Nhận định về mục tiêu này, TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội cho rằng: Việt Nam rất cần các doanh nghiệp đủ sức dẫn dắt trong giai đoạn phát triển mới.
+ Mặc dù cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, đang ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ cả về quy mô lẫn chất lượng, song trên thực tế vẫn còn không ít khó khăn, thách thức. Ông có thể chia sẻ rõ hơn về những “nút thắt” lớn mà các doanh nghiệp hiện nay đang phải đối mặt?
- Kinh tế tư nhân chưa phát huy hết tiềm năng chủ yếu vì “mảnh đất thể chế” mà doanh nghiệp đang mọc lên vẫn chưa thật sự màu mỡ. Nghị quyết của Đảng đã xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất, nhưng động lực chỉ phát huy khi môi trường cạnh tranh minh bạch, pháp luật ổn định - dễ tiên liệu và hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh. Hiện cả ba điều kiện này vẫn còn thiếu.
Thứ nhất, tính tiên liệu của pháp luật chưa cao. Cụ thể, doanh nghiệp đang phải đối mặt với việc quy định thay đổi nhanh và được áp dụng khác nhau giữa các địa phương. Điều này làm tăng rủi ro và hạn chế các kế hoạch dài hạn.
Thứ hai, rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ còn cao. Không ít doanh nghiệp nhỏ phải dành nhiều thời gian cho thủ tục và lo ngại “rủi ro vô tình”, khiến tinh thần dám nghĩ, dám làm bị cản trở.
Thứ ba, tiếp cận vốn khó khăn khi thị trường vốn chưa phát triển, trong khi 96% doanh nghiệp là nhỏ và siêu nhỏ, thiếu nguồn lực để đầu tư công nghệ và mở rộng quy mô.
Thứ tư, cạnh tranh chưa thật sự bình đẳng, vẫn tồn tại ưu thế không chính thức đối với một số doanh nghiệp, làm méo mó động lực thị trường.
+ Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, đâu là mô hình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân mà Việt Nam nên áp dụng để tạo bước nhảy vọt, thưa ông?
- Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, điều Việt Nam cần không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp, mà là xây dựng một “hệ sinh thái nâng đỡ sự lớn lên” của doanh nhân và doanh nghiệp tư nhân. Các quốc gia bứt phá nhanh đều vận hành môi trường này như một hệ thống, chứ không bằng từng chính sách rời rạc.
Từ kinh nghiệm quốc tế, có ba mô hình Việt Nam có thể tham khảo. Thứ nhất, mô hình “bệ phóng doanh nghiệp” kiểu Singapore. Ví dụ, Enterprise Singapore (cơ quan thuộc Chính phủ Singapore chuyên hỗ trợ phát triển doanh nghiệp) đóng vai trò khá giống một “tổng công ty hỗ trợ tăng trưởng”, kết nối doanh nghiệp với vốn mồi, thị trường quốc tế, chuyên gia công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một tổ chức tương tự, với nhiệm vụ duy nhất, đó là giúp doanh nghiệp lớn nhanh hơn.
Thứ hai, mô hình “tăng tốc quốc gia” kiểu Hàn Quốc. Chính phủ Hàn Quốc dùng KOTRA (Cơ quan Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Hàn Quốc), KDB (Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc) và các chương trình chuyển giao công nghệ để tạo ra các ngành lõi - bán dẫn, đóng tàu, điện tử. Bài học ở đây là phải chọn đúng vài ngành chiến lược để dồn lực, tạo không gian cho doanh nghiệp trong nước bứt phá vươn ra thế giới.
Thứ ba, mô hình “đổi mới dẫn dắt” của Israel. Nhà nước đầu tư vào R&D (nghiên cứu và phát triển), còn doanh nghiệp lo thương mại hóa. Cách làm này biến các startup nhỏ thành tập đoàn toàn cầu trong 10-15 năm.
Điểm chung của cả ba mô hình là: Nhà nước tạo không gian - thị trường tạo động lực - doanh nhân tạo giá trị. Nếu Việt Nam làm được điều này một cách thống nhất và nhất quán, khu vực kinh tế tư nhân sẽ có bước nhảy vọt thực sự.
+ Theo ông, làm thế nào để chính sách hỗ trợ doanh nhân không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, mà thực sự tạo ra những tập đoàn Việt Nam đủ sức vươn tầm thế giới?
- Để chính sách hỗ trợ doanh nhân không chỉ dừng ở khẩu hiệu, mà thực sự tạo ra các tập đoàn Việt Nam vươn tầm thế giới, điều quan trọng nhất là biến lời nói thành năng lực thực thi. Một chính sách tốt mà không được triển khai nhất quán thì không thể tạo ra doanh nhân lớn.
Trước hết, cần đặt doanh nhân vào trung tâm quá trình thiết kế chính sách. Nhiều chương trình hỗ trợ hiện nay được xây dựng từ góc nhìn quản lý, không phải từ nhu cầu thật của doanh nghiệp. Cần đối thoại thường xuyên, thử nghiệm chính sách ở quy mô nhỏ và điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi của doanh nhân.
Thứ hai, phải xây dựng cơ chế phân phối nguồn lực theo hiệu quả, chứ không theo quan hệ hay theo hình thức. Các nước tạo ra tập đoàn toàn cầu như Hàn Quốc, Singapore, Israel đều dồn lực vào những doanh nghiệp có năng lực, có tham vọng và có dự án chiến lược. Hỗ trợ cần có chọn lọc, có tiêu chí và có giám sát độc lập.
Thứ ba, cần tạo không gian cho doanh nhân thử nghiệm mô hình mới. Sandbox thể chế, sandbox công nghệ, sandbox tài chính… sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam đổi mới mà không sợ rủi ro ngoài ý muốn. Chính không gian thử nghiệm là nơi những “mầm doanh nghiệp toàn cầu” nảy nở.
Cuối cùng, quan trọng nhất là trách nhiệm giải trình của cơ quan thực thi. Nếu chính sách không hiệu quả, phải rà soát, sửa đổi, thay người hoặc thay cách làm. Khi Nhà nước thực sự đồng hành, doanh nhân sẽ cảm thấy được bảo vệ và được tiếp sức. Khi lời nói đi đôi với hành động, Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành những tập đoàn đủ tầm vóc để bước ra toàn cầu.
+ Xin cảm ơn ông!