Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ, có hiệu lực từ ngày 30/6, với nhiều điểm mới liên quan đến quá trình học tập, nghiên cứu của nghiên cứu sinh.
Theo quy định mới, đào tạo tiến sĩ được thực hiện theo hai hình thức. Thứ nhất, nghiên cứu sinh học tập, nghiên cứu toàn thời gian tại cơ sở đào tạo. Thứ hai, nghiên cứu sinh học tối thiểu 30 tín chỉ mỗi năm. Việc lựa chọn hình thức nào do cơ sở đào tạo quyết định căn cứ vào điều kiện thực tế.
Đáng chú ý, với hình thức đào tạo toàn thời gian, nghiên cứu sinh phải tham gia đầy đủ các hoạt động chuyên môn tại trường như trợ giảng, hướng dẫn thực hành, thực tập cho sinh viên; đồng thời không được làm việc toàn thời gian tại một cơ quan, tổ chức khác trong thời gian học tiến sĩ.
Đây được xem là điểm mới so với quy định trước đây. Trước đó, quy chế chỉ yêu cầu nghiên cứu sinh "dành đủ thời gian học tập, nghiên cứu" mà chưa đặt ra giới hạn cụ thể về việc làm việc bên ngoài trong quá trình đào tạo.
Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, dù lựa chọn phương thức nào, nghiên cứu sinh vẫn chịu sự quản lý, giám sát và đánh giá thường xuyên của cơ sở đào tạo trong toàn bộ quá trình thực hiện chương trình tiến sĩ.
Thời gian đào tạo tiêu chuẩn của nghiên cứu sinh là 3-4 năm. Trong trường hợp đáp ứng đầy đủ yêu cầu, nghiên cứu sinh có thể hoàn thành chương trình sớm nhưng không quá 1/3 thời gian quy định; hoặc kéo dài thời gian học nhưng không vượt quá 2,5 lần thời gian đào tạo tiêu chuẩn.
Một điểm mới khác là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi và học viên cao học loại khá có thể được học trước một số học phần của chương trình tiến sĩ, với khối lượng tối đa bằng 25% chương trình đào tạo.
Siết chuẩn đầu ra, nghiên cứu sinh phải có công bố khoa học
Không chỉ thay đổi về quá trình đào tạo, quy chế mới tiếp tục đặt yêu cầu cao hơn đối với chuẩn đầu ra của nghiên cứu sinh.
Để được đánh giá luận án tiến sĩ, nghiên cứu sinh phải hoàn thành chương trình đào tạo, đáp ứng yêu cầu về công bố khoa học và bảo đảm liêm chính học thuật.
Trong đó, về công bố khoa học, nghiên cứu sinh phải là tác giả đứng tên đầu hoặc tác giả liên hệ của ít nhất một bài báo thuộc danh mục WoS/Scopus; hoặc là tác giả của kết quả nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ đã được cấp bằng độc quyền sáng chế, giải pháp hữu ích theo quy định.
Quy định này được kỳ vọng góp phần nâng chất lượng đào tạo tiến sĩ, trong bối cảnh nguồn nhân lực trình độ cao của Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Hiện cả nước có khoảng 91.300 giảng viên đại học, trong đó khoảng 33% có trình độ tiến sĩ. Con số này thấp hơn nhiều so với nhiều nền giáo dục phát triển như Anh, Mỹ hoặc một số quốc gia trong khu vực, nơi tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ đạt khoảng 50-75%.
Bài toán thu hút nghiên cứu sinh
Việc yêu cầu nghiên cứu sinh dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động học thuật được đánh giá là cần thiết để nâng chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức trong việc thu hút người học, đặc biệt với những người đang đi làm và có nhu cầu nâng cao trình độ.
Để khuyến khích nghiên cứu sinh, thời gian gần đây, nhiều trường đại học đã đưa ra chính sách hỗ trợ mạnh như miễn học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí, thưởng công bố khoa học... Một số chương trình có tổng mức hỗ trợ lên tới 560 triệu đồng cho mỗi nghiên cứu sinh.
Cùng với việc siết chặt chuẩn đào tạo, cần có cơ chế tài chính đủ hấp dẫn để người học có thể toàn tâm theo đuổi con đường nghiên cứu, thay vì phải lựa chọn giữa việc duy trì thu nhập và hoàn thành chương trình tiến sĩ.