Trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu liên tục biến động, yêu cầu giảm phát thải carbon ngày càng khắt khe và áp lực thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050, dầu gốc tái sinh đang được nhìn nhận như một nguồn nguyên liệu chiến lược của nền kinh tế tuần hoàn.
Nhu cầu lớn, nguồn cung còn hạn chế
Dầu gốc là nguyên liệu đầu vào quan trọng của ngành sản xuất dầu nhờn. Trong nhiều năm qua, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu gốc nhập khẩu để phục vụ nhu cầu sản xuất trong nước.
Trong khi đó, lượng dầu nhớt sau sử dụng phát sinh từ các phương tiện giao thông, máy móc công nghiệp và hoạt động sản xuất là nguồn nguyên liệu có thể được tái sinh thành dầu gốc mới nếu được thu gom, xử lý đúng quy chuẩn.
Theo kinh nghiệm quốc tế, dầu bôi trơn sau sử dụng hoàn toàn có thể được tái tinh chế thành dầu gốc mới với mức tiêu hao năng lượng thấp hơn đáng kể so với sản xuất dầu gốc từ dầu thô nguyên khai. Nhiều quốc gia châu Âu hiện ưu tiên tái sinh dầu thải thay vì đốt bỏ nhằm giảm phát thải khí nhà kính và giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu.
Tuy nhiên, nghịch lý của thị trường Việt Nam nằm ở chỗ nhu cầu dầu gốc luôn ở mức cao nhưng nguồn cung dầu tái sinh trong nước vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc tỷ lệ thu hồi dầu thải đạt chuẩn chưa cao, trong khi một phần lượng dầu thải vẫn đi vào các kênh thu gom tự phát, tái chế thủ công hoặc sử dụng sai mục đích.
Một trong những điều kiện tiên quyết để phát triển thị trường dầu tái sinh là xây dựng được chuỗi thu gom - tái chế - tái sử dụng minh bạch và ổn định.
Từ năm 2024, dầu nhớt chính thức thuộc nhóm sản phẩm phải thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Theo đó, các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu có trách nhiệm tổ chức thu hồi, tái chế hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế.
Cơ chế này được kỳ vọng sẽ giúp chuẩn hóa dòng chảy dầu thải, đưa lượng dầu sau sử dụng trở lại các cơ sở xử lý đạt chuẩn thay vì tiếp tục thất thoát vào các kênh không chính thức.
Nhiều chuyên gia nhận định, EPR sẽ phát huy hiệu quả cao nhất khi doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hợp tác với các đơn vị thu gom và tái chế chuyên nghiệp. Mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp hoàn thành trách nhiệm pháp lý mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho ngành sản xuất dầu nhờn.
Việc hình thành các chuỗi liên kết giữa nhà sản xuất dầu nhờn, đơn vị thu gom và cơ sở tái chế được xem là giải pháp quan trọng giúp bảo đảm nguồn cung nguyên liệu đầu vào cho thị trường dầu tái sinh trong dài hạn. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, kiểm soát hiệu quả dòng dầu thải phát sinh trên toàn quốc.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cho rằng cần tăng cường thanh tra, kiểm tra hoạt động của các cơ sở tái chế dầu thải không phép hoặc không đáp ứng yêu cầu về môi trường. Việc từng bước loại bỏ các cơ sở hoạt động ngoài vòng kiểm soát không chỉ hạn chế nguy cơ ô nhiễm mà còn góp phần giảm thất thu thuế, tạo môi trường cạnh tranh công bằng cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ bài bản.
Doanh nghiệp Việt Nam đủ khả năng tái sinh "dầu thải"
Một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển của thị trường dầu tái sinh là tâm lý lo ngại về chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, theo các chuyên gia và doanh nghiệp trong ngành, quan niệm này đang dần thay đổi cùng với sự phát triển của công nghệ tái chế hiện đại.
Các công nghệ tái tinh chế tiên tiến như chưng cất chân không sâu, xử lý màu và khử tạp chất hiện có khả năng loại bỏ phần lớn các thành phần gây suy giảm chất lượng dầu sau sử dụng. Nhờ đó, dầu gốc tái sinh có thể đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tương đương dầu gốc nhóm I được sản xuất từ dầu thô nguyên sinh.
Điều này đồng nghĩa dầu tái sinh không còn là sản phẩm thay thế giá rẻ mà hoàn toàn có khả năng cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường nếu được sản xuất bằng công nghệ phù hợp và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy một số doanh nghiệp đã sản xuất thành công dầu gốc tái sinh đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và tiêu chuẩn quốc tế, đủ điều kiện sử dụng làm nguyên liệu cho ngành sản xuất dầu nhờn.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, ông Cao Văn Viên, Giám đốc Công ty TNHH Môi trường Cao Gia Quý cho biết: Nhận thức về dầu tái sinh tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế khi không ít người mặc định đây là sản phẩm có chất lượng thấp hơn dầu gốc nguyên sinh. Tuy nhiên, theo ông, chất lượng dầu tái sinh phụ thuộc chủ yếu vào công nghệ xử lý và quy trình kiểm soát kỹ thuật.
“Dầu tái sinh không phải là hàng cấp thấp. Khi được xử lý bằng công nghệ chưng cất chân không sâu, dầu gốc SN150 của chúng tôi đạt QCVN 56:2024/BNNMT và chuẩn Group I của API - tức đủ điều kiện kỹ thuật để cạnh tranh sòng phẳng với dầu gốc, chứ không phải đứng ở chiếu dưới”, ông Viên nhấn mạnh.
Cũng theo các chuyên gia, sự xuất hiện của những doanh nghiệp đầu tư công nghệ bài bản không chỉ góp phần thay đổi nhận thức của thị trường về dầu tái sinh mà còn tạo nền tảng để hình thành một ngành công nghiệp tái chế dầu thải hiện đại. Khi chất lượng sản phẩm được chứng minh bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, dầu tái sinh hoàn toàn có thể trở thành một nguồn nguyên liệu quan trọng, góp phần giảm phụ thuộc vào dầu gốc nhập khẩu và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực dầu nhờn.
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và triển khai EPR đối với dầu nhớt, việc phát triển thị trường dầu tái sinh không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là bài toán kinh tế và an ninh năng lượng.
Khi nguồn dầu thải được thu gom đầy đủ, đưa vào các cơ sở tái chế đạt chuẩn và quay trở lại chuỗi sản xuất dưới dạng dầu gốc mới, Việt Nam sẽ có thêm một nguồn nguyên liệu chiến lược, góp phần giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, giảm phát thải carbon và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.