Thủ tướng Chính phủ vừa ban hành Chỉ thị 09/CT-TTg về việc tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển giao thông điện.
Chỉ thị nêu rõ, trong bối cảnh biến động chính trị, kinh tế và xung đột địa chính trị toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực sản xuất và trung chuyển năng lượng lớn của thế giới đã gây gián đoạn nguồn cung và biến động giá năng lượng, tạo thách thức cho các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu, trong đó có Việt Nam.
Do đó, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả được xác định là một trong những giải pháp quan trọng hàng đầu nhằm giảm thiểu rủi ro về nguồn cung năng lượng, giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời góp phần bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia và phát triển bền vững.
Để ứng phó, Chỉ thị hướng tới cấu trúc năng lượng bền vững, khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học như xăng E10, phát triển giao thông điện, đầu tư hạ tầng sạc và nghiên cứu các nguồn năng lượng mới như hydrogen, ammonia.
Tất cả giải pháp này nhằm giảm phụ thuộc năng lượng hóa thạch, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và hướng tới nền kinh tế xanh, bền vững.
Nhận định về vấn đề này, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định: Chỉ thị 09/CT-TTg được ban hành có thể xem là một bước đi kịp thời và mang tính chiến lược nhằm củng cố an ninh năng lượng quốc gia.
Theo ông, một trong những điểm đáng chú ý nhất của Chỉ thị 09 là việc lượng hóa các mục tiêu cụ thể, như giảm tiêu hao năng lượng trên đơn vị GDP từ 1 - 1,5% mỗi năm, tiết kiệm điện tối thiểu 3%/năm và giảm tổn thất điện năng xuống 5,8% vào năm 2030.
Những chỉ tiêu này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn phản ánh yêu cầu cấp thiết phải thay đổi mô hình tăng trưởng theo hướng hiệu quả hơn, ít phụ thuộc vào tiêu thụ năng lượng đầu vào.
“Khi doanh nghiệp và toàn xã hội sử dụng năng lượng hiệu quả, áp lực nhập khẩu sẽ giảm, từ đó góp phần ổn định cán cân thanh toán và hạn chế rủi ro về tỷ giá”, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, Chỉ thị 09 cũng không dừng lại ở các giải pháp ngắn hạn, mà hướng tới một cấu trúc năng lượng bền vững hơn.
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng đánh giá, việc thúc đẩy giao thông điện, phát triển hạ tầng sạc, khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học như E10, hay nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các nguồn năng lượng mới như hydrogen và ammonia cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc đa dạng hóa nguồn năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Một điểm quan trọng khác là sự tham gia của toàn bộ hệ thống từ các bộ, ngành, địa phương đến doanh nghiệp và người dân. Chỉ thị cũng đặt ra yêu cầu bắt buộc đối với các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm phải kiểm toán năng lượng và áp dụng hệ thống quản lý năng lượng.
“Điều này đánh dấu sự chuyển biến từ cơ chế khuyến khích sang bắt buộc, tạo động lực mạnh mẽ hơn cho việc thay đổi hành vi sử dụng năng lượng”, ông nói.
Dù vậy, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cũng cho rằng, thách thức của Chỉ thị 09 là không nhỏ, đặc biệt là ở khâu triển khai. Bởi, nhiều doanh nghiệp hiện nay có quy mô nhỏ và vừa, không có đủ tiềm lực tài chính, vốn để chuyển đổi công nghệ, đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng.
Bên cạnh đó, thói quen tiêu dùng và nhận thức của một bộ phận người dân về tiết kiệm năng lượng vẫn chưa thực sự thay đổi. Vì vậy, ông cho rằng, Việt Nam cần các cơ chế hỗ trợ đủ mạnh, như ưu đãi tài chính, tín dụng xanh hay phát triển thị trường dịch vụ năng lượng (ESCO), để các mục tiêu đề ra có thể đạt được như kỳ vọng.
Có thể thấy rằng, Chỉ thị 09/CT-TTg không chỉ hướng tới các giải pháp kỹ thuật hay mục tiêu tiết kiệm năng lượng đơn thuần, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược dài hạn của Chính phủ trong việc đảm bảo an ninh năng lượng, phát triển bền vững và chuyển dịch sang nền kinh tế xanh.
Với sự phối hợp đồng bộ từ các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và người dân, Chỉ thị 09 đặt nền móng cho một hệ thống năng lượng hiện đại, an toàn và thân thiện với môi trường, đồng thời thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp liên quan, tạo thêm việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế xanh.
Đây cũng là cơ sở quan trọng để Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và thích ứng với các biến động năng lượng quốc tế trong tương lai.