Video art: Sinh ra trong giai đoạn đô thị hóa và công nghệ phát triển mạnh
Làm sao nghệ thuật có thể xuất hiện ở không gian đời thường? Câu hỏi này luôn được quan tâm suy nghĩ bởi những nghệ sĩ, người phát triển nghệ thuật và phát triển xã hội.
Theo nghệ sĩ Trần Lương, trong đời sống đô thị hiện đại, màn hình xuất hiện ở khắp nơi. Từ các tòa nhà, trung tâm thương mại, sảnh văn phòng, thang máy, bến xe đến những màn hình quảng cáo khổ lớn, con người ngày càng sống trong một môi trường thị giác dày đặc. Tuy nhiên, phần lớn những màn hình ấy được sử dụng cho giới thiệu sản phẩm và các thông điệp thương mại. “Nhưng nếu một ngày, thay vì một clip quảng cáo, trên màn hình xuất hiện một đoạn hình ảnh chuyển động không bán thứ gì, không kêu gọi mua hàng, chỉ gợi ra một cảm xúc, một suy tưởng hay một câu hỏi, điều gì sẽ xảy ra?”.
Trần Lương cho biết, là một loại hình nghệ thuật đa định dạng và năng động, video art sinh ra trong giai đoạn đô thị hóa và công nghệ phát triển mạnh. Dù vậy, ở Việt Nam hiện nay, việc tiếp cận các loại hình nghệ thuật mới này vẫn còn nhiều rào cản do sự thiếu vắng các chương trình đào tạo về nghệ thuật đương đại nói chung và phim thực nghiệm, đặc biệt là video art nói riêng.
“Ngay cả ở các nước phát triển cũng chỉ có khoảng 40% người dân thường xuyên bước vào bảo tàng và gallery, 60% còn lại không được tiếp cận với nghệ thuật, nhất là nghệ thuật hàn lâm. Làm thế nào để đẩy 60% người này vào nhà hát, vào bảo tàng? Có thể vì họ nghèo, họ không có điều kiện, có thể họ chưa được học về nghệ thuật…, vì vậy để cải thiện tình trạng này cần rất nhiều thập niên. Vậy thì chúng ta phải làm ngược lại”, nghệ sĩ Trần Lương chia sẻ.
Với nhận thức đó, dự án FETA được Trung tâm Bảo trợ và Phát triển nghệ thuật APD và nghệ sĩ Trần Lương khởi xướng, nhằm sản xuất và đưa các video art lên màn hình công cộng nhằm bù đắp khoảng trống trong thực hành sáng tạo, đáp ứng nhu cầu học và thực hành nghệ thuật của giới trẻ, đồng thời tăng giao diện tiếp cận nghệ thuật mới với mặt bằng đại chúng.
Khởi động từ năm 2022, FETA hướng tới việc đưa video art ra khỏi những không gian triển lãm quen thuộc, tìm kiếm những “giao diện xã hội” để tác phẩm có thể lọt vào tầm mắt của những người chưa từng xem, thậm chí chưa biết video art là gì. Các tác phẩm được lựa chọn không nhằm cạnh tranh với quảng cáo bằng độ lớn hay mức độ kích thích thị giác. Chúng có thể rất ngắn, ít lời, phi lợi nhuận; có khi là những suy tưởng về con người, những dấu vết của tự nhiên trong đô thị, những phản chiếu lịch sử, dự cảm tương lai hay những liên tưởng thoáng qua.
Sau thời gian triển khai, từ hai màn hình LCD khổ lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong mùa đầu tiên, FETA từng bước mở rộng mạng lưới trình chiếu. Đến năm 2026, dự án đã kết nối 14 địa điểm tại hai thành phố, với 18 tác phẩm đáp ứng các tiêu chí để trình chiếu trong những không gian công cộng.
Nghệ thuật cần “cửa sổ” trong đời sống
Theo nghệ sĩ Trần Lương, nghệ thuật đương đại lâu nay thường trình diễn trong những không gian chuyên biệt như bảo tàng, gallery, trung tâm nghệ thuật hay các không gian triển lãm. “White cube” (thuật ngữ chỉ phong cách không gian trưng bày nghệ thuật đặc trưng bởi các bức tường sơn trắng, sàn phẳng) trở thành mô hình quen thuộc của trưng bày nghệ thuật thị giác. Ở đó, người xem chủ động bước vào, biết mình đang đi xem nghệ thuật và có thời gian quan sát, suy ngẫm, trao đổi về tác phẩm.
Trong khi đó, không gian công cộng lại vận hành theo một logic khác. Nhìn một màn hình trình chiếu video art, người xem có thể không hề biết mình đang gặp một tác phẩm nghệ thuật. Họ có thể tiếp xúc với video art khi đang đi làm, mua sắm, chờ xe, uống cà phê hoặc đơn giản chỉ đi ngang qua. Họ không chuẩn bị tâm thế thưởng lãm và đôi khi chỉ có vài giây để nhìn thấy hình ảnh trên màn hình.
