Video ngắn đang trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của trẻ em và thanh thiếu niên. Chỉ bằng vài thao tác vuốt màn hình, người dùng có thể liên tục chuyển từ nội dung này sang nội dung khác, với tốc độ nhanh và mức độ kích thích cao.
Đáng chú ý, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, hàng loạt video được sản xuất nhanh, nội dung gây sốc, kích thích tò mò hoặc được thuật toán cá nhân hóa để giữ chân người xem. Theo chuyên gia tâm lý, nếu tiếp xúc quá thường xuyên, trẻ có thể hình thành thói quen tìm kiếm phần thưởng tức thời, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, kiểm soát hành vi và điều chỉnh cảm xúc.
Khi não bộ quen với những “phần thưởng” tức thời
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, Thạc sĩ (ThS) tâm lý lâm sàng Phạm Quỳnh Trang, chuyên gia tâm lý trị liệu tại Trung tâm Chăm sóc sức khỏe tinh thần, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, cho biết các video có nhịp độ nhanh, nhiều cảnh cắt và liên tục thay đổi nội dung có thể khiến não bộ dần quen với việc quét nhanh thông tin và liên tục chuyển hướng chú ý.
Khi thông tin trước chưa được xử lý đầy đủ, một nội dung mới lại xuất hiện. Việc liên tục chuyển đổi như vậy có thể tạo áp lực lên trí nhớ làm việc, khiến người trẻ khó tập trung hoặc khó ghi nhớ những gì vừa tiếp nhận.
Đáng chú ý hơn, các video xuất hiện liên tục nhưng khó dự đoán. Người xem luôn có cảm giác nội dung tiếp theo có thể mang lại một điều thú vị hoặc kích thích mới.
“Từ đó, trẻ có thể hình thành xu hướng liên tục vuốt màn hình để tìm kiếm nội dung tiếp theo, ngay cả khi ban đầu không có ý định sử dụng trong thời gian dài”, ThS Trang nói.
Do đó, khả năng kiểm soát hành vi và trì hoãn sự thỏa mãn cũng có thể bị ảnh hưởng. Trẻ dễ ưu tiên một phần thưởng đến ngay lập tức từ video ngắn thay vì những hoạt động cần nhiều thời gian, công sức mới có kết quả như học tập, đọc sách hay tập thể thao.
Đó cũng là lý do một người có thể biết mình đã xem quá lâu nhưng vẫn khó dừng lại.
Khi đột ngột ngừng sử dụng, trẻ có thể bồn chồn, bứt rứt, khó chịu hoặc xuất hiện thôi thúc muốn quay lại màn hình. Việc tiếp tục lướt video lại nhanh chóng mang đến cảm giác dễ chịu, từ đó củng cố một vòng lặp: khó chịu → tìm đến video ngắn → được thỏa mãn tức thời → tiếp tục sử dụng.
Cha mẹ cần nhìn vào hành vi, không chỉ đếm số giờ
Theo chuyên gia tâm lý, để nhận biết việc sử dụng mạng xã hội của trẻ có đang trở thành thói quen không lành mạnh hay không, cha mẹ không nên chỉ quan tâm con sử dụng điện thoại bao nhiêu giờ mỗi ngày.
Điều quan trọng hơn là trẻ còn kiểm soát được hành vi sử dụng hay không, khả năng tập trung có thay đổi và việc không được sử dụng thiết bị có gây ra những biến đổi rõ rệt về cảm xúc hay không.
Một số dấu hiệu đáng lưu ý là trẻ khó hoàn thành những công việc đòi hỏi tập trung như đọc sách, học bài, dù trước đây vẫn có thể làm tốt; khó chịu khi tham gia những hoạt động có nhịp độ chậm; đang làm việc khác nhưng liên tục nghĩ đến việc kiểm tra TikTok hoặc xem thêm một video.
Trẻ cũng có thể cảm thấy đầu óc “mờ mịt”, khó tập trung hoặc khó quay trở lại công việc sau khi lướt mạng.
Về hành vi, dấu hiệu dễ nhận thấy là tự động mở video ngắn mỗi khi rảnh hoặc buồn chán, xem lâu hơn nhiều so với dự định, hình thành thói quen xem ngay sau khi thức dậy hoặc trước khi ngủ.
Đáng chú ý, một số trẻ sử dụng video như cách quen thuộc để giải tỏa căng thẳng, né tránh cảm xúc khó chịu hoặc trì hoãn những nhiệm vụ khiến mình không thoải mái.
