Nhân dịp Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10, phóng viên Báo Nhà báo và Công luận đã có cuộc trò chuyện với PGS.TS.BS Phạm Cẩm Phương, Viện trưởng Viện Y học Hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, về hành trình theo đuổi lĩnh vực y học hạt nhân – ung bướu, ý nghĩa của dấu mốc quốc tế đặc biệt và khát vọng biến những kết nối chuyên môn thành cơ hội điều trị thiết thực cho người bệnh.
Danh xưng “đầu tiên” và trách nhiệm phía sau
Khi nhận được thông tin trở thành Đại sứ Oncidium Foundation, bác sĩ Phương không giấu được niềm vui và sự xúc động. Nhưng với nữ bác sĩ, phía sau sự ghi nhận đáng tự hào ấy còn là ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với cộng đồng chuyên môn và người bệnh ung thư trong nước.
“Tôi thực sự cảm thấy rất vinh dự và xúc động khi nhận được sự tin tưởng này. Nhưng ngay sau niềm vui là cảm giác mình phải có trách nhiệm nhiều hơn, bởi đây không chỉ là một dấu mốc cá nhân”, chị chia sẻ.
Oncidium Foundation là tổ chức quốc tế thúc đẩy khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực điều trị bằng dược chất phóng xạ nhắm trúng đích. Mạng lưới của tổ chức hiện có hơn 140 đại sứ chuyên môn tại trên 63 quốc gia, kết nối hơn 800 trung tâm điều trị Radioligand Therapy trên toàn cầu.
Với chị, ý nghĩa của vai trò này không nằm ở danh xưng, mà ở khả năng chuyển hóa sự ghi nhận thành những hoạt động hợp tác cụ thể, từ đào tạo, trao đổi học thuật đến chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy nghiên cứu.
“Với tôi, chữ ‘đầu tiên’ không phải điều quan trọng nhất. Quan trọng hơn là mình có thể làm được gì từ cơ hội này và tạo ra giá trị gì cho người bệnh ung thư”, nữ bác sĩ nói.
Đó cũng là cách chị nhìn nhận dấu mốc đặc biệt trong hành trình nghề nghiệp của mình. Sau nhiều năm gắn bó với y học hạt nhân và ung bướu, sự ghi nhận từ một tổ chức quốc tế mang đến niềm vui, nhưng đồng thời nhắc chị về những việc còn phải làm.
Ở góc độ rộng hơn, chị kỳ vọng sự hiện diện của một đại sứ Việt Nam sẽ giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về năng lực, nhu cầu và những bước phát triển của y học hạt nhân – ung bướu trong nước. Ngược lại, các chuyên gia Việt Nam cũng có thêm cơ hội tiếp cận tri thức mới, tham gia chương trình đào tạo, trao đổi kinh nghiệm và kết nối nghiên cứu với đồng nghiệp quốc tế.
Mong người bệnh không bỏ lỡ cơ hội điều trị
Trong ung thư học, một phương pháp điều trị đã được phát triển trên thế giới không có nghĩa mọi bệnh nhân đều có thể tiếp cận. Giữa thành tựu khoa học và khả năng ứng dụng trong thực tế vẫn tồn tại khoảng cách, chịu tác động bởi chi phí, nguồn cung dược chất phóng xạ, cơ sở hạ tầng, nhân lực chuyên sâu và khả năng tiếp cận thông tin.
Đây cũng là những vấn đề bác sĩ Phương mong muốn chuyển tải tới cộng đồng chuyên môn quốc tế thông qua vai trò mới.
Theo chị, điều người bệnh cần trước hết là được tiếp cận phương pháp điều trị phù hợp vào đúng thời điểm. Để làm được điều đó, hệ thống y tế không chỉ cần cập nhật kỹ thuật mới mà còn phải nâng cao năng lực nhận diện bệnh nhân có chỉ định, hoàn thiện quy trình chuyên môn và tăng cường kết nối giữa các cơ sở điều trị.