Chính sự khác biệt đó đặt ra một cách tiếp cận mới về công chúng. Theo Trần Lương, nếu muốn nghệ thuật thực sự đến với đại chúng, không thể chỉ chờ những người vốn yêu nghệ thuật tìm đến gallery. Nghệ thuật cần tạo ra những “cửa sổ” để công chúng tình cờ gặp nó trong đời sống. Đưa tác phẩm ra đường phố vì thế không chỉ là thay đổi địa điểm trưng bày, mà còn là mở rộng giáo dục nghệ thuật và hình thành những thói quen thưởng thức mới. Sự dịch chuyển ở đây không phải làm thế nào để kéo tất cả mọi người vào bảo tàng, mà làm thế nào để nghệ thuật có thể bước vào cuộc sống của họ.
Tuy nhiên, đưa video art ra khỏi “white cube” không có nghĩa là bê nguyên một tác phẩm từ gallery lên màn hình công cộng. Theo nghệ sĩ Trần Lương, đây là vấn đề chuyên môn đồng thời là trách nhiệm của nghệ sĩ, giám tuyển và nhà tổ chức. Bởi trong phòng triển lãm, nghệ sĩ có thể kiểm soát ánh sáng, âm thanh và nhiều điều kiện khác. Nhưng ở không gian công cộng, những yếu tố ấy luôn biến động: màn hình quảng cáo bên cạnh có thể sáng hơn, tiếng ồn đường phố có thể át âm thanh của tác phẩm…
Nhưng những giới hạn ấy cũng có thể trở thành một thử thách sáng tạo. Tác phẩm dành cho không gian công cộng cần có sự thích ứng với ngữ cảnh mới, thậm chí có thể tạo ra một phiên bản khác so với tác phẩm trong gallery. Từ đó, nghệ sĩ không chỉ đưa nghệ thuật đến một địa điểm mới mà còn phải suy nghĩ lại về cách tác phẩm giao tiếp với người xem.
Đây cũng là lợi thế của video art - một loại hình có thể linh hoạt về thời lượng, kích thước, tỷ lệ màn hình, âm thanh và phương thức trình chiếu. Từ một màn hình đơn, video art có thể phát triển thành hệ thống đa màn hình, sắp đặt hình ảnh động, kết hợp âm thanh, ánh sáng, trình diễn hay công nghệ tương tác. Khả năng biến đổi ấy giúp video art có nhiều cơ hội thích ứng với những không gian mà các loại hình nghệ thuật truyền thống khó tiếp cận.
Dù vậy, một cánh cửa không thể mở ra bằng một dự án đơn lẻ. Nếu FETA cho thấy video art có thể bước ra đời sống, câu hỏi tiếp theo là điều gì cần có để cánh cửa ấy mở rộng hơn. Trần Lương cho rằng, Việt Nam vẫn thiếu nhiều mắt xích trong hệ sinh thái video art, từ đào tạo, cơ chế hỗ trợ đến những tổ chức chuyên nghiệp có khả năng duy trì hoạt động lâu dài. Các nghệ sĩ trẻ cần môi trường học tập và thực hành, không chỉ trong trường lớp mà cả qua workshop, studio, xưởng nghệ sĩ và các chương trình cố vấn. Cùng với đó là những cơ chế để nghệ thuật có thể tiếp cận không gian công cộng và những tổ chức đảm nhiệm vai trò giám tuyển, triển lãm, kết nối nghệ sĩ, phát triển công chúng.
“Video art cần nhiều hơn những tác phẩm hay. Nó cần người làm nghệ thuật, người đào tạo, giám tuyển, nhà tổ chức, nguồn lực, chính sách và công chúng”, ông nói.
Theo nghệ sĩ Trần Lương, video art có thể xuất hiện trên màn hình trong taxi, bến xe hay những không gian vốn dành cho quảng cáo. Khi ấy, ranh giới giữa “nơi xem nghệ thuật” và “nơi sống” sẽ trở nên mềm hơn. Thành phố hôm nay đã có quá nhiều âm thanh và hình ảnh, con người bị bao quanh bởi những thông điệp liên tục muốn thu hút sự chú ý. Trong môi trường ấy, nghệ thuật không nhất thiết phải cạnh tranh bằng độ lớn, màu sắc hay âm lượng mà đôi khi, giá trị của nó chỉ đơn giản là tạo ra một khoảnh khắc khiến người đang vội đi chậm lại.
“Ngắn gọn, lay động và bất ngờ là những gì mà những người lướt qua các màn hình quảng cáo chợt dừng lại theo dõi. Để tạo thói quen thưởng thức video art ở chỗ công cộng là một quá trình dài, nhưng chúng tôi đã từng được nhắc nhở mỗi khi dừng chiếu sau mỗi đợt nghỉ giữa kỳ: Sao đợt này không thấy chiếu video nghệ thuật nữa nhỉ?”. Chỉ thế thôi đã là hạnh phúc và là nguồn năng lượng để FETA đi tiếp”, nghệ sĩ Trần Lương chia sẻ.