Dù lệnh ngừng bắn đang được duy trì và nguy cơ gián đoạn nguồn cung đã giảm bớt, giới phân tích cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay là khôi phục niềm tin của các chủ tàu, doanh nghiệp bảo hiểm và nhà giao dịch năng lượng.
Việc Iran từng phong tỏa eo biển Hormuz trong thời gian chiến sự đã làm thay đổi đáng kể cách thị trường đánh giá rủi ro đối với tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu và LNG toàn cầu.
Các chủ tàu hiện phải tính đến khả năng xung đột tái bùng phát tại Vùng Vịnh, khiến tàu và hàng hóa có thể bị mắc kẹt trong thời gian dài. Theo ông Amos Hochstein, cựu cố vấn năng lượng của Nhà Trắng, nhiều quốc gia trong khu vực tin rằng Iran sẽ tiếp tục duy trì ảnh hưởng đáng kể đối với eo biển Hormuz trong tương lai gần.
Theo bà Helima Croft của RBC Capital Markets, lưu lượng vận chuyển qua Hormuz khó có thể sớm trở lại mức trước chiến tranh nếu Iran vẫn giữ vai trò chi phối tại tuyến đường này.
Ông Richard Meade, Tổng biên tập Lloyd's List, dự báo lưu lượng hàng hải có thể chỉ phục hồi về 60-70% so với trước xung đột, đồng thời cảnh báo nguy cơ xuất hiện một "Hormuz bị chia tách", nơi quyền tiếp cận phụ thuộc nhiều hơn vào yếu tố chính trị thay vì nguyên tắc tự do hàng hải.
Bài học từ cuộc khủng hoảng Biển Đỏ
Theo các chuyên gia vận tải biển, cuộc khủng hoảng tại Biển Đỏ là minh chứng cho thấy những điểm nghẽn thương mại chiến lược có thể chịu tác động kéo dài từ các rủi ro địa chính trị.
Kể từ cuối năm 2023, các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại tại khu vực Biển Đỏ đã khiến lưu lượng tàu qua eo biển Bab el-Mandeb giảm hơn một nửa. Dù các cuộc tấn công đã chấm dứt trong thời gian gần đây, hoạt động vận tải vẫn chưa thể trở lại trạng thái bình thường như trước.
Theo ông Tomer Raanan, chuyên gia phân tích rủi ro hàng hải của Lloyd's List, bài học lớn nhất từ Biển Đỏ là không cần đến một lực lượng hải quân quy mô lớn để gây ra những gián đoạn nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các chuyên gia cho rằng ngay cả khi Mỹ và Iran đạt được một thỏa thuận dài hạn, thị trường vẫn cần thời gian để đánh giá mức độ an toàn của tuyến hàng hải. Những lo ngại liên quan đến thủy lôi, an ninh hàng hải và nguy cơ xung đột tái diễn sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến quyết định của các hãng tàu và công ty bảo hiểm.
Hormuz vẫn là mắt xích không thể thay thế
Tuy nhiên, Hormuz khác với Biển Đỏ ở một điểm cốt lõi: gần như không có tuyến thay thế tương đương.
Nếu tàu hàng có thể tránh Biển Đỏ bằng cách đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi, thì các lựa chọn thay thế cho Hormuz lại rất hạn chế. Đây vẫn là cửa ngõ xuất khẩu năng lượng quan trọng nhất của khu vực Vùng Vịnh.
Ả Rập Xê Út và UAE đã tăng cường sử dụng các tuyến đường ống dẫn dầu để giảm phụ thuộc vào Hormuz. Tuy nhiên, năng lực của các hệ thống này vẫn chưa đủ để thay thế hoàn toàn lưu lượng vận chuyển qua eo biển.
Ngoài dầu thô, Hormuz còn là tuyến trung chuyển quan trọng đối với LNG, phân bón và nhiều loại hàng hóa chiến lược khác. Điều đó đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp vận tải có thể buộc phải thích nghi với môi trường rủi ro mới thay vì hoàn toàn rút khỏi tuyến đường này.
Trong dài hạn, các quốc gia vùng Vịnh đang đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng năng lượng nhằm giảm sự phụ thuộc vào Hormuz. UAE hiện đã thúc đẩy kế hoạch xây dựng thêm các tuyến đường ống xuất khẩu mới và dự kiến đưa vào vận hành từ năm 2027.
Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright cho rằng cuộc khủng hoảng vừa qua có thể trở thành bước ngoặt khiến vai trò của Hormuz trong hệ thống năng lượng toàn cầu suy giảm dần theo thời gian. Khi các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ mở rộng mạng lưới đường ống và đa dạng hóa tuyến vận chuyển, thị trường sẽ bớt phụ thuộc vào một điểm nghẽn chiến lược duy nhất.
Dù vậy, trong tương lai gần, eo biển Hormuz vẫn là huyết mạch của thương mại năng lượng toàn cầu. Điều thị trường đang chờ đợi không chỉ là việc tuyến đường này được mở cửa trở lại, mà còn là sự phục hồi của niềm tin đối với một trong những điểm trung chuyển quan trọng nhất thế giới.