Về cảm xúc, trẻ có thể trở nên lo lắng, bứt rứt, cáu kỉnh khi không được xem; giảm tương tác trực tiếp với gia đình, bạn bè; cảm thấy cuộc sống thực nhàm chán khi so sánh với những kích thích liên tục trên mạng.
Một dấu hiệu khác là trẻ biết mình sử dụng mạng xã hội quá nhiều nhưng vẫn không thể giảm thời gian dù đã nhiều lần cố gắng.
Video AI và “vòng lặp” nội dung tiêu cực
Những video được sản xuất hàng loạt, liên tục thay đổi, đặc biệt tập trung vào nội dung gây sốc, tiêu cực hoặc kích thích tò mò có thể tạo ra một vòng lặp khiến người xem khó dừng lại.
ThS Trang nêu ra một biểu hiện liên quan là doomscrolling - hành vi liên tục lướt và tiếp nhận những thông tin hoặc nội dung tiêu cực, ngay cả khi người xem nhận thức rằng chúng đang khiến mình cảm thấy tồi tệ hơn.
Về tâm lý học, chuyên gia lý giải một phần nguyên nhân nằm ở thiên kiến tiêu cực. Não bộ con người có xu hướng chú ý mạnh hơn đến thông tin liên quan đến nguy hiểm, đe dọa hoặc những điều bất thường.
Cơ chế này từng có ý nghĩa đối với khả năng sinh tồn, giúp con người nhanh chóng nhận diện nguy hiểm và phản ứng để tự bảo vệ. Nhưng trong môi trường mạng xã hội, nó có thể khiến người dùng dễ bị thu hút bởi tiêu đề tiêu cực, hình ảnh gây sốc hoặc nội dung đáng báo động hơn những thông tin bình thường.
Quá trình đó có thể tạo thành vòng lặp: nội dung kích thích → phản ứng cảm xúc → tiếp tục tìm kiếm nội dung mới → lại xuất hiện kích thích.
Khi việc tiếp nhận nội dung tiêu cực trở nên quá mức, tác động không còn dừng lại ở thời gian trẻ sử dụng mạng xã hội mà có thể ảnh hưởng đến trạng thái cảm xúc và sinh hoạt hàng ngày.
Đừng chỉ “giật điện thoại” khỏi tay trẻ
Cách xử lý hiệu quả không đơn giản là cha mẹ lấy điện thoại khỏi tay con hoặc đặt ra một con số thời gian sử dụng rồi yêu cầu trẻ tuân thủ.
Trước hết, cha mẹ cần trở thành hình mẫu sử dụng công nghệ. Nếu người lớn yêu cầu con không dùng điện thoại trong bữa ăn nhưng chính mình liên tục kiểm tra màn hình khi ăn hoặc trò chuyện với con, thông điệp giáo dục sẽ khó có hiệu quả.
Gia đình có thể thống nhất những khoảng thời gian, không gian không sử dụng thiết bị như trong bữa ăn hoặc phòng ngủ.
Thay vì chỉ hỏi “Hôm nay con xem bao lâu?”, cha mẹ có thể hỏi: “Trước khi xem con đang cảm thấy thế nào?”, “Sau khi xem con thấy dễ chịu hơn hay mệt hơn?”, “Có lúc nào con định dừng nhưng lại tiếp tục không?”
Những câu hỏi này giúp trẻ nhận ra mối liên hệ giữa cảm xúc, hành vi sử dụng và hậu quả sau đó.
Cha mẹ cũng nên tạo những “khoảng chuyển tiếp” thay vì yêu cầu trẻ tắt màn hình đột ngột để chuyển ngay sang học bài, ăn cơm hoặc đi ngủ. Có thể báo trước thời điểm kết thúc, cất thiết bị vào một vị trí cố định rồi chuyển sang một hoạt động cụ thể khác.
Quan trọng hơn, cần giúp trẻ có những lựa chọn thay thế. Nếu trẻ thường tìm đến video khi buồn chán, căng thẳng hoặc thất vọng, việc chỉ lấy điện thoại đi mà không thay thế chức năng của nó thường khó duy trì.
Vận động, nghe nhạc, đọc sách, trò chuyện với gia đình, chơi cùng bạn bè hay một hoạt động trẻ thực sự yêu thích có thể trở thành những lựa chọn khác.
“Thay vì bố mẹ kiểm soát con, mục tiêu cuối cùng là giúp con học cách tự kiểm soát mình”, ThS Trang nhấn mạnh.