Người trẻ đang “kể lại” văn hóa dân tộc theo cách mới
Người trẻ hôm nay không tiếp cận truyền thống bằng những bài học mang tính áp đặt hay những diễn ngôn khô cứng. Họ bước vào văn hóa bằng âm nhạc, thời trang, nghệ thuật trình diễn và ngôn ngữ sáng tạo của thời đại số. Trong những không gian ấy, văn hóa dân tộc không còn là điều xa cách hay chỉ tồn tại trong sách giáo khoa, mà trở thành cảm hứng sống, niềm tự hào và một phần bản sắc cá nhân.
Đó cũng là lý do thời gian gần đây, nhiều chương trình nghệ thuật mang tinh thần dân tộc nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ từ công chúng trẻ. Từ các sản phẩm khai thác chất liệu dân gian như “Bắc Bling” của Hòa Minzy đến những concert như “Tổ quốc trong tim”, “Tôi là người Việt Nam”, người trẻ đang cho thấy nhu cầu ngày càng lớn với các giá trị văn hóa Việt Nam được kể lại bằng ngôn ngữ hiện đại.
Đằng sau những hiện tượng ấy không đơn thuần là hiệu ứng “bắt trend”. Nó phản ánh nhu cầu tìm kiếm bản sắc trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và môi trường số toàn cầu, nơi thế hệ trẻ vừa đứng trước cơ hội mở rộng kết nối với thế giới, vừa đối diện nguy cơ bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa quốc tế.
Trao đổi với phóng viên, Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng, nguyên Trưởng khoa Văn hóa phát triển, Học viện Báo chí và Tuyên truyền cho rằng những chuyển động ấy cũng phản ánh đúng tinh thần mà Nghị quyết 80 đang đặt ra: đưa văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm của quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất hiện nay là cách người trẻ tiếp cận văn hóa truyền thống. Nếu trước đây, nhiều người từng lo ngại giới trẻ quay lưng với lịch sử và các giá trị dân tộc vì ảnh hưởng của toàn cầu hóa, thì thực tế vài năm gần đây lại cho thấy điều ngược lại.
Ngày càng nhiều bạn trẻ chủ động tìm hiểu lịch sử, mặc Việt phục, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống hay sáng tạo nội dung về di sản dân tộc trên mạng xã hội. Những ca khúc mang âm hưởng dân gian, những chương trình nghệ thuật kết hợp truyền thống với công nghệ hiện đại cũng nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ từ công chúng trẻ.
Điều đặc biệt là người trẻ hôm nay không tiếp nhận văn hóa theo cách thụ động. Họ không muốn bị “dạy” phải yêu truyền thống, mà muốn tự mình khám phá, trải nghiệm và tái tạo các giá trị văn hóa bằng tinh thần của thời đại mới.
Người xem vẫn nhìn thấy nón ba tầm, áo mớ ba mớ bảy, những làn điệu dân gian hay chất liệu văn hóa Bắc Bộ trong các sản phẩm nghệ thuật hiện nay. Nhưng tất cả được thể hiện bằng ngôn ngữ sân khấu hiện đại, kỹ thuật trình diễn mới và hơi thở của đời sống đương đại.
Đó không đơn thuần là hiệu ứng “bắt trend”. “Tình yêu đất nước không phải là một trend. Đó là điều nằm sâu trong tâm thức, trong ‘bộ gen’ văn hóa của người Việt Nam”, Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng chia sẻ.
Điều người trẻ cần hôm nay không phải những bài diễn thuyết khô cứng về truyền thống, mà là một ngôn ngữ biểu đạt mới để họ cảm thấy mình được kết nối với văn hóa dân tộc bằng cảm xúc thật.
Đó cũng là lý do ngày càng nhiều bạn trẻ sẵn sàng mặc áo cờ đỏ sao vàng, hát theo những ca khúc cách mạng hay chủ động tìm hiểu các giá trị văn hóa dân tộc. Đã tới lúc văn hóa đang thực hiện cùng lúc ba chức năng lớn nhất của mình: nhận thức, giáo dục và thẩm mỹ.
Khi văn hóa không còn đứng bên lề phát triển
Trong nhiều năm, văn hóa luôn được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực phát triển đất nước. Tuy nhiên, ở không ít giai đoạn, văn hóa vẫn thường đứng sau những ưu tiên về kinh tế, hạ tầng hay công nghệ.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng, điểm mới đáng chú ý nhất của Nghị quyết 80 chính là việc đặt văn hóa vào vị trí của một nguồn lực phát triển thực sự, ngang hàng với kinh tế, chính trị và xã hội trong tiến trình phát triển đất nước.
Thực chất, vai trò của văn hóa đã được Đảng xác lập từ rất sớm, bắt đầu từ “Đề cương về văn hóa Việt Nam” năm 1943 và tiếp tục được kế thừa qua nhiều kỳ đại hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, tư duy ấy đang được mở rộng hơn: văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần, mà còn là sức mạnh mềm và nguồn lực nội sinh của quốc gia.
Nếu như cuối những năm 1990, Việt Nam mới bước vào giai đoạn mở cửa với mức độ hội nhập còn hạn chế, thì hiện nay đất nước đang tham gia ngày càng sâu vào tiến trình toàn cầu hóa và không gian số.
