Kể từ khi Mỹ và Israel phát động các cuộc tấn công nhằm vào Iran ngày 28/2, thị trường dầu khí thế giới đã chứng kiến những biến động chưa từng có. Theo dữ liệu của Kpler, hơn 1 tỷ thùng dầu thô và khí ngưng tụ (condensate) đã biến mất khỏi nguồn cung toàn cầu.
Giá dầu và khí đốt liên tục duy trì ở vùng cao mới, trong khi biến động giá diễn ra gần như hằng ngày. Các tuyến thương mại năng lượng bị tái định hình, chi phí vận tải biển leo thang mạnh và những dấu hiệu thiếu hụt nguồn cung thực tế bắt đầu xuất hiện tại châu Á.
Sự gián đoạn nghiêm trọng nhất đến từ eo biển Hormuz - tuyến hàng hải huyết mạch vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu và LNG của thế giới. Khi lưu lượng vận chuyển qua khu vực này sụt giảm khoảng 90%, các nhà sản xuất dầu Trung Đông buộc phải cắt giảm sản lượng do hệ thống lưu trữ nhanh chóng đầy công suất.
Ước tính hơn 10 triệu thùng dầu mỗi ngày đã bị loại khỏi nguồn cung toàn cầu, mức suy giảm mà các khu vực sản xuất khác không đủ khả năng bù đắp. Điều này khiến thị trường năng lượng rơi vào tình trạng căng thẳng kéo dài bất chấp những nỗ lực gia tăng sản lượng từ các nhà sản xuất ngoài Trung Đông.
Không chỉ dầu mỏ, thị trường LNG cũng chịu tác động nặng nề. Hoạt động xuất khẩu LNG từ Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) bị đình trệ khi các tuyến vận chuyển qua Hormuz gặp khó khăn.
Đặc biệt, Qatar đã phải tạm dừng sản xuất LNG từ đầu tháng 3. Đến cuối tháng, Doha cảnh báo năng lực xuất khẩu có thể mất tới 5 năm để trở lại mức trước chiến tranh do thiệt hại gây ra bởi các cuộc tấn công tên lửa nhằm vào tổ hợp Ras Laffan - cơ sở hóa lỏng khí đốt lớn nhất thế giới.
Theo Kpler, tính đến ngày 22/5, lượng dầu thô và khí đốt bị mất tại Trung Đông đã lên tới 961 triệu thùng và chính thức vượt mốc 1 tỷ thùng vào cuối tháng 5. Sản lượng bị gián đoạn tiếp tục gia tăng khi Iraq và Ả Rập Xê Út đối mặt với áp lực cắt giảm khai thác.
Trong khi đó, nhu cầu năng lượng mùa hè tại Trung Đông đang bước vào giai đoạn cao điểm. Theo ông Naveen Das, chuyên gia của Kpler, nhu cầu nội địa gia tăng có thể thúc đẩy sản lượng trong ngắn hạn, song những khó khăn kinh tế trong khu vực nhiều khả năng sẽ hạn chế khả năng mở rộng nguồn cung đáng kể.
Hệ quả của cú sốc nguồn cung là lượng tồn kho dầu toàn cầu đang giảm với tốc độ ngày càng nhanh. Ngoại trừ Trung Quốc - quốc gia đã tích lũy hơn 1,2 tỷ thùng dự trữ trong năm qua - phần lớn các nền kinh tế còn lại đều chứng kiến lượng dầu tồn kho suy giảm mạnh.
Dữ liệu của Kpler cho thấy lượng tồn kho toàn cầu đã giảm hơn 1,5 triệu thùng/ngày vào đầu tháng 5 và hiện tiến gần mức 1,7 triệu thùng/ngày. Xu hướng này làm gia tăng lo ngại rằng thị trường có thể sớm đối mặt với tình trạng khan hiếm nghiêm trọng hơn trong những tháng tới.
Cuộc chiến cũng đang làm thay đổi căn bản bản đồ vận tải năng lượng toàn cầu. Ả Rập Xê Út tăng cường xuất khẩu dầu qua cảng Yanbu trên Biển Đỏ nhằm tránh phụ thuộc vào eo biển Hormuz. UAE cũng đẩy nhanh các dự án mở rộng công suất vận chuyển dầu ra ngoài khu vực này thông qua tuyến đường ống dẫn tới cảng Fujairah.
Song song với đó, rủi ro an ninh ngày càng gia tăng đã tạo ra một thực tế mới đối với ngành vận tải biển. Theo Vortexa, ngày càng nhiều tàu chở dầu lựa chọn tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS) khi đi qua Hormuz nhằm giảm thiểu nguy cơ bị theo dõi hoặc trở thành mục tiêu trong khu vực xung đột.
Điều đáng chú ý là xu hướng này không còn giới hạn ở các tàu liên quan đến Iran hay những lô hàng bị trừng phạt. Ngày càng nhiều tàu thương mại vận chuyển dầu thô, sản phẩm dầu và khí hóa lỏng hợp pháp cũng áp dụng biện pháp tương tự.
Theo bà Claire Jungman, Giám đốc Rủi ro và Tình báo Hàng hải của Vortexa, việc tắt AIS đã trở thành phản ứng thương mại trước những rủi ro chiến tranh, thay vì chỉ là công cụ né tránh lệnh trừng phạt như trước đây.
Xu hướng này khiến việc theo dõi dòng chảy năng lượng toàn cầu trở nên khó khăn hơn đáng kể, đồng thời làm gia tăng mức độ bất định đối với nguồn cung của các nhà máy lọc dầu, lượng tồn kho khu vực cũng như triển vọng nhu cầu tại các thị trường tiêu thụ cuối cùng.
Sau 90 ngày xung đột, cuộc chiến Iran không chỉ làm thế giới mất đi 1 tỷ thùng dầu mà còn đặt thị trường năng lượng toàn cầu trước một trạng thái bất ổn mới, nơi các yếu tố địa chính trị ngày càng chi phối mạnh mẽ giá cả, nguồn cung và các tuyến thương mại năng lượng quốc tế.