Ghi nhận trong thời gian gần đây, giá dầu Brent đã tăng hơn 2 USD, lên 110,85 USD/thùng, tiến sát mức cao nhất trong 5 tháng. Trước đó, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố hai tàu chở dầu bốc cháy sau khi va phải thủy lôi tại eo biển Hormuz. Sau đó, lực lượng này tiếp tục tuyên bố đã tấn công thêm 7 tàu chở dầu, nhưng Washington bác bỏ thông tin trên.
Nguy cơ gián đoạn nguồn cung càng lớn khi tuyến hàng hải Bab al-Mandeb, cửa ngõ phía nam Biển Đỏ dẫn đến kênh đào Suez, cũng đối mặt với nguy cơ bị lực lượng Houthi tại Yemen phong tỏa.
Kho dự trữ dầu toàn cầu suy giảm
Dự trữ dầu chiến lược là lượng dầu thô và nhiên liệu được các chính phủ hoặc đơn vị thay mặt chính phủ lưu trữ nhằm ứng phó với tình trạng gián đoạn nguồn cung khẩn cấp.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), ngày 11/3, 32 quốc gia thành viên đã nhất trí giải phóng 400 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ khẩn cấp nhằm giảm tác động của cuộc chiến với Iran. Đây là đợt giải phóng dầu dự trữ lớn nhất từ trước đến nay, cao gấp đôi lượng dầu được tung ra thị trường sau khi Nga mở chiến dịch quân sự toàn diện tại Ukraine năm 2022.
Mỹ cam kết cung cấp 172,2 triệu thùng, trong khi Nhật Bản đóng góp 79,8 triệu thùng. Sau đợt giải phóng này, lượng dầu trong Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Mỹ giảm xuống còn khoảng 283 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ tháng 10/1982.
Theo Aaron Kildow, chuyên gia phân tích cấp cao về dầu thô tại Sparta Commodities, dự trữ dầu chiến lược toàn cầu, không tính Trung Quốc và Iran, đã giảm gần 327 triệu thùng kể từ cuối tháng 12/2025.
Ông ước tính thế giới hiện chỉ còn khoảng 400 triệu thùng dầu dự trữ có thể sử dụng. Con số này không bao gồm lượng dầu tại Trung Quốc, vốn khó có khả năng được xuất khẩu, và các kho dự trữ ở vùng Vịnh có nguy cơ bị cô lập nếu eo biển Hormuz đóng cửa hoàn toàn.
Gần một nửa lượng dự trữ khả dụng nói trên nằm tại Nhật Bản. Trong khi đó, châu Âu còn khoảng 76 triệu thùng chưa được cam kết sử dụng, nhưng một số quốc gia, trong đó có Đức, có thể giữ lại một phần để bảo đảm an ninh năng lượng trong nước.
Trung Quốc có lợi thế riêng với lượng dầu thô dự trữ trên đất liền khoảng 1,13 tỷ thùng, giảm so với 1,23 tỷ thùng vào cuối tháng 2 nhưng vẫn đủ đáp ứng hoạt động lọc dầu trong khoảng 80 ngày, theo Muyu Xu, chuyên gia phân tích cấp cao tại Kpler. Ngược lại, dự trữ của Ấn Độ chỉ đủ đáp ứng nhu cầu nhập khẩu trong khoảng 8 ngày, theo Reuters.
Nguồn cung có thể thiếu hụt 9,3 triệu thùng mỗi ngày
Trước khi xung đột bùng phát, khoảng 20 triệu thùng dầu và lượng lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) được vận chuyển qua eo biển Hormuz mỗi ngày, tương đương khoảng 1/5 nguồn cung dầu toàn cầu.
Ả Rập Xê Út đã tăng cường sử dụng đường ống Đông - Tây để đưa dầu từ các mỏ phía đông đến cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ, qua đó tránh eo biển Hormuz. Tuy nhiên, nếu Bab al-Mandeb cũng bị phong tỏa, tuyến xuất khẩu thay thế này sẽ gặp trở ngại nghiêm trọng.
Theo Kpler, trong tháng này, lượng dầu thô Ả Rập Xê Út được xác nhận vận chuyển qua Bab al-Mandeb chỉ đạt khoảng 373.000 thùng, thấp nhất kể từ tháng 2. Phần lớn các lô hàng từ Yanbu hiện được chuyển hướng về phía bắc qua Ai Cập.
