Theo Ngân hàng Trung ương Nga, dự trữ vàng của nước này còn 73,4 triệu ounce troy (khoảng 2.282 tấn) vào đầu tháng 7, giảm khoảng 43,5 tấn so với đầu năm. Đây là mức thấp nhất kể từ trước khi xung đột tại Ukraine bùng phát vào tháng 2/2022.
Việc bán vàng diễn ra trong bối cảnh giá kim loại quý này đạt mức cao kỷ lục. Trong bốn tháng đầu năm, giá vàng bình quân khoảng 4.800 USD/ounce trước khi giảm về quanh 4.000 USD/ounce. Với mức giá này, lượng vàng bán ra được ước tính mang lại cho Nga hơn 5 tỷ USD.
Một điểm khác biệt của Nga so với nhiều quốc gia là nước này nằm trong nhóm các nhà sản xuất vàng lớn nhất thế giới. Điều đó đồng nghĩa với việc lượng vàng đã bán hoàn toàn có thể được bổ sung trở lại thông qua hoạt động thu mua từ các doanh nghiệp khai thác trong nước.
Nhờ đó, việc bán ra một phần dự trữ hiện nay không khiến Nga mất đi khả năng tích lũy vàng trong tương lai.
Áp lực từ ngân sách chiến tranh
Theo bà Elina Ribakova, chuyên gia kinh tế tại Viện Kinh tế Quốc tế Peterson, việc Nga phải bán vàng cho thấy các nguồn tài sản thanh khoản khác đang dần thu hẹp.
"Điều này phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với thâm hụt ngân sách cũng như nhu cầu tìm kiếm nguồn tài chính để bù đắp khoản thiếu hụt đó", bà nhận định.
Trong những năm gần đây, ngân sách Nga chịu sức ép lớn khi chi tiêu quốc phòng liên tục gia tăng để phục vụ chiến dịch quân sự tại Ukraine.
Theo Financial Times, Bộ Tài chính Nga từng cảnh báo mức chi vượt dự toán cho quốc phòng trong năm 2026 có thể lên tới ít nhất 28 tỷ USD và xu hướng này nhiều khả năng tiếp tục trong các năm 2027-2028. Chi tiêu quốc phòng của Nga hiện đã tăng hơn bốn lần so với năm 2021, lên khoảng 16 nghìn tỷ rúp (tương đương hơn 200 tỷ USD).
Áp lực ngân sách khiến Moscow phải tìm kiếm nhiều nguồn tài chính khác nhau, trong đó có việc sử dụng một phần dự trữ vàng.
Không phải bán tháo trong hoảng loạn
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng việc Nga bán vàng chưa phải là tín hiệu cho thấy nền kinh tế đang rơi vào khủng hoảng.
Ông Chris Weafer, chuyên gia của công ty tư vấn Macro-Advisory tại Moscow, cho rằng đây là hoạt động tương đối bình thường trong quản lý tài sản quốc gia.
"Điều này không đồng nghĩa với việc Nga đã cạn kiệt nguồn lực hay buộc phải bán những tài sản quý giá cuối cùng", ông nói.
Theo ông Weafer, phần lớn lượng vàng được bán thông qua Quỹ Phúc lợi Quốc gia (NWF), thay vì Ngân hàng Trung ương Nga.
Sau khi các lệnh trừng phạt của phương Tây khiến Nga không còn dễ dàng tiếp cận trái phiếu chính phủ Mỹ và châu Âu, vàng trở thành một trong những tài sản chủ lực của NWF.
Theo ông, chức năng của quỹ này chính là tích lũy tài sản trong giai đoạn thuận lợi và sử dụng khi ngân sách gặp khó khăn.
"Xét ở góc độ đó, quỹ đang hoạt động đúng với mục tiêu ban đầu", ông nhận định.
Ông Weafer ước tính Quỹ Phúc lợi Quốc gia hiện có tổng tài sản khoảng 150 tỷ USD, trong đó khoảng 50 tỷ USD là tài sản có tính thanh khoản cao.
Theo ông, Điện Kremlin cũng không muốn để quy mô quỹ suy giảm quá mạnh vì điều này có thể làm gia tăng những nghi ngờ về sức khỏe tài chính của nền kinh tế Nga.
"Họ muốn duy trì hình ảnh về một nền kinh tế ổn định. Khoản dự phòng thanh khoản này đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin của thị trường", ông nói.
Giá dầu vẫn là yếu tố quyết định
Dù vậy, giới phân tích cho rằng khả năng duy trì nguồn tài chính của Nga trong dài hạn vẫn phụ thuộc chủ yếu vào doanh thu dầu khí.
Theo số liệu của chính phủ Nga, thâm hụt ngân sách năm 2026 hiện được dự báo khoảng 1,6% GDP, tương đương gần 40 tỷ USD và có thể còn tăng thêm.
Tuy nhiên, giá dầu tăng do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã giúp nguồn thu từ dầu khí cải thiện đáng kể, qua đó giảm áp lực lên ngân sách.
Theo bà Ribakova, đây mới là yếu tố quyết định khả năng tài trợ cho cuộc xung đột.
"Mọi thứ đều phụ thuộc vào giá dầu. Khi giá dầu ở mức cao, Nga có nguồn thu, việc vay vốn thuận lợi hơn và hệ thống tài chính trong nước cũng ổn định hơn. Nhưng nếu giá dầu giảm mạnh xuống khoảng 60 USD, thậm chí 40 USD mỗi thùng, sức ép sẽ gia tăng rất nhanh", bà nhận định.
Cả bà Ribakova và ông Weafer đều cho rằng trong ngắn hạn, Nga vẫn có đủ khả năng duy trì chi tiêu quân sự bằng cách cắt giảm các khoản chi ngoài quốc phòng.
Theo ông Weafer, ngay cả khi thâm hụt ngân sách duy trì ở mức hiện nay, Nga khó rơi vào khủng hoảng tài chính trong vòng 12-24 tháng tới. Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo chi tiêu quân sự kéo dài đang tạo ra những méo mó đáng kể đối với nền kinh tế.
"Nó làm suy yếu triển vọng tăng trưởng dài hạn và khiến việc đưa nền kinh tế trở lại trạng thái bình thường sau khi xung đột kết thúc trở nên khó khăn hơn. Đây mới là thách thức lớn nhất đối với Nga", ông kết luận.