Cạnh tranh giữa các quốc gia giờ đây không chỉ nằm ở quy mô kinh tế hay công nghệ, mà còn ở khả năng tạo ảnh hưởng bằng giá trị văn hóa. Hàn Quốc có K-pop và làn sóng Hallyu. Nhật Bản có anime và công nghiệp giải trí. Mỹ có Hollywood. Trung Quốc đẩy mạnh công nghiệp văn hóa số. Các quốc gia đều đang dùng văn hóa như một công cụ định vị hình ảnh quốc gia và mở rộng ảnh hưởng mềm. Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc cạnh tranh ấy.
Nhưng muốn văn hóa trở thành sức mạnh mềm thì trước hết phải nhìn nhận văn hóa như một nguồn lực thật sự, chứ không chỉ là khẩu hiệu. Sức mạnh của một đất nước không chỉ được đo bằng GDP hay tiềm lực quân sự, mà còn bằng khả năng lan tỏa giá trị, bản sắc và hình ảnh dân tộc.
“Trước đây chúng ta nói văn hóa là nền tảng, là mục tiêu, là động lực phát triển. Nhưng hiện nay, văn hóa còn được xác định là nguồn lực bên trong của dân tộc”, Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng nhấn mạnh.
“Điểm khác biệt lớn nhất của Nghị quyết 80 là nhấn mạnh văn hóa như một nguồn lực nội sinh, một sức mạnh mềm để xây dựng nền văn hóa ổn định, bền vững” - TS Nguyễn Ánh Hồng
Tuy nhiên, cùng với cơ hội, quá trình hội nhập cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với văn hóa Việt Nam. Trong môi trường số, giới trẻ hiện nay tiếp xúc hằng ngày với các xu hướng toàn cầu thông qua mạng xã hội, nền tảng giải trí và các sản phẩm văn hóa ngoại nhập. Nếu không có “sức đề kháng” văn hóa đủ mạnh, nguy cơ bị hòa tan là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng, “hội nhập nhưng không hòa tan” vẫn là quan điểm xuyên suốt trong phát triển văn hóa Việt Nam.
Nhiều quốc gia trên thế giới đã biến di sản thành tài nguyên văn hóa, biến bản sắc thành lợi thế cạnh tranh quốc gia. Việt Nam cũng đang đứng trước cơ hội tương tự khi sở hữu kho tàng di sản và chất liệu văn hóa phong phú.
Vấn đề là phải làm sao để các giá trị ấy được “đánh thức” bằng tư duy mới, đặc biệt là trong thế hệ trẻ. Nếu không, văn hóa rất dễ rơi vào tình trạng tồn tại trên sách vở nhiều hơn trong đời sống thực tế.
Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng cũng thẳng thắn chỉ ra rằng nhiều hoạt động văn hóa hiện nay vẫn mang tính thời điểm.
Không khó để bắt gặp những chiến dịch truyền thông rầm rộ vào dịp 30/4 hay 2/9, nhưng sau đó mọi thứ nhanh chóng lắng xuống. Văn hóa đôi khi vẫn được nhìn như một “sự kiện” thay vì một dòng chảy thường xuyên trong đời sống xã hội.
“Nếu chỉ đến các dịp lễ lớn mới tổ chức rầm rộ còn cả năm thì đóng băng, rất dễ tạo cảm giác phô trương”, bà nhận định.
Văn hóa muốn tạo ảnh hưởng bền vững thì phải trở thành một phần tự nhiên trong đời sống hằng ngày của người dân, đặc biệt là giới trẻ.
Nhưng để làm được điều đó, không thể chỉ dừng ở việc kêu gọi giữ gìn bản sắc. Điều quan trọng hơn là phải khiến văn hóa dân tộc tiếp tục hiện diện trong đời sống hiện đại. “Bảo tồn văn hóa không phải là bảo tồn theo cách tĩnh tại, mà phải là bảo tồn động”, bà nhấn mạnh. Điều đó có nghĩa văn hóa không thể bị “đóng khung” hay chỉ xuất hiện vào các dịp lễ kỷ niệm. Văn hóa chỉ có thể tồn tại bền vững khi tiếp tục được sử dụng, sáng tạo và lan tỏa trong đời sống thường ngày.
Thêm nữa, một trong những nội dung quan trọng của Nghị quyết 80 là phát triển công nghiệp văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của công nghệ.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Ánh Hồng, muốn phát triển công nghiệp văn hóa thì không thể đứng ngoài khoa học công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI).
Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở việc có ứng dụng AI hay không, mà là sử dụng công nghệ như thế nào. “Khoa học công nghệ chỉ là công cụ, là phương tiện hỗ trợ con người sáng tạo văn hóa, chứ không thể để con người trở thành ‘nô lệ’ của công nghệ”, bà nhận định.
AI có thể giúp tăng tốc quá trình sáng tạo, nhưng không thể thay thế cảm xúc, trải nghiệm sống và chiều sâu văn hóa của con người. Bởi suy cho cùng, con người vẫn là chủ thể sáng tạo và cũng là chủ thể thụ hưởng các giá trị văn hóa.
Trong hành trình ấy, người trẻ sẽ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ là người tiếp nhận văn hóa, mà đang trở thành lực lượng trực tiếp tái tạo và lan tỏa các giá trị Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại số.
Trong kỷ nguyên hội nhập, một quốc gia có thể đi nhanh nhờ công nghệ hay kinh tế, nhưng chỉ có thể đi xa khi vẫn giữ được bản sắc văn hóa của mình. Và khi người trẻ vẫn còn muốn khoác lên mình Việt phục, hát những ca khúc mang tinh thần dân tộc hay tự hào kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại mới, đó cũng là dấu hiệu cho thấy sức mạnh nội sinh của dân tộc vẫn đang được tiếp nối.