GS Định vẫn nhớ những bệnh nhi suy tim giai đoạn cuối mà ê-kíp chưa thể tìm được trái tim phù hợp để ghép. Với những em chỉ nặng hơn chục kg, trở ngại không chỉ là thời gian chờ đợi mà còn là sự khan hiếm nguồn tạng tương thích.
Một trong những trường hợp khiến ông trăn trở là bé Khế, nhân vật xuất hiện trong chương trình Gala kỷ niệm 18 năm “Trái tim cho em” của Đài Truyền hình Việt Nam. Bé mắc bệnh cơ tim hạn chế, kèm tăng áp phổi, đã ngất ba lần trong hai tháng. Tình trạng bệnh khiến cơ hội chờ được một trái tim phù hợp trở nên cấp bách.
Theo GS Định, trái tim ghép phải có kích thước tương thích với lồng ngực người nhận. Tim của người trưởng thành thường quá lớn đối với trẻ nhỏ, trong khi nguồn tim từ người hiến có thể trạng nhỏ rất hạn chế. Có trường hợp đã tìm được tim hiến nhưng không thể sử dụng vì không phù hợp với bệnh nhi.
“Với những trẻ chỉ nặng hơn chục kg, hiện chúng tôi gần như chưa có giải pháp khác nếu không tìm được trái tim phù hợp”, ông nói.
Trong hai năm qua, ê-kíp Bệnh viện Đại học Y Dược TP HCM đã ghép tim cho 9 trẻ suy tim giai đoạn cuối. Tất cả trái tim được sử dụng đều đến từ người hiến trưởng thành. Theo bác sĩ, kết quả điều trị bước đầu khả quan, các bệnh nhi có tỷ lệ sống sau một năm đạt 100%.
Tuy nhiên, khả năng ghép tim hiện vẫn bị giới hạn bởi nguồn tạng phù hợp. Với những trẻ nhỏ, việc chờ được một trái tim có kích thước tương thích có thể kéo dài, trong khi bệnh không cho phép các em chờ đợi vô thời hạn.
Thêm cơ hội cho trẻ chờ ghép tạng
Từ thực tế điều trị, GS Định cho rằng đề xuất xem xét cho phép người dưới 18 tuổi hiến mô, bộ phận cơ thể sau khi qua đời trong dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi) có thể mở thêm cơ hội cho những bệnh nhi đang chờ ghép.
Theo ông, Bệnh viện Đại học Y Dược TP HCM đã thực hiện 57 ca ghép gan cho trẻ em, trong đó 50 ca sử dụng gan từ người hiến sống, chủ yếu là cha mẹ, và 7 ca từ người chết não. Với gan, bác sĩ có thể lấy một phần gan của người trưởng thành để ghép cho trẻ. Nhưng cách làm này không thể áp dụng với mọi cơ quan.
Tim là ví dụ điển hình. Không thể lấy tim từ người hiến sống hoặc chia một trái tim để ghép cho nhiều người. Vì vậy, đối với trẻ nhỏ bị suy tim nặng, nguồn tim từ người hiến đã qua đời có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
GS Định cho biết, ê-kíp đã trao đổi với gia đình bé Khế và một số đơn vị bảo trợ về khả năng hỗ trợ điều trị. Tuy nhiên, điều khó khăn nhất hiện nay không chỉ nằm ở kinh phí mà còn ở việc chưa có nguồn tim phù hợp và hành lang pháp lý cho phép tiếp nhận tạng từ người hiến dưới 18 tuổi.
Bệnh viện sẵn sàng phối hợp với các cơ sở nhi khoa để triển khai ghép tim cho trẻ khi có nguồn tạng phù hợp và đủ điều kiện pháp lý. Theo bác sĩ, nhu cầu này xuất phát từ người bệnh và gia đình, không đơn thuần là mong muốn phát triển kỹ thuật của bệnh viện.
