Dù căng thẳng giữa Mỹ và Iran từng đẩy Trung Đông vào một trong những giai đoạn bất ổn nhất trong nhiều năm trở lại đây, thị trường lại không chứng kiến làn sóng dịch chuyển mạnh sang các tài sản phòng thủ. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng thay vì giảm, đồng yên tiếp tục mất giá xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ so với đồng USD, còn vàng cũng điều chỉnh đáng kể sau khi lập đỉnh hồi tháng Giêng.
Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: phải chăng các tài sản trú ẩn truyền thống đang mất dần vai trò, hay chính cách thị trường phản ứng với rủi ro đã thay đổi?
Dòng tiền không còn chỉ tìm kiếm sự an toàn
Theo các chuyên gia, điểm khác biệt lớn nhất của chu kỳ hiện nay là bất ổn địa chính trị không còn là yếu tố duy nhất quyết định dòng tiền.
Thị trường đang phải xử lý đồng thời nhiều biến số, từ lạm phát, lãi suất cao cho đến nợ công và triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp. Khi những yếu tố này cùng xuất hiện, nhu cầu tìm kiếm lợi nhuận vẫn đủ lớn để giữ dòng tiền ở lại với các tài sản rủi ro, thay vì chuyển hoàn toàn sang các kênh phòng thủ.
Ông Frederic Neumann, kinh tế trưởng khu vực châu Á của HSBC, cho rằng khẩu vị rủi ro toàn cầu vẫn khá tích cực nhờ điều kiện tài chính chưa thực sự bị thắt chặt. Đó cũng là lý do thị trường chứng khoán Mỹ và nhiều thị trường châu Á vẫn liên tục lập đỉnh mới, khi dòng vốn tiếp tục tập trung vào nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) như Nvidia, Intel, Samsung Electronics, SK Hynix hay Taiwan Semiconductor Manufacturing Company.
Ông Henning Potstada, Giám đốc toàn cầu phụ trách quản lý tài sản đa dạng tại DWS, cũng cho rằng triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp vẫn là động lực quan trọng nhất đối với thị trường cổ phiếu. Khi dự báo lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) tiếp tục được điều chỉnh theo hướng tích cực, sức hấp dẫn của cổ phiếu vẫn đủ lớn để cạnh tranh với các tài sản trú ẩn.
Ngay cả trái phiếu cũng không còn phản ứng như trước
Sự thay đổi trong dòng tiền thể hiện rõ nhất trên thị trường trái phiếu.
Thông thường, mỗi khi bất ổn gia tăng, nhu cầu mua trái phiếu kho bạc Mỹ sẽ tăng mạnh, kéo lợi suất đi xuống. Nhưng trong giai đoạn vừa qua, lợi suất lại đi theo chiều ngược lại.
Theo DWS, nguyên nhân nằm ở việc thị trường không còn chỉ nhìn vào rủi ro địa chính trị mà tập trung nhiều hơn vào triển vọng lạm phát và tình hình tài khóa của Mỹ.
Trong kịch bản eo biển Hormuz bị phong tỏa, giá dầu từng được dự báo có thể tăng vọt lên 120 USD/thùng, kéo theo lo ngại lạm phát quay trở lại. Khi kỳ vọng lạm phát gia tăng, trái phiếu lãi suất cố định trở nên kém hấp dẫn vì giá trị thực của các khoản thanh toán trong tương lai bị suy giảm.
Cùng lúc, quy mô thâm hụt ngân sách liên bang tiếp tục khiến thị trường lo ngại. Theo Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO), thâm hụt ngân sách năm tài khóa 2026 dự kiến đạt khoảng 1.900 tỷ USD, tương đương 5,8% GDP. Trước đó, Phó Chủ tịch Goldman Sachs, Rob Kaplan, cũng cảnh báo tỷ lệ nợ ròng của Mỹ đã ở mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Điều đó cho thấy ngay cả tài sản được xem là an toàn nhất thế giới cũng đang chịu tác động từ những rủi ro mang tính cấu trúc.
Vàng và đồng yên cũng chịu những áp lực riêng
Không chỉ trái phiếu, vàng và đồng yên cũng không còn phản ứng theo mô hình quen thuộc mỗi khi thị trường biến động.
Theo Billy Leung, chiến lược gia đầu tư tại Global X ETFs, giá vàng hiện chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ sức mạnh của đồng USD và lợi suất thực của Mỹ thay vì chỉ phản ánh nhu cầu trú ẩn. Đồng USD mạnh cùng mặt bằng lãi suất cao đã nhiều lần lấn át tác động từ những căng thẳng địa chính trị.
Trong khi đó, DWS cho rằng diễn biến của vàng còn phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu nhà đầu tư. Sau giai đoạn tăng mạnh năm ngoái, dòng tiền từ nhà đầu tư cá nhân và các quỹ sử dụng đòn bẩy gia tăng đáng kể, khiến biến động ngắn hạn của vàng chịu tác động nhiều hơn từ hoạt động giao dịch và chốt lời. Dù vậy, tổ chức này vẫn đánh giá vàng là một tài sản phòng thủ hiệu quả về dài hạn.
Đồng yên cũng đang đánh mất dần vị thế của mình. Mặc dù Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã nâng lãi suất lên mức cao nhất trong khoảng 30 năm và chính phủ đã chi khoảng 74 tỷ USD để hỗ trợ đồng nội tệ, đồng yên vẫn dao động quanh mức 162 JPY/USD vào đầu tháng 7.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tỷ lệ nợ công của Nhật Bản hiện ở mức 204,4% GDP - cao nhất thế giới. Cùng với chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ vẫn ở mức lớn, những yếu tố này khiến đồng yên trở nên nhạy cảm hơn với biến động lợi suất và không còn giữ được vai trò phòng thủ như trước.
Nhìn tổng thể, các tài sản trú ẩn truyền thống không hề biến mất, nhưng cơ chế vận động của chúng đã thay đổi.
Nếu trước đây chỉ cần xuất hiện một cú sốc địa chính trị là dòng tiền sẽ đồng loạt chảy vào trái phiếu kho bạc Mỹ, vàng và đồng yên, thì nay mỗi loại tài sản lại phản ứng trước những động lực riêng. Trái phiếu chịu tác động bởi lạm phát và nợ công, vàng bị chi phối bởi đồng USD và lợi suất thực, còn đồng yên phụ thuộc nhiều hơn vào chênh lệch chính sách tiền tệ và sức khỏe tài khóa của Nhật Bản.
Điều đó đồng nghĩa với việc chiến lược phòng thủ của nhà đầu tư cũng phải thay đổi. Trong bối cảnh lạm phát, địa chính trị, nợ công và tăng trưởng cùng lúc tác động đến thị trường, việc chỉ dựa vào một tài sản trú ẩn truyền thống có thể không còn mang lại hiệu quả như trước. Thay vào đó, khả năng chống chịu của danh mục sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào cách đa dạng hóa tài sản và phân bổ rủi ro.