Ngày 2/4 tại TP HCM, Tạp chí Kinh tế Sài Gòn tổ chức hội thảo “Economic Outlook 2026: Doanh nghiệp FDI và lộ trình đồng hành cùng Việt Nam vươn mình”, quy tụ nhiều chuyên gia kinh tế, lãnh đạo doanh nghiệp và tổ chức quốc tế nhằm mổ xẻ triển vọng kinh tế và những “ẩn số” của môi trường kinh doanh năm 2026.
Không chỉ dừng lại ở dự báo, hội thảo mở ra một diễn đàn đối thoại thẳng thắn về cách Việt Nam nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, nơi mà tiêu chuẩn đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết.
Việt Nam là “vùng an toàn” trong thế giới bất định
Mở đầu hội thảo, ông André de Jong, thành viên Ban điều hành EuroCham Việt Nam đưa ra một con số đáng chú ý: Chỉ số niềm tin kinh doanh (BCI) quý IV/2025 đạt 80 điểm, tăng 29% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong 7 năm.
Theo ông, đây không chỉ là tín hiệu phục hồi, mà còn phản ánh sự dịch chuyển niềm tin của doanh nghiệp châu Âu trong bối cảnh thế giới đầy biến động. “Trong một môi trường bất định mang tính cấu trúc, Việt Nam mang lại điều mà nhà đầu tư khao khát nhất: khả năng dự đoán được”, ông nhấn mạnh.
Con số 88% doanh nghiệp châu Âu lạc quan về triển vọng 5 năm tới càng củng cố nhận định này. Giữa những cú sốc địa chính trị, xung đột thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam nổi lên như một “môi trường rủi ro thấp trong thế giới rủi ro cao”.
Lợi thế này được hậu thuẫn bởi mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do và 15 quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, cùng mức tăng trưởng GDP quý IV/2025 đạt 8,46% cao nhất gần hai thập kỷ.
Tuy nhiên, “luật chơi” đã thay đổi. Nếu trước đây, chi phí lao động hay ưu đãi thuế là yếu tố quyết định, thì nay nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến tính minh bạch, khả năng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và phát triển bền vững.
Niềm tin quay trở lại, nhưng đi kèm là yêu cầu khắt khe hơn. Theo EuroCham, doanh nghiệp châu Âu đang thúc đẩy mạnh “chuyển đổi kép” vừa số hóa, vừa xanh hóa với hàng loạt quy định bắt buộc như CBAM, EUDR hay CSRD.
“Không phải vì chúng tôi thích nói về phát triển bền vững, mà vì chúng tôi buộc phải làm”, ông André de Jong thẳng thắn.
Điều này đặt doanh nghiệp Việt trước một thực tế rõ ràng: không còn lựa chọn. Nếu không đáp ứng tiêu chuẩn ESG, họ có thể bị loại khỏi chuỗi cung ứng hoặc phải gánh thêm chi phí carbon khi xuất khẩu sang châu Âu.
Áp lực càng lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa là nhóm có nguồn lực hạn chế trong khi doanh nghiệp lớn đang chủ động đầu tư để thích ứng nhanh hơn.
Theo TS. Jackson Woo, Tổng giám đốc SGS Việt Nam, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp toàn cầu đã thay đổi toàn diện. Ngoài giá và tiến độ, doanh nghiệp buộc phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và minh bạch chuỗi cung ứng.
“Tiêu chuẩn không còn là lợi thế cạnh tranh, mà là điều kiện tiên quyết để được tham gia thị trường”, ông nói.
Đặc biệt, khi cơ chế CBAM dự kiến triển khai đầy đủ từ năm 2026, các ngành xuất khẩu chủ lực như thép, xi măng, nhôm, phân bón sẽ chịu áp lực trực tiếp. Lợi thế chi phí vốn là “át chủ bài” của Việt Nam đang dần bị bào mòn.
Hạ tầng sinh thái sẽ là “lá bài mới” hút FDI chất lượng cao
Trước áp lực tiêu chuẩn, mô hình khu công nghiệp sinh thái tích hợp đang nổi lên như một giải pháp chiến lược.
Ông Trương Khắc Nguyên Minh, Phó tổng giám đốc Prodezi Long An, cho biết mô hình này được xây dựng trên 4 trụ cột: hạ tầng kỹ thuật bền vững, cộng sinh công nghiệp, hệ sinh thái dịch vụ tích hợp và nền tảng số hóa quản trị dữ liệu.
Không chỉ cung cấp mặt bằng sản xuất, khu công nghiệp giờ đây trở thành “hệ sinh thái hỗ trợ” giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế một cách hệ thống từ tối ưu năng lượng, tái sử dụng tài nguyên đến báo cáo ESG theo thời gian thực.
Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian triển khai dự án, giảm chi phí tuân thủ và tăng khả năng tiếp cận các thị trường khó tính như EU.
Theo TS. Huỳnh Thanh Điền, năm 2026 mở ra nhiều cơ hội khi các hiệp định thương mại bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn về môi trường, lao động và xuất xứ cũng sẽ bị siết chặt hơn theo cam kết.
“Cơ hội là có thật, nhưng không chờ đợi. Doanh nghiệp nào chậm chuẩn bị sẽ bị bỏ lại khi cuộc chơi ngày càng khắt khe”, ông cảnh báo.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi chất lượng đầu tư quan trọng hơn số lượng. FDI không còn chỉ tìm kiếm chi phí thấp, mà hướng đến những đối tác có khả năng đồng hành dài hạn trong chuỗi giá trị bền vững, minh bạch và có sức chống chịu cao.