Trong danh sách được công bố, Việt Nam nằm trong nhóm các nền kinh tế chịu tác động trực tiếp từ các biện pháp trừng phạt thương mại được đề xuất.
Theo phân loại của USTR, Việt Nam được xếp vào nhóm 54 nền kinh tế bị kết luận là “không ban hành và không thực thi hiệu quả” lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Đây là nhóm bị USTR đánh giá có mức độ thiếu hụt các biện pháp thực thi cao hơn đáng kể so với nhóm 6 nền kinh tế chỉ bị kết luận là “không thực thi hiệu quả”, gồm Canada, Ecuador, Liên minh châu Âu, Indonesia, Mexico và Pakistan - những nền kinh tế đã có lệnh cấm hoặc đã đưa ra cam kết liên quan trong các thỏa thuận thương mại với Hoa Kỳ.
Mặc dù kết luận điều tra ghi nhận lập trường giải trình của phía Việt Nam ngày 14/4/2026 về việc đã ban hành và đang triển khai nhiều biện pháp nhằm ngăn ngừa, phát hiện và xóa bỏ lao động cưỡng bức, phía Hoa Kỳ vẫn cho rằng Việt Nam chưa thiết lập một lệnh cấm mang tính pháp lý trực tiếp đối với hoạt động nhập khẩu các hàng hóa này.
Trên cơ sở đó, USTR cho rằng các chính sách và thông lệ hiện hành của Việt Nam có thể bị xem là bất hợp lý, gây gánh nặng hoặc hạn chế đối với thương mại Hoa Kỳ, từ đó làm cơ sở pháp lý để xem xét áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định tại Mục 301(b) của Đạo luật Thương mại năm 1974.
Đối với các biện pháp được đề xuất, USTR đưa ra phương án áp dụng thuế bổ sung theo trị giá đối với toàn bộ sản phẩm của các nền kinh tế bị điều tra, ngoại trừ các mặt hàng được loại trừ tại Phụ lục A của thông báo.
Theo đó, mức thuế 10% được đề xuất áp dụng đối với các nền kinh tế đã ban hành lệnh cấm nhập khẩu hoặc đã thiết lập cam kết thông qua các thỏa thuận thương mại có đi có lại hay cơ chế kiểm soát bán phần. Trong khi đó, mức thuế 12,5% được đề xuất áp dụng đối với các nền kinh tế còn lại, trong đó có Việt Nam.
Ngoài ra, phía Hoa Kỳ cũng dự kiến triển khai một cơ chế đặc biệt đối với ngành dệt may. Theo cơ chế này, một khối lượng hạn ngạch nhất định đối với hàng quần áo và hàng dệt may có thể được hưởng mức thuế suất Mục 301 ưu đãi dựa trên tỷ lệ khối lượng bông thô và đầu vào sợi dệt nhập khẩu ngược trở lại từ Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, theo đánh giá về mặt pháp lý, toàn bộ nội dung nêu trên hiện mới dừng ở giai đoạn đề xuất trong quy trình lấy ý kiến công khai của Ủy ban Điều 301 và chưa phải quyết định xử lý cuối cùng có hiệu lực thi hành.
USTR đã ấn định thời hạn đăng ký phát biểu và nộp tóm tắt nội dung tham gia điều trần là ngày 22/6/2026. Hạn cuối tiếp nhận ý kiến bằng văn bản là ngày 6/7/2026. Các phiên điều trần công khai dự kiến được tổ chức vào ngày 7/7/2026.
Theo VCCI, việc Chính phủ Việt Nam tham gia tích cực trong các phiên tham vấn với phía Hoa Kỳ thời gian qua cũng như dự kiến tiếp tục tham gia các phiên điều trần sắp tới được đánh giá là cơ sở để duy trì không gian đối thoại, qua đó trình bày quan điểm và kiến nghị điều chỉnh trước khi các biện pháp thuế được quyết định chính thức.
VCCI cho hay, trong bối cảnh Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam, các đề xuất mới từ phía Hoa Kỳ đặt doanh nghiệp xuất khẩu trước những thách thức đáng lưu ý. Nếu mức thuế bổ sung 12,5% được áp dụng trên diện rộng, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ và thủy sản có thể chịu tác động nhất định đến khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.
Bên cạnh đó, một số chuỗi cung ứng có độ nhạy cảm cao cũng đang được phía Hoa Kỳ đặc biệt quan tâm trong quá trình điều tra, trong đó có bông thô và polysilicon đầu vào phục vụ sản xuất pin năng lượng mặt trời.
Trước bối cảnh này, VCCI cho rằng việc rà soát chặt chẽ chuỗi cung ứng, tăng cường truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và bảo đảm tuân thủ các yêu cầu liên quan đến phòng, chống lao động cưỡng bức đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Đáng chú ý, VCCI nhận định, cấu trúc trừng phạt phân bậc mà phía Hoa Kỳ đề xuất cũng gợi mở một hướng xử lý chính sách cần được nghiên cứu. Theo đó, nhóm nền kinh tế đã ban hành lệnh cấm nhập khẩu hoặc có cam kết thông qua các thỏa thuận thương mại được đề xuất áp dụng mức thuế 10%, thấp hơn so với nhóm còn lại.
Từ thực tế này, VCCI cho rằng, việc Việt Nam chủ động nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức hoặc đưa nội dung này vào chương trình nghị sự trong các hoạt động đàm phán thương mại song phương có thể tạo cơ sở để vận động phía Hoa Kỳ xem xét điều chỉnh cách thức phân nhóm đối với Việt Nam.
Trong ngắn hạn, VCCI nhấn mạnh khoảng thời gian từ nay đến trước ngày 6/7/2026 là giai đoạn quan trọng để các cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu chủ động tham gia quá trình tham vấn công khai của phía Hoa Kỳ.
Theo đó, các đơn vị có thể xây dựng và gửi văn bản bình luận, đăng ký tham gia phiên điều trần công khai nhằm đề xuất mở rộng danh mục hàng hóa được loại trừ tại Phụ lục A đối với các mặt hàng xuất khẩu trọng điểm, đồng thời làm rõ những biện pháp phòng, chống lao động cưỡng bức mà Việt Nam đang triển khai trên thực tế.
VCCI cho biết sẽ tiếp tục thực hiện vai trò đại diện cộng đồng doanh nghiệp thông qua việc thu thập, tổng hợp và phân tích các đánh giá tác động thực tế từ doanh nghiệp thành viên để xây dựng dự thảo bản bình luận gửi tới USTR trước thời hạn quy định.