Ông cũng cho biết đã trao đổi với các bệnh viện nhi trong mạng lưới phối hợp về tình hình trẻ tử vong do tai nạn hoặc bệnh lý tổn thương não. Theo ông, nếu có hành lang pháp lý phù hợp, một số trường hợp có thể được xem xét hiến tạng sau khi qua đời, qua đó tạo thêm cơ hội cho người bệnh đang chờ ghép.
Bảo vệ trẻ em phải đi cùng minh bạch
Đề xuất cho phép người dưới 18 tuổi hiến mô, bộ phận cơ thể sau khi qua đời từng gây nhiều ý kiến trái chiều, đặc biệt liên quan đến nguy cơ xâm phạm quyền trẻ em và khả năng phát sinh sức ép đối với gia đình.
GS Định cho rằng, bảo vệ trẻ em phải luôn là nguyên tắc hàng đầu. Ông đồng tình với việc cần rà soát quy trình khảo sát, lấy ý kiến và dừng những cách triển khai chưa phù hợp. Tuy nhiên, theo ông, bên cạnh nhóm trẻ cần được bảo vệ, cũng cần nhìn nhận những trẻ đang chờ ghép tạng để duy trì sự sống.
Theo các nguyên tắc an toàn trong hiến, ghép tạng, việc xác định chết não phải được thực hiện độc lập với ê-kíp ghép tạng; việc phân bổ tạng cần minh bạch, theo tiêu chí chuyên môn và danh sách chờ, không để gia đình người hiến tự lựa chọn người nhận. Những yêu cầu này, theo bác sĩ, cần được quy định và giám sát nghiêm ngặt nếu mở rộng đối tượng hiến.
Ông cũng lưu ý cần có cơ chế bảo vệ bổ sung đối với trẻ không còn cha mẹ, trẻ sống tại cơ sở bảo trợ hoặc những trường hợp dễ bị tác động, chi phối. Mọi khâu từ xác định tình trạng tử vong, lấy ý kiến gia đình, tiếp nhận tạng đến phân bổ cho người nhận đều phải được kiểm soát và có khả năng kiểm tra độc lập.
Theo dữ liệu của Cơ sở dữ liệu toàn cầu về hiến và ghép tạng (GODT) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2024, có 52 trong số 92 quốc gia báo cáo ghi nhận người hiến tạng dưới 18 tuổi sau khi qua đời, với tổng cộng 2.372 người hiến. Cũng trong năm đó, hơn 1.000 ca ghép tim ở trẻ em được thực hiện trên toàn cầu.
GS Định dẫn kinh nghiệm quốc tế để cho rằng việc xây dựng cơ chế hiến tạng ở người chưa thành niên không phải vấn đề chưa từng được đặt ra. Tuy nhiên, mỗi quốc gia cần thiết kế hành lang pháp lý phù hợp, với các biện pháp bảo vệ tương xứng và sự đồng thuận của xã hội.
Trước ý kiến cho rằng nguồn lực y tế nên ưu tiên cho y tế cơ sở và phòng bệnh thay vì các kỹ thuật ghép tạng tốn kém, ông cho rằng hệ thống y tế cần đáp ứng nhiều tầng nhu cầu, từ dự phòng, chăm sóc ban đầu đến điều trị chuyên sâu cho những trường hợp bệnh nặng.
“Chúng ta không nên bỏ lại những đứa trẻ không còn lựa chọn điều trị nào khác”, ông nói, đồng thời nhấn mạnh điều quyết định là sự minh bạch, công tâm và niềm tin của xã hội.
Theo GS Định, bài toán không chỉ là mở rộng nguồn tạng mà còn là xây dựng cơ chế đủ chặt chẽ để không một trẻ em nào bị xâm phạm quyền lợi. Khi một gia đình quyết định hiến tạng sau mất mát, quyết định ấy có thể trao cơ hội sống cho người khác; nhưng để điều đó trở thành hiện thực, pháp luật phải vừa mở ra cơ hội, vừa bảo vệ nghiêm ngặt những người dễ bị tổn thương nhất.