Việc Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất vận hành trở lại và liên kết trực tiếp với Nhà máy Lọc dầu Dung Quất không chỉ bổ sung nguồn cung cho thị trường mà còn hoàn thiện một mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển nhiên liệu sạch của quốc gia.
Mảnh ghép còn thiếu của lộ trình nhiên liệu sinh học
Trong chiến lược chuyển dịch năng lượng, nhiên liệu sinh học được nhiều quốc gia xem là giải pháp thực tế nhất để giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Khác với xe điện hay các công nghệ năng lượng mới đòi hỏi hạ tầng đầu tư lớn, nhiên liệu sinh học có thể sử dụng ngay trên hệ thống phương tiện, kho chứa và mạng lưới phân phối hiện hữu.
Việt Nam không đứng ngoài xu hướng đó. Việc triển khai đại trà xăng E10 RON95 từ năm 2026 đánh dấu bước chuyển mới trong chính sách phát triển năng lượng xanh. Tuy nhiên, để nhiên liệu sinh học không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà thực sự đi vào đời sống, điều kiện tiên quyết là phải hình thành được chuỗi cung ứng ổn định từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.
Nhiều năm trước, đây chính là điểm nghẽn lớn nhất của ngành nhiên liệu sinh học trong nước. Không thiếu chủ trương, cũng không thiếu nhu cầu thị trường, nhưng sự thiếu đồng bộ giữa các khâu sản xuất ethanol và tiêu thụ nhiên liệu khiến chuỗi giá trị chưa phát huy hết hiệu quả. Bởi vậy, việc Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất tái khởi động sau thời gian dài gián đoạn được giới chuyên môn đánh giá là tín hiệu có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một dự án sản xuất đơn lẻ.
Nhà máy hiện cung cấp ethanol nhiên liệu E100 - thành phần quan trọng để phối trộn thành xăng E10 RON95. Điểm đặc biệt nằm ở chỗ, sản phẩm ethanol sau khi xuất xưởng không phải vận chuyển qua nhiều đầu mối trung gian mà được kết nối trực tiếp với Nhà máy Lọc dầu Dung Quất - nơi sở hữu hệ thống công nghệ, kho bể và hạ tầng logistics hàng đầu cả nước.
Sự kết nối này giúp hình thành chuỗi sản xuất khép kín từ ethanol đến xăng sinh học thương phẩm.
Ở góc độ kinh tế, mô hình này làm giảm chi phí vận chuyển, tối ưu vận hành và nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng. Ở góc độ chiến lược, đây là nền tảng để Việt Nam chủ động hơn trong việc phát triển nhiên liệu sạch bằng nguồn lực trong nước.
Đáng chú ý, nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất ethanol cũng đang được mở rộng theo hướng đa dạng hóa. Bên cạnh sắn lát trong nước, doanh nghiệp đã nghiên cứu các phương án khai thác nguyên liệu từ Lào, Campuchia và nhiều thị trường khác nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định trong dài hạn.
Đây là yếu tố quan trọng bởi bất kỳ chuỗi sản xuất năng lượng nào cũng chỉ có thể vận hành bền vững khi giải quyết được bài toán nguyên liệu đầu vào.
Từ nhà máy lọc dầu đầu tiên đến doanh nghiệp dẫn dắt xu hướng năng lượng xanh
Nhìn lại chặng đường phát triển của ngành lọc hóa dầu Việt Nam, Dung Quất luôn gắn với những dấu mốc mang tính tiên phong.
Gần hai thập kỷ trước, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đưa Việt Nam từ vị thế hoàn toàn phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu sang khả năng chủ động một phần nguồn cung trong nước. Hôm nay, cũng tại Dung Quất, một hành trình mới đang được mở ra với nhiên liệu sinh học.
Vai trò của Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) vì thế đang được mở rộng theo những cách khác trước.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu được biết đến với nhiệm vụ sản xuất xăng dầu truyền thống, thì nay BSR đã tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chuỗi năng lượng xanh thông qua việc tiếp nhận E100, phối trộn và đưa E10 RON95 ra thị trường trên quy mô công nghiệp.
Sự thay đổi này phản ánh một xu thế chung của ngành năng lượng thế giới. Trong bối cảnh các tiêu chí môi trường, phát thải carbon và phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp không còn được đo bằng sản lượng đơn thuần mà còn được đánh giá thông qua khả năng thích ứng với các mô hình năng lượng mới.
Từ góc nhìn đó, E10 RON95 không đơn thuần là một sản phẩm mới trong danh mục kinh doanh của BSR. Đây là bước thử nghiệm quan trọng cho năng lực chuyển đổi của doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, việc xuất bán thành công các lô E10 đầu tiên bằng cả đường bộ và đường biển đã chứng minh khả năng vận hành ổn định của toàn bộ chuỗi từ sản xuất ethanol, phối trộn nhiên liệu đến phân phối thương mại. Công suất dự kiến từ 80.000 đến 100.000m3 mỗi tháng cho thấy doanh nghiệp đã sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của thị trường khi E10 trở thành dòng nhiên liệu chủ lực trong giai đoạn mới.
Quan trọng hơn, câu chuyện của E10 cho thấy một hướng đi đáng chú ý của ngành năng lượng Việt Nam: phát triển các giải pháp giảm phát thải trên nền tảng hạ tầng hiện có thay vì chờ đợi những công nghệ đột phá trong tương lai.
Con đường chuyển đổi năng lượng chắc chắn còn dài và không ít thách thức. Song việc hoàn thiện chuỗi E100 – E10 tại Dung Quất đang mang lại một tín hiệu tích cực. Đó không chỉ là sự trở lại của một nhà máy ethanol hay sự xuất hiện của một loại nhiên liệu mới, mà là minh chứng cho khả năng kết nối các nguồn lực trong nước để xây dựng chuỗi giá trị năng lượng bền vững.
Ở góc độ rộng hơn, đây cũng là cách một doanh nghiệp năng lượng Việt Nam khẳng định vai trò của mình trong tiến trình xanh hóa nền kinh tế, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong nhiều năm tới.