Eo biển Hormuz: “Huyết mạch” của ngành năng lượng
Eo biển Hormuz được coi là tuyến đường “huyết mạch” của ngành năng lượng thế giới. Theo thống kê của EIA, khối lượng dầu và condensate đi qua khu vực này đạt khoảng 20 triệu thùng/ngày, tương đương gần 20% tổng tiêu thụ dầu toàn cầu và chiếm hơn 1/4 tổng thương mại dầu bằng đường biển.
Đáng chú ý, khoảng 84% dòng dầu qua Hormuz hướng tới thị trường châu Á, khiến khu vực này trở thành nơi chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất khi có bất kỳ biến động nào xảy ra.
Mặc dù các quốc gia xuất khẩu lớn như Saudi Arabia và UAE có hệ thống đường ống bypass (đường ống), tổng công suất thay thế chỉ khoảng 2,6 triệu thùng/ngày, tức không đủ để bù đắp nếu tuyến hàng hải bị gián đoạn nghiêm trọng.
Do đó, Hormuz không chỉ là vấn đề địa chính trị mà còn là yếu tố quyết định đến mức phụ phí giá dầu, chi phí logistics và bảo hiểm hàng hải, khả năng ổn định nguồn cung cho các nhà máy lọc dầu châu Á.
Mới đây, lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố đã tấn công một tàu chở dầu liên quan đến Mỹ tại Eo biển Hormuz.
Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh an ninh tại eo biển vốn đã nhạy cảm tăng nhiệt mạnh do xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran. Những diễn biến gần đây, bao gồm việc nhiều tàu thương mại neo đậu do lo ngại bị tấn công và cáo buộc chặn tuyến hàng hải quan trọng, khiến thị trường dầu mỏ và thương mại quốc tế càng thêm bất ổn.
Ông Nguyễn Việt Thắng, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn cho biết, hiện Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đang sử dụng khoảng 30-35% dầu thô nguyên liệu nhập khẩu, chủ yếu từ Tây Phi, khu vực Địa Trung Hải, Mỹ và một phần từ Trung Đông.
“Vì vậy, nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài, giá dầu, phụ phí, cước vận chuyển và phí bảo hiểm có thể tiếp tục tăng mạnh, làm gia tăng đáng kể chi phí đầu vào và rủi ro tài chính”, ông Thắng nói.
Ông Thắng chia sẻ, trước đó BRS đã ký thỏa thuận với nhiều “ông lớn” trong ngành năng lượng nhằm cung cấp dầu thô. Mặc dù các nguồn này không thuộc khu vực xung đột trực tiếp, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông vẫn có thể tác động gián tiếp đến tiến độ giao hàng, chi phí vận tải, bảo hiểm và an toàn hàng hải.
Để giảm thiểu nguy cơ thiếu hụt dầu thô nguyên liệu khiến Nhà máy Lọc dầu Dung Quất phải điều chỉnh giảm công suất hoặc không hoàn thành kế hoạch được giao, ông Thắng cho biết doanh nghiệp đã kiến nghị các cấp có thẩm quyền xem xét cơ chế ưu tiên được mua tối đa dầu thô và condensate khai thác trong nước.
Đồng thời, cơ quan quản lý cần áp dụng cơ chế tạm thời ưu tiên dầu thô nội địa cho Nhà máy Lọc dầu Dung Quất để chế biến xăng dầu thành phẩm, cũng như hạn chế xuất khẩu dầu thô nội địa trong giai đoạn cao điểm rủi ro (đến hết quý III/2026 hoặc đến khi thị trường quốc tế ổn định), nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Những kịch bản có thể xảy ra
Theo nhận định của giới chuyên gia, trong bối cảnh tình hình Trung Đông vẫn đang căng thẳng, “đường đi” của dầu mỏ qua eo biển Hormuz vẫn bị đe dọa rất có thể xảy ra 3 tình trạng gián đoạn.
Nếu gián đoạn 1 tuần, thị trường phản ứng theo tâm lý hoảng loạn. Giá dầu tăng nhanh chủ yếu do thị trường định giá trước các kịch bản rủi ro cực đoan, hơn là phản ánh sự thiếu hụt nguồn cung thực tế.
Nếu gián đoạn 2–3 tuần, thiếu hụt hàng giao gần tại châu Á bắt đầu xuất hiện; các nhà máy lọc dầu buộc phải thay đổi rổ dầu hoặc cắt công suất.
Nếu gián đoạn 1 tháng, thị trường bước vào trạng thái thị trường khi rủi ro thiếu hụt nguồn cung trở thành hiện thực, khiến giá năng lượng tăng mạnh nhằm tái cân bằng cung - cầu, đồng thời kéo theo sự biến động mạnh trong logistics; tồn kho thương mại giảm nhanh, chênh lệch giá giữa các khu vực cũng như crack spread biến động mạnh.
Trong trường hợp gián đoạn 3 tháng, nhu cầu dầu giảm mạnh do giá tăng quá cao, khiến thị trường tự điều chỉnh lại cân bằng cung - cầu thông qua việc cắt giảm tiêu thụ hoặc giải phóng kho dự trữ SPR và tái cấu trúc dòng thương mại toàn cầu; nguy cơ giá vượt mốc 100 USD/thùng tăng đáng kể.