“Khi được cung cấp thông tin chuẩn xác và đúng cách, người bệnh sẽ có thêm cơ sở để hiểu bệnh, đồng hành với bác sĩ và tham gia tốt hơn vào quyết định điều trị của chính mình”, chị chia sẻ.
Với bác sĩ Phương, đưa tiến bộ y học đến gần người bệnh không đơn thuần là chuyển giao một kỹ thuật. Đặc biệt với radiotheranostics – lĩnh vực kết hợp chẩn đoán và điều trị bằng các tác nhân phóng xạ, hướng tới cá thể hóa điều trị quá trình triển khai đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên ngành, từ y học hạt nhân, ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, dược phóng xạ đến vật lý y khoa, điều dưỡng, an toàn bức xạ và quản lý chất lượng.
Một kỹ thuật tiên tiến chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai đúng chỉ định, bảo đảm an toàn và có đội ngũ nhân lực đủ năng lực vận hành. Bởi vậy, bên cạnh hợp tác học thuật, nữ bác sĩ mong muốn thúc đẩy những chương trình đào tạo chuyên sâu, chia sẻ quy trình thực hành, trao đổi chuyên gia và từng bước xây dựng mạng lưới các cơ sở điều trị có khả năng phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau.
Chị cũng kỳ vọng các chương trình đào tạo theo mô hình chuyển giao kiến thức giữa chuyên gia, thúc đẩy nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm thực hành sẽ giúp Việt Nam xây dựng năng lực chuyên môn bền vững, thay vì chỉ tiếp nhận những tiến bộ riêng lẻ.
“Việt Nam không chỉ cần tiếp nhận một kỹ thuật mới, mà quan trọng hơn là phải có đủ năng lực để triển khai kỹ thuật đó một cách an toàn, chất lượng và lâu dài”, chị nhấn mạnh.
Đó cũng là điều chị mong cộng đồng quốc tế lắng nghe: bên cạnh việc phát triển các phương pháp điều trị mới, cần quan tâm đến những rào cản khiến người bệnh chưa thể tiếp cận các phương pháp phù hợp.
Thành công được đo bằng những thay đổi cho người bệnh
Nhìn về 3-5 năm tới, bác sĩ Phương mong muốn vai trò Đại sứ sẽ tạo ra những kết quả cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các hoạt động mang tính biểu tượng.
Trước hết, nhận thức về radiotheranostics và điều trị bằng dược chất phóng xạ cần được nâng cao trong cộng đồng chuyên môn cũng như người bệnh. Khi có đủ thông tin, những trường hợp phù hợp sẽ có cơ hội được nhận diện, tư vấn và chuyển đến cơ sở điều trị thích hợp sớm hơn.
Cùng với đó, chị kỳ vọng mạng lưới chuyên môn trong nước sẽ kết nối chặt chẽ hơn với quốc tế, tạo điều kiện chia sẻ kinh nghiệm, phối hợp hội chẩn, đào tạo nhân lực và thúc đẩy nghiên cứu. Việc xây dựng đội ngũ bác sĩ, dược sĩ, kỹ sư – vật lý y khoa và điều dưỡng được đào tạo chuyên sâu cũng là nền tảng để lĩnh vực này phát triển lâu dài.
Nếu khoảng cách từ tri thức đến thực hành được thu hẹp, năng lực điều trị được củng cố và cơ hội tiếp cận các phương pháp phù hợp được mở rộng, vai trò Đại sứ mới thực sự tạo ra giá trị.
“Những tiến bộ như radiotheranostics sẽ khó có thể phát huy tối đa nếu chỉ nằm trong một chuyên ngành, một cơ sở hay gắn với một cá nhân. Chúng ta cần cùng làm việc như một đội ngũ, để tri thức được chia sẻ và lan tỏa rộng hơn”, chị chia sẻ.