Muyu Xu ước tính, nếu cả Hormuz và Bab al-Mandeb cùng bị đóng cửa, lượng dầu thô xuất khẩu từ Trung Đông có thể giảm còn 7,5 triệu thùng/ngày, so với mức 16,8 triệu thùng hiện nay. Điều này tạo ra khoảng thiếu hụt 9,3 triệu thùng/ngày.
Tình hình có thể nghiêm trọng hơn nếu các cuộc tấn công lan sang mỏ dầu, cảng xuất khẩu và đường ống dẫn dầu. Khi đó, ngay cả những quốc gia có dự trữ lớn cũng khó bù đắp ngay lượng cung thiếu hụt.
Giá dầu có thể lên 150 USD/thùng
Theo các chuyên gia, lượng dự trữ còn lại khó có thể giúp thị trường duy trì nguồn cung trong thời gian dài nếu xung đột kéo dài. Dù Nhật Bản và Hàn Quốc có thể đưa dầu dự trữ ra thị trường tương đối nhanh, Mỹ có thể cần tới 3 tháng để triển khai quy trình giải phóng dầu, trong khi mức đóng góp bổ sung từ châu Âu vẫn chưa chắc chắn.
Chris Beauchamp, chuyên gia phân tích thị trường cấp cao tại IG Group, nhận định thế giới đã tránh được một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trong giai đoạn đầu của xung đột. Tuy nhiên, nếu giao tranh kéo dài, nền kinh tế toàn cầu khó có thể tiếp tục tránh được những tác động lớn.
Ông cho rằng giá dầu hoàn toàn có thể chạm 150 USD/thùng, buộc người tiêu dùng và doanh nghiệp phải cắt giảm đáng kể nhu cầu. Thị trường sẽ không nhất thiết cạn kiệt dầu hoàn toàn, nhưng giá tăng cao sẽ khiến hoạt động tiêu thụ giảm xuống mức phù hợp với nguồn cung hạn chế hơn.
Dầu diesel có thể là một trong những mặt hàng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Theo IEA, tình trạng thiếu hụt nhiên liệu này đang trở nên đáng lo ngại, trong khi các nhà máy lọc dầu phải cạnh tranh để giành nguồn dầu thô phù hợp. Chi phí tăng thêm cuối cùng có thể được chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá nhiên liệu và hàng hóa cao hơn.
Châu Á chịu sức ép lớn nhất
Các quốc gia nhập khẩu dầu tại châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và Pakistan, có nguy cơ chịu tác động sớm nhất do dự trữ hạn chế và khoảng cách xa tới các nguồn cung thay thế.
Theo Kildow, phần lớn dầu xuất khẩu từ vùng Vịnh trong tháng 9 và tháng 10 được chuyển đến khách hàng châu Á. Nếu nguồn cung bị gián đoạn, dầu từ Tây Phi có thể mất 25-28 ngày vận chuyển bằng đường biển, so với khoảng 2 ngày từ Fujairah của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Trong khi đó, các nhà sản xuất dầu nằm ngoài vùng Vịnh như Mỹ, Mỹ Latinh và Tây Phi có thể hưởng lợi khi các nhà máy lọc dầu tìm kiếm nguồn cung thay thế. Nga cũng có thể nhận thêm nhu cầu từ thị trường quốc tế, tùy thuộc vào các biện pháp trừng phạt và khả năng vận chuyển.
Trong quý II năm nay, ExxonMobil báo cáo lợi nhuận 14,5 tỷ USD, mức cao nhất trong 4 năm; Chevron đạt 12 tỷ USD, cao nhất trong 6 năm; còn lợi nhuận của Shell tăng hơn gấp đôi, lên gần 10 tỷ USD. Giá dầu cao góp phần thúc đẩy kết quả kinh doanh của các tập đoàn này.
Tuy nhiên, nếu xung đột Mỹ - Iran tái diễn và các tuyến vận tải chiến lược bị phong tỏa đồng thời, lợi ích từ giá dầu cao sẽ đi kèm với nhiều rủi ro lớn đối với kinh tế toàn cầu, từ chi phí vận tải và sản xuất tăng đến lạm phát và suy giảm nhu cầu tiêu dùng.