Tại Hội thảo “Hoàn thiện chính sách tín dụng cho nông nghiệp số, nông nghiệp xanh” do Báo Đại biểu Nhân dân tổ chức vào chiều 24/4, ông Nguyễn Văn Long, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty CP Nhật Long cho biết: Trong bối cảnh nền nông nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng hiện đại, bền vững và hội nhập sâu rộng, việc tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị đã trở thành xu thế tất yếu.
Tuy nhiên, theo ông, một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất của mô hình này chính là vấn đề tiếp cận vốn, đặc biệt là nguồn vốn tín dụng theo chuỗi giá trị nông nghiệp.
Ông Long phân tích, cần hiểu rằng tín dụng theo chuỗi giá trị nông nghiệp là hình thức cấp vốn dựa trên mối liên kết giữa các khâu từ sản xuất, thu mua, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm.
Thay vì cho vay riêng lẻ từng hộ nông dân hay từng doanh nghiệp, tổ chức tín dụng xem xét toàn bộ chuỗi để đánh giá rủi ro và khả năng hoàn trả vốn.
“Trong mô hình này, doanh nghiệp thường đóng vai trò “hạt nhân”, liên kết với nông dân, hợp tác xã và các đối tác khác thông qua hợp đồng sản xuất – tiêu thụ, quy trình sản xuất”, ông Long nói.
Từ góc độ doanh nghiệp, lợi ích lớn nhất của tín dụng theo chuỗi giá trị là khả năng tiếp cận nguồn vốn ổn định và linh hoạt hơn. Khi doanh nghiệp có hợp đồng liên kết rõ ràng với nông dân và thị trường đầu ra, quy trình sản xuất, ngân hàng sẽ đánh giá cao tính khả thi và giảm rủi ro tín dụng.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể vay vốn với điều kiện thuận lợi hơn, phục vụ cho việc đầu tư giống, vật tư đầu vào, công nghệ sản xuất, chế biến và logistics.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành như nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi hay trồng trọt nơi chi phí đầu tư ban đầu lớn và chu kỳ sản xuất dài tiềm ẩn rất nhiều rủi ro.
Bên cạnh đó, tín dụng theo chuỗi còn giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm. Khi được cấp vốn theo chuỗi, doanh nghiệp thường phải xây dựng và duy trì hệ thống truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và cơ chế giám sát chặt chẽ.
Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của tổ chức tín dụng mà còn phù hợp với các tiêu chuẩn thị trường, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể gia tăng giá trị sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu bền vững.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, doanh nghiệp cũng đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức khi tham gia tín dụng theo chuỗi giá trị.
Trước hết là yêu cầu về năng lực quản trị. Doanh nghiệp phải đủ khả năng tổ chức sản xuất, quản lý hợp đồng với nông dân, kiểm soát rủi ro và đảm bảo dòng tiền trong toàn chuỗi.
“Nếu một khâu trong chuỗi gặp sự cố, chẳng hạn như dịch bệnh, biến động giá cả hay vi phạm hợp đồng, toàn bộ chuỗi có thể bị ảnh hưởng, kéo theo rủi ro tín dụng”, ông Long nói.
Ngoài ra, tính minh bạch và kỷ luật trong liên kết chuỗi vẫn là vấn đề đáng lo ngại. Trong thực tế, không ít trường hợp nông dân “bẻ lái” khi giá thị trường cao hơn hợp đồng, hoặc doanh nghiệp chậm thanh toán cho người sản xuất.
Những yếu tố này làm suy giảm niềm tin giữa các bên và khiến tổ chức tín dụng e ngại khi triển khai cho vay theo chuỗi. Do đó, doanh nghiệp cần đóng vai trò trung gian tin cậy, xây dựng cơ chế hợp tác minh bạch, hài hòa lợi ích và có chế tài rõ ràng.
Một thách thức khác là sự phụ thuộc vào thị trường đầu ra. Trong mô hình chuỗi giá trị, doanh nghiệp thường cam kết bao tiêu sản phẩm. Tuy nhiên, nếu thị trường biến động bất lợi, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong tiêu thụ, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ.
“Việc đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực dự báo và quản trị rủi ro thị trường là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp”, ông Long nhấn mạnh.
Vì vậy, ông mong muốn Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý, Ngân hàng có cơ sở để đánh giá dòng tiền và giảm rủi ro, từ đó tăng hạn mức tín dụng, giảm yêu cầu tài sản thế chấp và hỗ trợ rủi ro cho các mô hình liên kết chuỗi.
“Các tổ chức tín dụng cũng cần đổi mới phương thức thẩm định, linh hoạt trong thiết kế sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù nông nghiệp”, ông nói.