Triển vọng dài hạn sáng, nhưng có thể bị điều chỉnh
Có nhiều cơ sở để lạc quan về triển vọng dài hạn của đồng. Kim loại này giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực tăng trưởng như điện khí hóa, quốc phòng và các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI), vốn ít phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế hơn ngành xây dựng.
Nguồn cung hạn chế càng củng cố triển vọng tăng giá. Hàm lượng quặng đồng đang suy giảm, khiến chi phí khai thác tăng, trong khi các dự án mỏ mới phải đối mặt với nhiều rào cản về cấp phép và quy định.
Thực tế, từ lúc phát hiện một mỏ đồng mới cho đến khi đưa vào khai thác thương mại có thể ngốn tới gần 2 thập kỷ.
Dựa trên quy mô các dự án khai thác hiện có, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo đến năm 2035, nguồn cung đồng sơ cấp (không bao gồm đồng tái chế) có thể hụt tới 25% so với nhu cầu thực tế.
Trong khi đó, một nghiên cứu do Giáo sư Adam Simon (chuyên gia Khoa học Trái đất và Môi trường tại Đại học Michigan) đồng chủ trì chỉ ra rằng: Giá kim loại đồng phải vượt mốc 20.000 USD/tấn (tương đương 9,07 USD/pound) mới đủ sức hấp dẫn dòng vốn đầu tư khai thác nhằm đáp ứng nhu cầu dài hạn. Đáng chú ý, ngưỡng kỳ vọng này đang cao hơn khoảng 37% so với mặt bằng giá hiện tại.
Dù có triển vọng dài hạn xán lạn, đà tăng "nóng" từ đầu năm đến nay đang đặt giá đồng trước rủi ro điều chỉnh. Theo ông Charles Cooper, Trưởng bộ phận nghiên cứu đồng tại Wood Mackenzie, mức giá hiện tại phần nào phản ánh tình trạng mất cân đối cục bộ: giới đầu tư Mỹ đang ồ ạt gom hàng nhằm đón đầu nguy cơ Chính phủ áp thuế 15% đối với đồng tinh luyện.
Hệ quả là lượng đồng dư thừa hiện chỉ tập trung tại Mỹ, trong khi phần còn lại của thế giới lại rơi vào cảnh thiếu hụt. Ước tính, nếu loại trừ Mỹ, thị trường toàn cầu sẽ thâm hụt khoảng 460.000 tấn đồng trong năm nay.
Trong bối cảnh chính sách thuế của Nhà Trắng có thể vẫn bị bỏ ngỏ cho đến sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, bất kỳ tín hiệu nào cho thấy lệnh áp thuế không được thực thi đều có thể kích hoạt đà lao dốc của giá đồng. Đồng tình với quan điểm này, ông Tom Mulqueen, chuyên gia chiến lược kim loại tại Citi, nhấn mạnh chỉ cần thị trường dấy lên nghi ngờ về khả năng áp thuế, giá đồng sẽ lập tức chịu áp lực lớn.
Bên cạnh đó, môi trường lãi suất neo cao, những cú sốc mới trên thị trường dầu mỏ hay làn sóng bán tháo cổ phiếu AI cũng là những biến số có thể kéo giá đồng đi xuống. Dù vậy, giới phân tích nhìn nhận những nhịp điều chỉnh này lại chính là cơ hội "bắt đáy" để mua vào với vùng giá hấp dẫn hơn.
Đầu tư vào đồng qua quỹ: Cơ hội đi cùng không ít rủi ro
Đối với nhà đầu tư cá nhân, có hai phương thức phổ biến để tiếp cận kim loại đồng thông qua các quỹ: rót vốn vào United States Copper Index Fund (CPER) - quỹ chuyên đầu tư vào hợp đồng tương lai, hoặc Sprott Physical Copper Trust (COPUT) - quỹ trực tiếp nắm giữ đồng vật chất.
Tuy nhiên, với quỹ CPER, tình trạng tích trữ đồng ồ ạt tại Mỹ đang gây ra những bất lợi lớn về cấu trúc giá. Thị trường hiện rơi vào trạng thái "contango" – tức là giá hợp đồng tương lai kỳ hạn xa đắt hơn so với kỳ hạn gần. Do đó, khi quỹ buộc phải bán các hợp đồng sắp đáo hạn để "đảo hạn" (roll over) sang các hợp đồng mới với giá cao hơn, hiệu suất sinh lời sẽ bị bào mòn đáng kể.
Theo ông Ilia Bouchouev, Giám đốc Commodities Quant Lab tại Đại học Carnegie Mellon, chi phí cho mức chênh lệch này hiện lên tới 5-6%/năm - một con số rất cao so với lịch sử. Hệ quả là, khi cộng thêm mức phí quản lý 0,9%, tỷ suất lợi nhuận của quỹ CPER từ đầu năm đến nay chỉ đạt khoảng 14%, thấp hơn khoảng 3 điểm phần trăm so với đà tăng thực tế của giá đồng tương lai.
Trong khi đó, nhờ trực tiếp nắm giữ đồng vật chất, quỹ COPUT miễn nhiễm hoàn toàn với rủi ro "contango". Đổi lại, nhà đầu tư phải gánh mức phí quản lý cao hơn (khoảng 1,4%/năm) do phát sinh chi phí lưu kho. Bên cạnh đó, quỹ này cũng không mang lại cơ hội sinh lời từ lãi suất tiền gửi ký quỹ như các dòng quỹ đầu tư hợp đồng tương lai.
Một điểm đáng lưu ý khác là thị giá của COPUT hiện đang giao dịch thấp hơn khoảng 8,5% so với giá trị tài sản ròng (NAV). Ông John Ciampaglia, Giám đốc điều hành Sprott Asset Management, lý giải mức chiết khấu này phản ánh tâm lý e ngại của giới đầu tư trước rủi ro lạm phát và căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông.
Dù chiết khấu sâu có thể mở ra cơ hội "bắt đáy", điều này không đảm bảo thị giá chắc chắn sẽ hội tụ về mốc NAV. Trên thực tế, chứng chỉ quỹ COPUT thường xuyên giao dịch dưới mức NAV trong phần lớn thời gian hoạt động.
Nhằm khuyến khích hoạt động kinh doanh chênh lệch giá để thu hẹp khoảng cách này, từ đầu năm nay, quỹ đã bổ sung thêm các cơ chế mua lại. Cụ thể, nhà đầu tư có thể bán lại chứng chỉ quỹ để thu về tiền mặt tương đương 95% NAV, hoặc nhận đồng vật chất nếu đáp ứng ngưỡng nắm giữ tối thiểu 100 tấn. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn nhà đầu tư cá nhân chỉ đủ tiềm lực để chọn phương án nhận tiền mặt.
Nhìn chung, cả CPER và COPUT đều cung cấp những công cụ đắc lực cho nhà đầu tư muốn "đón sóng" đà khan hiếm nguồn cung dài hạn của kim loại đồng. Dù vậy, thị trường luôn tiềm ẩn rủi ro: mức chiết khấu của các quỹ so với giá đồng thực tế hoặc NAV không phải lúc nào cũng tự động thu hẹp, và nhà đầu tư cần chuẩn bị kịch bản khoảng cách này có thể còn nới rộng hơn.