Cú sốc ở Hormuz và lời cảnh báo của WMO
Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO) hôm 23/3 vừa đưa ra một cảnh báo khẩn thiết: Mọi chỉ số khí hậu toàn cầu đều đã chạm mức báo động đỏ. Trái đất đang bị đẩy tới giới hạn cuối cùng khi nồng độ khí nhà kính chạm mức cao nhất trong 800.000 năm và nhiệt độ toàn cầu tiến sát ngưỡng cao hơn 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Song hành với đó là những đợt nắng nóng kỷ lục và thiên tai dồn dập trong những năm gần đây.
Giữa bối cảnh thiên nhiên “nổi giận”, thế giới lại phải đối mặt với một cú sốc khác từ bàn tay con người: Cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng do sự phong tỏa tại eo biển Hormuz. Vùng biển hẹp ở cửa ngõ Vịnh Ba Tư này là nơi 1/5 lượng dầu mỏ và khí hóa lỏng (LNG) của thế giới đi qua, vốn từ lâu được coi là “yết hầu” của kinh tế toàn cầu. Và khi những căng thẳng quân sự giữa Mỹ - Israel và Iran leo thang vào tháng 3/2026, việc Tehran phong tỏa Hormuz đã lập tức tạo ra một cơn địa chấn. Lưu lượng vận chuyển qua Hormuz có thời điểm giảm tới 80%, trong lúc giá dầu Brent vọt lên khoảng 126 USD/thùng chỉ trong thời gian ngắn và hơn 16 triệu thùng dầu mỗi ngày bị đình trệ, làm tê liệt mạch máu cung ứng toàn cầu.
Tại châu Á, khu vực tiêu thụ tới 80% lượng dầu và gần 90% LNG đi qua Hormuz, tác động càng trở nên rõ rệt. Thiếu hụt nhiên liệu, gián đoạn sản xuất và áp lực lạm phát đồng loạt gia tăng. Không chỉ dầu và khí đốt, các chuỗi cung ứng khác cũng chịu ảnh hưởng. Việc gián đoạn sản xuất LNG tại Qatar kéo theo sự thiếu hụt helium - một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất chip bán dẫn, thiết bị y tế và công nghệ cao. Từ năng lượng đến công nghiệp, từ điện lực đến y tế, cú sốc Hormuz cho thấy mức độ phụ thuộc sâu sắc của kinh tế thế giới với nguồn cung năng lượng từ Trung Đông.
Mở lối thoát xanh hay kéo dài trì hoãn?
Cho đến lúc này, phản ứng của các quốc gia phần lớn mang tính tức thời và thực dụng. Kho dự trữ dầu được giải phóng, các kế hoạch khai thác mới được đẩy nhanh. Cám dỗ từ các giải pháp ngắn hạn này là rất lớn.
Tuy nhiên, bài học từ cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 vẫn còn đó. Khi nguồn cung khí đốt từ Nga bị gián đoạn, các quốc gia châu Âu đã tung ra những gói hỗ trợ chưa từng có tiền lệ. Theo thống kê của Bruegel, tổng quy mô các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng EU trước giá năng lượng đã vượt 700 tỷ euro chỉ trong vòng hơn một năm.
Phần lớn nguồn lực này được dành để kìm giá và trợ cấp trực tiếp cho nhiên liệu hóa thạch. Hệ quả là, thay vì giảm bớt sự phụ thuộc, các nền kinh tế châu Âu chỉ tạm thời “mua thời gian” bằng các gói hỗ trợ đắt đỏ, khi hàng trăm tỷ euro đã được chi ra để làm dịu cú sốc, nhưng không đủ để giải quyết tận gốc vấn đề.
Đồng thời, chính trong phản ứng này lại xuất hiện một nghịch lý. Nhiều quốc gia, trong khi vẫn cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào giữa thế kỷ, đồng thời lại đầu tư mạnh vào các hạ tầng nhiên liệu hóa thạch có vòng đời hàng chục năm. Những dự án LNG mới, với thời gian vận hành 30 - 40 năm, đặt ra câu hỏi về tính nhất quán giữa mục tiêu dài hạn và lựa chọn ngắn hạn.
Cái vòng luẩn quẩn ấy cho thấy, sự phụ thuộc quá mức vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu không chỉ khiến các nền kinh tế dễ tổn thương hơn mà còn trở thành con tin của những biến động địa chính trị. Và vì thế, một câu hỏi căn cơ đang được báo chí thế giới đặt ra: Liệu cuộc khủng hoảng hiện nay có thể được chúng ta biến thành “cú hích” cuối cùng để quyết liệt chuyển đổi sang năng lượng xanh?
“Lịch sử nhân loại thường ghi nhận những bước ngoặt lớn sau những cuộc khủng hoảng đau đớn”, tờ Le Monde (Pháp) nhận định trong một bài xã luận hôm 21/3. “Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã từng thúc đẩy các chương trình năng lượng hạt nhân và tiết kiệm năng lượng ở phương Tây. Giờ đây, cuộc khủng hoảng Hormuz 2026 cần phải trở thành điểm khởi đầu cho một cuộc cách mạng xanh toàn diện và thực chất hơn”.
Quan điểm này cũng được chia sẻ bởi những nhà điều phối năng lượng hàng đầu như Giám đốc điều hành Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Fatih Birol. Theo ông Birol, giải pháp căn cơ không đến từ việc tìm kiếm những nguồn cung hóa thạch mới để thay thế, mà nằm ở việc giảm tổng cầu thông qua cải thiện hiệu suất năng lượng và đẩy mạnh điện hóa.
Các chuyên gia từ Mạng lưới Hành động Khí hậu (CAN) cũng cho rằng, cuộc khủng hoảng Hormuz chính là “thời điểm thức tỉnh” để các Chính phủ dịch chuyển dứt khoát dòng vốn khổng lồ đang chảy vào trợ cấp xăng dầu sang năng lượng tái tạo. Đó không còn là vấn đề môi trường đơn thuần, mà là chiến lược để xây dựng một “hệ miễn dịch” cho nền kinh tế trước những cú sốc địa chính trị khó dự báo.