ biến thông tin một chiều. Khi đảng viên được nói, được tranh luận, được phản biện trong khuôn khổ kỷ luật và nguyên tắc, thì nhận thức sẽ sâu hơn, niềm tin sẽ chắc hơn, và sự thống nhất cũng vì thế mà bền vững hơn.
Quy định 19 đã gợi mở một hướng đi khác: công tác chính trị phải trở thành quá trình kiến tạo niềm tin, chứ không chỉ dừng lại ở củng cố nhận thức; phải là sự thuyết phục bằng thực tiễn, chứ không chỉ bằng lời nói; phải được đo bằng hiệu quả công việc và sự hài lòng của Nhân dân, chứ không chỉ bằng số lượng hội nghị hay báo cáo.
Ở đây, vai trò của người đứng đầu trở nên đặc biệt quan trọng. Không có bài học nào thuyết phục hơn sự nêu gương. Không có phương thức nào hiệu quả hơn sự nhất quán giữa nói và làm. Khi người đứng đầu thực sự vững vàng về tư tưởng, trong sáng về đạo đức, quyết liệt trong hành động, thì công tác chính trị sẽ tự nhiên lan toả, trở thành “mạch ngầm” dẫn dắt cả tổ chức.
Ngược lại, nếu công tác chính trị chỉ dừng ở khẩu hiệu, nếu “trục tư tưởng” chỉ tồn tại trên văn bản mà không hiện diện trong hành vi hàng ngày, thì mọi yêu cầu dù đúng đắn đến đâu cũng khó đi vào cuộc sống. Khi đó, khoảng cách giữa chủ trương và thực thi sẽ ngày càng giãn ra, và đó chính là điểm dễ bị tổn thương nhất của một hệ thống.
Trong một thế giới đầy biến động, nơi các giá trị liên tục bị thử thách, thì sự kiên định về tư tưởng không phải là sự lựa chọn, mà là điều kiện để tồn tại và phát triển. Nhưng kiên định như thế nào, giữ vững ra sao, và quan trọng hơn, làm thế nào để mỗi cán bộ, đảng viên thực sự “sống” với những giá trị đó – lại là những câu hỏi không thể trả lời bằng khẩu hiệu.
Quy định 19 đã đặt nền móng. Vấn đề còn lại là cách biến những nguyên tắc ấy thành hành động cụ thể, thành những chuẩn mực sống động, thành sức mạnh nội sinh thực sự trong mỗi tổ chức đảng và từng cán bộ, đảng viên.
Và có lẽ, câu hỏi lớn nhất đặt ra lúc này không phải là “có làm hay không”, mà là “làm như thế nào để công tác chính trị thực sự chạm tới con người, thay đổi hành vi và tạo ra niềm tin bền vững, trong một môi trường mà niềm tin không còn được mặc định, mà phải được kiến tạo mỗi ngày”.