Lốp xe ô tô có giới hạn tốc độ, vượt quá sẽ ra sao?

(CLO) Chỉ số tốc độ trên lốp không phải ký hiệu trang trí, mà là giới hạn an toàn liên quan trực tiếp đến nhiệt và tải.

Mỗi bộ lốp ô tô đều có một giới hạn tốc độ được nhà sản xuất xác định trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Việc chạy vượt ngưỡng này có thể khiến lốp quá nhiệt, biến dạng, tách gai hoặc thậm chí nổ lốp khi xe đang vận hành.

Lốp xe ô tô. Ảnh: Marin Tomas
Lốp xe ô tô. Ảnh: Marin Tomas

Ngoài thông số kích thước quen thuộc, thành lốp còn có nhiều ký hiệu kỹ thuật khác mà người dùng nên hiểu đúng. Một trong số đó là chỉ số tốc độ, thường được thể hiện bằng một chữ cái từ A đến Y, nằm sau chỉ số tải trọng và thông số kích thước lốp.

Chỉ số này cho biết tốc độ tối đa mà lốp có thể vận hành khi chịu một mức tải nhất định. Với phần lớn các cấp tốc độ, chữ cái càng về sau trong bảng chữ cái thì khả năng chịu tốc độ càng cao. Chẳng hạn, lốp hạng D thường dùng cho máy kéo nông nghiệp chỉ phù hợp tới khoảng 40 mph, trong khi hạng S trên nhiều xe sedan có thể đạt 112 mph.

Lốp cần có giới hạn tốc độ vì vật liệu cao su và cấu trúc bên trong chỉ có thể làm việc an toàn trong một ngưỡng nhiệt và áp lực nhất định. Khi xe chạy, lốp liên tục biến dạng và ma sát với mặt đường, khiến nhiệt tích tụ bên trong. Tốc độ càng cao, lượng nhiệt sinh ra càng lớn và nguy cơ vượt quá khả năng chịu đựng của lốp càng tăng.

Để xác định giới hạn này, lốp được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm theo quy trình tiêu chuẩn. Trong điều kiện phòng khoảng 77 ºF, lốp được ép vào một trống kim loại đóng vai trò mô phỏng tải trọng, sau đó quay ở các mức tốc độ tăng dần qua từng chu kỳ 10 phút.

Sau khi hoàn tất chu kỳ ở mức tốc độ dự kiến được xếp hạng, kỹ thuật viên kiểm tra độ nguyên vẹn của cấu trúc lốp. Lốp chỉ đạt chỉ số tốc độ tương ứng nếu không xuất hiện dấu hiệu hư hỏng như tách gai, nứt hoặc suy yếu kết cấu. Điều này cho thấy lốp đã chịu được mức tốc độ đó trong điều kiện kiểm soát.

Vấn đề nằm ở chỗ điều kiện vận hành thực tế thường khác xa phòng thí nghiệm. Lốp non hơi, đã cũ, từng vá sửa hoặc chịu tác động từ mặt đường xấu có thể không còn giữ được chỉ số tốc độ ban đầu ghi trên thành lốp. Khi đó, việc chạy sát hoặc vượt mức công bố càng làm tăng rủi ro hư hỏng.

Nếu vượt quá giới hạn tốc độ, nhiệt tích tụ quá mức có thể làm vật liệu lốp suy yếu nhanh chóng. Hậu quả có thể là lốp biến dạng, tách lớp gai hoặc nổ bất ngờ, đặc biệt nguy hiểm ở tốc độ cao vì người lái dễ mất kiểm soát phương tiện.

Ngay cả khi lốp còn mới và giữ đúng chỉ số tốc độ, điều đó không có nghĩa người lái nên đưa xe tới gần ngưỡng này. Tốc độ tối đa cho phép trên đường công cộng thường thấp hơn nhiều so với khả năng chịu tốc độ của lốp. Vì vậy, tuân thủ giới hạn tốc độ pháp luật và bảo dưỡng lốp đúng cách vẫn là cách an toàn và thực tế hơn cả.

Xem thêm

Cỡ chữ bài viết: