Chương trình có sự quan tâm, đồng hành của Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) và Tổng Công ty Vận tải Dầu khí Việt Nam (PVTrans)
Đây cũng là nội dung trọng tâm được các đại biểu trao đổi tại Diễn đàn Logistics kết nối các khu vực với chủ đề "Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu - Cơ hội mới cho logistics Việt Nam", với sự tham dự của đại diện các bộ, ngành, địa phương, hiệp hội ngành hàng cùng nhiều doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước, quốc tế.
Phát biểu khai mạc diễn đàn, Thứ trưởng Bộ Công Thương Phan Thị Thắng cho rằng, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra nhanh chóng dưới tác động của nhiều yếu tố như biến động kinh tế, địa chính trị, chuyển đổi số và xu hướng phát triển xanh. Điều này đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực logistics nhằm bảo đảm dòng chảy hàng hóa thông suốt, góp phần thúc đẩy xuất nhập khẩu và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Thực tế cho thấy, năng lực logistics đang ngày càng gắn chặt với tăng trưởng thương mại. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt gần 550 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm trước. Quy mô thương mại tiếp tục mở rộng đồng nghĩa với việc hệ thống logistics phải được nâng cấp cả về hạ tầng, công nghệ lẫn năng lực kết nối để đáp ứng nhu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Theo nhiều chuyên gia tại diễn đàn, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng thương mại mà còn ở vị trí địa lý chiến lược, hệ thống cảng biển đang được đầu tư và mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do với khoảng 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. Những yếu tố này tạo nền tảng thuận lợi để Việt Nam trở thành điểm kết nối quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Tuy nhiên, để biến lợi thế thành năng lực cạnh tranh thực chất, việc đầu tư cần được thực hiện đồng bộ hơn. Các ý kiến tại diễn đàn cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng logistics, phát triển các trung tâm logistics hiện đại, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý và vận hành, phát triển mô hình logistics xanh, cải cách thủ tục hành chính và tăng cường liên kết giữa các địa phương, các vùng kinh tế cũng như các phương thức vận tải.
Một trong những vấn đề được nhấn mạnh là yêu cầu xây dựng mạng lưới logistics mang tính hệ thống. Thay vì phát triển riêng lẻ, các địa phương cần tăng cường kết nối với nhau để hình thành chuỗi logistics liên hoàn, có khả năng kết nối hiệu quả với mạng lưới vận tải và chuỗi cung ứng khu vực, qua đó nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng và giảm chi phí logistics.
Ở góc độ doanh nghiệp quốc tế, bà Nguyễn Thị Thu Hằng, Giám đốc Đối ngoại khu vực Mekong của Tập đoàn Maersk, cho biết các tập đoàn đa quốc gia hiện đánh giá địa điểm đầu tư dựa trên mức độ kết nối tổng thể của hệ sinh thái logistics. Những tiêu chí như kết nối hàng hải mạnh, hạ tầng vận tải đa phương thức và môi trường pháp lý ổn định đang trở thành những yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư.
Theo bà Hằng, Việt Nam đang có nhiều lợi thế để thu hút dòng vốn quốc tế, song cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng logistics thông minh, thúc đẩy số hóa và nâng cao độ tin cậy của hệ thống vận tải.
Bà cũng nhấn mạnh rằng nhà đầu tư không đánh giá riêng từng cảng biển hay trung tâm logistics mà quan tâm đến toàn bộ hệ sinh thái kết nối, bao gồm cảng biển, cảng thủy nội địa, hải quan số và mạng lưới logistics hiện đại. Việc kết nối hiệu quả giữa các cửa ngõ cảng biển, sân bay với khu thương mại tự do và khu công nghệ cao sẽ góp phần tối ưu chi phí logistics, khai thác hiệu quả các luồng thương mại và nâng cao khả năng kết nối xuyên biên giới.
Những phân tích tại diễn đàn cho thấy, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục dịch chuyển, việc nâng cao năng lực logistics không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu mà còn là điều kiện quan trọng để Việt Nam nâng cao vị thế trong mạng lưới thương mại quốc tế và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong những năm tới.