Từ một câu lệnh đến công cụ phục vụ độc giả
Một bài báo về chính sách tiền lương có thể cung cấp đầy đủ thông tin về mức lương cơ sở, đối tượng áp dụng và thời điểm thực hiện. Nhưng nếu độc giả muốn biết chính sách tác động thế nào đến khoản thu nhập của mình, họ vẫn phải tự tìm dữ liệu và thực hiện các phép tính. Sẽ thuận tiện hơn nếu ngay trong bài báo có một công cụ cho phép nhập thông tin, lựa chọn đối tượng và nhận kết quả tương ứng.
Đó là một trong những khả năng mà vibe coding mở ra cho báo chí.
Vibe coding, nói gọn là “đặt hàng phần mềm bằng lời”: nhà báo mô tả bằng tiếng Việt thông thường mình muốn một bản đồ, một công cụ tính hay một trang tra cứu trông thế nào và hoạt động ra sao. AI tự viết phần lớn mã lập trình rồi sửa tiếp theo từng góp ý. Người làm việc này không cần biết lập trình. Điều cần nhất là biết rõ mình muốn làm ra cái gì cho độc giả, giống như khi giao một đề tài cho phóng viên.
Điểm đáng chú ý là phương thức này đã được ứng dụng vào phát triển sản phẩm báo chí tại Việt Nam. Tại Diễn đàn Trí tuệ nhân tạo quốc tế WAN-IFRA Việt Nam 2026, ông Đặng Tiến Ngọc, Giám đốc Sản phẩm Báo điện tử VnExpress, giới thiệu cách tòa soạn ứng dụng vibe coding để tạo các công cụ tương tác.
Một ví dụ là ứng dụng tính nồng độ cồn: người dùng nhập những thông tin như giới tính, chiều cao, cân nặng và lượng đồ uống đã sử dụng để công cụ tính toán, ước tính thời gian đào thải cồn và cung cấp thông tin về mức xử phạt theo quy định. Theo chia sẻ tại diễn đàn, nguyên mẫu này được xây dựng trong khoảng vài phút.
VnExpress cũng sử dụng phương thức này để phát triển các sản phẩm liên quan đến lương cơ sở, thu hồi đất, chính sách mới và công cụ tra cứu dữ liệu theo sự kiện. Theo ông Đặng Tiến Ngọc, trước đây, một sản phẩm dữ liệu chuyên đề có thể cần khoảng 7 nhân sự và từ 3 đến 4 tuần để hoàn thành; AI giúp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai những bài toán phù hợp.
Những ví dụ này cho thấy vibe coding có thể đưa một ý tưởng từ khâu hình thành đến bản mẫu có thể trải nghiệm trong thời gian ngắn. Nhà báo hoặc nhóm sản phẩm không nhất thiết phải chờ hoàn tất toàn bộ quy trình phát triển kỹ thuật mới biết ý tưởng có khả thi hay không.
Tuy nhiên, cần phân biệt một nguyên mẫu được tạo nhanh với sản phẩm đủ điều kiện xuất bản. Thời gian tạo ban đầu không bao gồm tất cả công đoạn kiểm chứng dữ liệu, thử nghiệm chức năng, bảo mật và hoàn thiện hệ thống. Giá trị lớn nhất của phương thức này là giúp tòa soạn thử nghiệm nhiều ý tưởng hơn trước khi quyết định đầu tư nguồn lực.
Những câu chuyện dữ liệu có thêm cách kể mới
Vibe coding còn mở ra khả năng thay đổi cách trình bày những đề tài vốn khó thể hiện trọn vẹn bằng văn bản.
Hãy hình dung một tuyến bài điều tra kéo dài nhiều tháng, chứa hàng trăm tài liệu, mốc thời gian và mối liên hệ giữa các tổ chức, cá nhân. Khi dung lượng bài viết có giới hạn, nhiều dữ liệu quan trọng khó được trình bày đầy đủ. Với sự hỗ trợ của AI, nhóm phóng viên có thể thử xây dựng dòng thời gian tương tác, bản đồ dữ liệu hoặc hệ thống cho phép độc giả lựa chọn từng nhân vật, địa điểm để tìm hiểu các mối liên hệ đã được xác minh.
