Hơn 70% doanh nghiệp vẫn phụ thuộc phần mềm ngoại
Dù chính quyền Moskva liên tục nhấn mạnh mục tiêu “chủ quyền số”, phần lớn doanh nghiệp Nga vẫn vận hành dựa trên phần mềm được phát triển ở nước ngoài. Điều này tạo ra một điểm yếu mang tính cấu trúc, ảnh hưởng đến khả năng hoạch định dài hạn của cả doanh nghiệp lẫn nhà nước.
Số liệu mới cho thấy hơn 70% công ty Nga vẫn sử dụng phần mềm phương Tây cho các hoạt động cốt lõi như quản trị doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu khách hàng hay thiết kế công nghiệp, bất chấp nhiều năm bị thúc ép chuyển đổi.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành các hệ thống như SAP cho logistics, Microsoft SQL Server cho dữ liệu hay Adobe cho thiết kế và marketing. Các phần mềm này ngày càng khó cập nhật hoặc gia hạn bản quyền hợp pháp.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở sự chậm trễ của doanh nghiệp mà còn do thiếu lựa chọn thay thế đủ mạnh. Các sản phẩm nội địa được khuyến khích nhưng nhiều công ty cho rằng chưa đáp ứng được yêu cầu về tính năng, bảo mật và khả năng tích hợp.
Với những lĩnh vực như ngân hàng hay dầu khí, việc thay thế hệ thống lõi là một quá trình kéo dài nhiều năm và tiềm ẩn rủi ro lớn, khiến nhiều lãnh đạo doanh nghiệp chọn cách duy trì phần mềm cũ thay vì chuyển đổi.
Vì sao giải pháp trong nước chưa đáp ứng kỳ vọng
Chính quyền Nga coi việc tự chủ công nghệ là nhiệm vụ chiến lược, nhưng thực tế cho thấy các nhà cung cấp nội địa chỉ có thể đáp ứng những nhu cầu cơ bản như phần mềm văn phòng hoặc kế toán đơn giản.
Trong các lĩnh vực phức tạp như thiết kế vi mạch, hạ tầng điện toán đám mây hay phần mềm CAD cao cấp, khoảng cách với sản phẩm phương Tây vẫn rất lớn.
Việc sao chép một phần mềm trưởng thành không chỉ là viết mã mà còn phải tái tạo hệ sinh thái đi kèm, bao gồm các tiện ích bổ sung, khả năng tích hợp và đội ngũ chuyên gia.
Do đó, nhiều doanh nghiệp Nga chỉ thử nghiệm các giải pháp nội địa ở những mảng không quan trọng, trong khi vẫn giữ phần mềm phương Tây cho các hoạt động trọng yếu. Điều này cho thấy hiệu suất và độ tin cậy vẫn là yếu tố quyết định, ngay cả khi chịu áp lực chính trị.
Hệ quả âm thầm của lệnh trừng phạt
Các biện pháp trừng phạt không khiến hệ thống CNTT của Nga sụp đổ ngay lập tức, nhưng tạo ra một “khoản nợ công nghệ” ngày càng lớn.
Khi nhà cung cấp phương Tây ngừng hỗ trợ, doanh nghiệp buộc phải duy trì phiên bản cũ, sử dụng bản vá không chính thức hoặc tìm cách lách luật.
Điều này làm tăng nguy cơ bảo mật, giảm khả năng tương thích và gây khó khăn trong hợp tác quốc tế. Về lâu dài, năng suất suy giảm, chi phí bảo trì tăng và khoảng cách với đối thủ toàn cầu ngày càng rộng.
Doanh nghiệp Nga xoay xở ra sao
Để đối phó, nhiều công ty tìm đến nguồn nhập khẩu song song qua các nước thứ ba hoặc thuê đơn vị tích hợp trong nước để duy trì hệ thống cũ.
Một số doanh nghiệp thử nghiệm nền tảng nội địa theo yêu cầu của nhà nước, nhưng phần lớn vẫn duy trì song song hai hệ thống: phần mềm phương Tây cho hoạt động chính và giải pháp Nga cho các mảng phụ.
Tỷ lệ phụ thuộc hơn 70% cho thấy các thử nghiệm này chưa đủ tạo niềm tin cho việc chuyển đổi toàn diện.
Thách thức cho mục tiêu “chủ quyền số”
Chính quyền Nga đặt nhiều kỳ vọng vào việc tự chủ công nghệ, coi đây là yếu tố an ninh và sức mạnh quốc gia.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thay thế các hệ thống đã ăn sâu vào hoạt động doanh nghiệp là một quá trình dài hạn, không thể giải quyết bằng mệnh lệnh hành chính.
Nếu lệnh trừng phạt tiếp tục siết chặt hoặc phương Tây ngăn chặn các kênh nhập khẩu không chính thức, nguy cơ gián đoạn nghiêm trọng trong lĩnh vực ngân hàng, năng lượng và công nghiệp là điều khó tránh khỏi.
Trong bối cảnh đó, việc hơn 70% doanh nghiệp Nga vẫn phụ thuộc phần mềm phương Tây trở thành một điểm yếu chiến lược, có thể định hình tương lai kinh tế và công nghệ của nước này trong nhiều năm tới.