Việc tổ máy mới tại Nhà máy điện hạt nhân Mochovce (Slovakia) chuẩn bị vận hành trong mùa hè này một lần nữa cho thấy nghịch lý trong chiến lược năng lượng của châu Âu. Dù Brussels đặt mục tiêu chấm dứt phụ thuộc vào nhiên liệu hạt nhân Nga trong đầu thập niên 2030, lò phản ứng mới vẫn sử dụng nhiên liệu do TVEL - công ty con của Tập đoàn năng lượng hạt nhân Nga Rosatom - cung cấp.
Đây không phải trường hợp cá biệt mà phản ánh thực tế rằng, khác với dầu mỏ hay khí đốt có thể tìm kiếm nguồn thay thế trên thị trường toàn cầu, chuỗi cung ứng nhiên liệu hạt nhân lại là hệ thống công nghệ đặc thù với rất ít quốc gia đủ năng lực tham gia.
Không chỉ uranium, Nga nắm nhiều mắt xích của chuỗi cung ứng
Nói đến nhiên liệu hạt nhân, nhiều người thường chỉ nghĩ tới uranium. Trên thực tế, uranium chỉ là nguyên liệu đầu vào của một chuỗi sản xuất kéo dài gồm khai thác, chuyển đổi, làm giàu và chế tạo các bó nhiên liệu chuyên dụng trước khi có thể đưa vào lò phản ứng.
Ở hầu hết các công đoạn này, Nga đều giữ vị trí quan trọng.
Rosatom hiện kiểm soát khoảng 45% công suất làm giàu uranium của thế giới, gần 20% công suất chuyển đổi uranium và khoảng 10% năng lực sản xuất nhiên liệu hạt nhân toàn cầu. Khoảng một phần tư lượng nhiên liệu hạt nhân mà EU sử dụng vẫn có nguồn gốc từ Nga.
Đối với uranium thô, châu Âu hoàn toàn có thể tìm nguồn thay thế do Nga chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong nguồn cung toàn cầu. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở các công đoạn phía sau.
Làm giàu uranium là khâu đòi hỏi công nghệ cực kỳ phức tạp với hệ thống máy ly tâm tốc độ cao và vốn đầu tư rất lớn. Trên thế giới chỉ có số ít quốc gia đủ năng lực thực hiện ở quy mô công nghiệp, trong đó, Nga vừa sở hữu công suất lớn, vừa có chi phí cạnh tranh.
Chính vì vậy, ngay cả nhiều doanh nghiệp điện lực châu Âu đang vận hành các lò phản ứng do phương Tây thiết kế cũng vẫn mua uranium làm giàu từ Nga bởi đây là nguồn cung ổn định, sẵn có và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở các lò phản ứng kiểu Nga
Khó khăn lớn hơn của châu Âu không nằm ở uranium mà ở chính các lò phản ứng hạt nhân.
Trong tổng số hơn 100 lò phản ứng đang vận hành tại EU hiện nay, có 19 lò phản ứng VVER do Liên Xô trước đây phát triển. Những lò phản ứng này tập trung chủ yếu tại Slovakia, Hungary, CH Séc và một số quốc gia Đông Âu.
Khác với các lò phản ứng phương Tây, lò VVER sử dụng các bó nhiên liệu được thiết kế riêng và gần như không thể thay thế bằng sản phẩm khác nếu chưa trải qua quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và cấp phép kéo dài nhiều năm.
Điều đó khiến nguồn cung nhiên liệu cho các lò VVER trở thành "nút thắt" lớn nhất trong nỗ lực giảm phụ thuộc vào Nga.
Tại Slovakia, các lò phản ứng VVER hiện tạo ra khoảng 62% sản lượng điện quốc gia. Ở Hungary, tỷ lệ này khoảng 42%. Nếu nguồn cung nhiên liệu từ Nga bị gián đoạn trong thời gian dài trước khi các nhà cung cấp khác kịp mở rộng sản xuất, nguy cơ thiếu điện hoàn toàn có thể xảy ra.
Đây cũng là lý do các nước này vẫn phải duy trì quan hệ thương mại với Rosatom bất chấp những mục tiêu chính trị mà Brussels theo đuổi.
Ngay cả các doanh nghiệp phương Tây cũng chưa thể hoàn toàn tách khỏi công nghệ Nga.
Framatome của Pháp - một trong những tập đoàn hạt nhân lớn nhất châu Âu - hiện vẫn hợp tác với TVEL để sản xuất nhiên liệu cho các lò VVER. Dự án xây dựng cơ sở sản xuất nhiên liệu tại Đức cũng dựa trên giấy phép công nghệ của Nga thay vì thiết kế hoàn toàn mới.
Điều này phản ánh thực tế rằng quá trình thay thế không chỉ phụ thuộc vào quyết tâm chính trị mà còn bị giới hạn bởi năng lực công nghiệp.
Muốn độc lập, châu Âu phải trả giá
Về mặt kỹ thuật, giới chuyên gia nhận định EU hoàn toàn có thể xây dựng chuỗi cung ứng nhiên liệu hạt nhân độc lập trong giai đoạn 2030-2035. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu này, khối sẽ phải đầu tư hàng chục tỷ euro vào các nhà máy chuyển đổi, làm giàu uranium và sản xuất nhiên liệu mới.
Đó là chưa kể thời gian xây dựng các cơ sở này thường kéo dài nhiều năm, trong khi thị trường nhiên liệu hạt nhân có quy mô không lớn, khiến khả năng thu hồi vốn của các doanh nghiệp tư nhân khá hạn chế nếu không có sự hỗ trợ từ chính phủ.
Nói cách khác, bài toán không còn là công nghệ mà là chi phí.
Sau khi đã chấp nhận trả giá bằng hóa đơn khí đốt và điện tăng mạnh để giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga, châu Âu có thể sẽ phải tiếp tục chi thêm nguồn lực đáng kể nếu muốn hoàn tất quá trình "ly hôn" trong lĩnh vực hạt nhân.
Trong ngắn hạn, Rosatom vì thế vẫn giữ vai trò quan trọng đối với hệ thống điện của nhiều quốc gia EU. Còn trong dài hạn, việc xây dựng một chuỗi cung ứng thay thế sẽ không chỉ phụ thuộc vào ý chí chính trị mà còn vào khả năng duy trì các khoản đầu tư kéo dài nhiều năm, cũng như sự chấp nhận của người dân đối với chi phí năng lượng cao hơn.