Một ví dụ là Adirondack Explorer, cơ quan báo chí khu vực chuyên đưa tin về vùng Adirondack Park, bang New York (Mỹ). Các phóng viên tại đây đang sử dụng vibe coding để xây dựng một sản phẩm thông tin cộng đồng, tập hợp bản ghi âm, bản chép lời và biên bản các cuộc họp chính quyền tại hàng chục địa phương. Thay vì phải tìm kiếm tư liệu từ nhiều nguồn riêng lẻ, dự án hướng tới việc tạo một đầu mối tập trung để người dân tiếp cận thông tin về hoạt động của chính quyền.
Trường hợp này cho thấy vibe coding có thể giúp một tòa soạn quy mô nhỏ tự phát triển công cụ phục vụ cộng đồng mà không nhất thiết phải thuê nhà thầu hoặc xây dựng một đội ngũ lập trình riêng ngay từ đầu.
Đây là ví dụ đáng chú ý bởi giá trị của sản phẩm không nằm ở giao diện bắt mắt, mà ở việc giải quyết một nhu cầu thông tin cụ thể. Người dân có thêm điều kiện tiếp cận các cuộc họp công quyền; phóng viên cũng có thể thuận tiện hơn khi tìm kiếm tư liệu phục vụ tác nghiệp.
Với báo chí Việt Nam, những ý tưởng tương tự có thể được phát triển trong nhiều lĩnh vực. Một sản phẩm về giáo dục có thể giúp phụ huynh tra cứu thông tin tuyển sinh theo địa bàn, cấp học và điều kiện dự tuyển. Một tuyến bài về quy hoạch có thể kết hợp bản đồ với các mốc điều chỉnh, văn bản liên quan và thông tin đã được xác minh. Một chuyên đề về giao thông có thể cho phép độc giả tra cứu các dự án, tiến độ thực hiện và những khu vực chịu ảnh hưởng.
Tất nhiên, đây là những hướng ứng dụng có thể nghiên cứu, không phải sản phẩm đã được triển khai. Việc xây dựng chúng cần dựa trên nguồn dữ liệu đủ tin cậy, quyền tiếp cận thông tin và nhu cầu thực tế của độc giả.
Điều quan trọng là nhà báo bắt đầu nghĩ về tác phẩm từ câu hỏi: Công chúng cần biết điều gì, cần tìm kiếm thông tin nào và có thể sử dụng thông tin ấy ra sao? Câu trả lời sẽ quyết định hình thức thể hiện, thay vì chạy theo công nghệ chỉ vì có thể tạo ra sản phẩm mới.
Nhà báo cần tư duy sản phẩm, tòa soạn cần năng lực kiểm soát
Khi AI có thể hỗ trợ tạo giao diện, viết mã và thiết lập chức năng, ranh giới giữa người làm nội dung và người phát triển sản phẩm dần thu hẹp. Phóng viên có thể chủ động đề xuất công cụ phục vụ độc giả; biên tập viên thử nghiệm cách trình bày dữ liệu; nhóm sản phẩm nhanh chóng tạo bản mẫu để đánh giá ý tưởng trước khi đầu tư nguồn lực. Với các tòa soạn còn hạn chế về nhân lực và kinh phí, đây là cơ hội để triển khai những sản phẩm chuyên biệt vốn khó thực hiện trước đây.
Tuy nhiên, khả năng tạo sản phẩm nhanh không đồng nghĩa với việc bảo đảm chất lượng. Công cụ do AI hỗ trợ xây dựng có thể sai công thức tính toán, thể hiện không chính xác thông tin trên bản đồ hoặc sử dụng dữ liệu thiếu cập nhật. Những sai sót này đặc biệt đáng lưu ý với các sản phẩm liên quan đến pháp luật, tài chính, y tế và quyền lợi người dân.
Để khai thác hiệu quả công nghệ, nhà báo cần biết xác định yêu cầu, tổ chức dữ liệu, mô tả chức năng và kiểm tra kết quả do AI tạo ra. Tòa soạn cũng cần tăng cường phối hợp giữa bộ phận nội dung và kỹ thuật, đồng thời xây dựng quy trình kiểm tra nguồn dữ liệu, thử nghiệm chức năng, rà soát bảo mật và bảo vệ thông tin cá nhân. Khi sản phẩm được đưa vào sử dụng, việc cập nhật dữ liệu, sửa lỗi và xác định trách nhiệm cũng phải được tính đến.
Vibe coding có thể giúp nhà báo chủ động hơn trong sáng tạo sản phẩm, nhưng không thay thế năng lực phát hiện vấn đề, kiểm chứng thông tin và trách nhiệm trước công chúng. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi giúp tòa soạn cung cấp thông tin chính xác, dễ tiếp cận và hữu ích hơn với độc giả.