Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, chính sách quản lý nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng tiếp tục là một vấn đề quan trọng, tác động trực tiếp đến năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
Hiện nay, Việt Nam áp dụng các tiêu chí tương đối chặt chẽ đối với việc nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng, như giới hạn tuổi đời máy (thường trong khoảng 10–20 năm), yêu cầu chất lượng còn lại trên 85% và chỉ cho phép nhập khẩu nhằm phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất.
Xét về định hướng, đây là một chính sách hợp lý trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Việc đặt ra các điều kiện kỹ thuật giúp ngăn chặn nguy cơ Việt Nam trở thành “điểm đến” của công nghệ lạc hậu, thiết bị lỗi thời bị loại bỏ từ các quốc gia khác.
Nếu không kiểm soát, các máy móc có hiệu suất thấp, tiêu hao nhiều năng lượng hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn môi trường có thể tràn vào, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất chung của nền kinh tế.
Không chỉ dừng ở việc kiểm soát chất lượng thiết bị, chính sách này còn góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn lao động. Máy móc cũ thường tiềm ẩn nguy cơ phát thải cao, tiếng ồn lớn và rủi ro trong vận hành, do đó việc sàng lọc ngay từ khâu nhập khẩu sẽ giúp hạn chế các hệ lụy trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh đó, việc siết chặt tiêu chuẩn nhập khẩu cũng mang ý nghĩa định hướng dài hạn, buộc doanh nghiệp phải cân nhắc đầu tư vào công nghệ phù hợp, thay vì phụ thuộc vào thiết bị giá rẻ nhưng kém hiệu quả.
Điều này góp phần thúc đẩy quá trình đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, cách tiếp cận dựa nhiều vào tiêu chí “tuổi đời” cũng bộc lộ những hạn chế nhất định, khi chưa phản ánh đầy đủ chất lượng thực tế của thiết bị. Đây chính là vấn đề đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện chính sách theo hướng linh hoạt và sát thực tiễn hơn trong thời gian tới.
Ông Vũ Hoàng Đức, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến Hợp tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJECPA) cho biết: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm phần lớn trong nền kinh tế, lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận thiết bị phù hợp.
“Máy móc mới có giá cao, trong khi nhiều thiết bị đã qua sử dụng từ Nhật Bản vẫn có chất lượng tốt nhưng khó nhập khẩu do ràng buộc về tuổi đời”, ông Đức nói.
Theo ông, tại Nhật Bản, máy móc đã qua sử dụng được quản lý theo chất lượng thực tế thay vì chỉ dựa vào năm sản xuất. Các thiết bị được kiểm định kỹ thuật, có hồ sơ vận hành rõ ràng và có thể được phục hồi để đảm bảo hiệu suất.
Từ thực tế đó, ông Đức cho rằng, Việt Nam cần hướng tới một cơ chế linh hoạt hơn, chuyển từ quản lý theo “tuổi máy” sang quản lý theo “chất lượng”; phát triển hệ thống kiểm định độc lập; mở vai trò có điều kiện cho doanh nghiệp thương mại và thúc đẩy mô hình tạm nhập - tái xuất.
“Một chính sách cân bằng sẽ không chỉ kiểm soát rủi ro mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn mới”, ông Đức nói.