Kinh tế vĩ mô

Việt Nam - “mắt xích” quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu

Trang Anh (Thực hiện) 31/08/2025 07:00

(NB&CL) Năm 2025 đánh dấu chặng đường 80 năm phát triển kinh tế Việt Nam. Từ một nền kinh tế bao cấp, tự cung tự cấp, Việt Nam đã trở thành nền kinh tế có độ mở cao, hội nhập sâu rộng với thế giới và là một “mắt xích” quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Liên quan tới vấn đề này, TS. Phan Phương Nam, Phó Trưởng Khoa Luật Thương mại, Đại học Luật TP.HCM nhấn mạnh: Việt Nam đã thành công trong việc chuyển đổi cấu trúc kinh tế từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang một trung tâm sản xuất và xuất khẩu toàn cầu.

+ Thưa ông, nhìn lại 80 năm qua, ông đánh giá thế nào về quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế?

- Chặng đường 80 năm phát triển kinh tế Việt Nam (1945-2025) đánh dấu nhiều mốc chuyển đổi quan trọng, phản ánh sự thay đổi về thể chế, chính sách và chiến lược kinh tế.

Từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Việt Nam đối mặt với nền kinh tế nông nghiệp kiệt quệ do chiến tranh và thực dân. Chính phủ tập trung phát triển sản xuất nông nghiệp, đảm bảo lương thực để chống đói nghèo và hỗ trợ kháng chiến chống Pháp.

Đến giai đoạn 1960-1975, Đại hội Đảng III (1960) xác định công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng với sự hỗ trợ từ Liên Xô và Trung Quốc. Tuy nhiên, Chiến tranh chống Mỹ làm trầm trọng thêm khủng hoảng kinh tế, khiến sản xuất đình trệ vào cuối thập niên 1970.

Ông Phan Phương Nam
TS. Phan Phương Nam.

Bước ngoặt lớn nhất chính là công cuộc Đổi mới năm 1986. Từ đây, Việt Nam bắt đầu chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Giai đoạn này giúp Việt Nam thoát khủng hoảng và đặt nền tảng cho hội nhập quốc tế.

Các năm về sau, Việt Nam bắt nhịp dần vào “sân chơi” thế giới. Cụ thể, năm 1995, Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN); tiếp đến là việc gia nhập vào Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) vào năm 2007 và ký rất nhiều các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với nhiều đối tác quan trọng, trong đó có cả các “siêu cường” kinh tế thế giới như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh Châu Âu (EU);....

Trong quá trình hội nhập đó, tôi cho rằng việc Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2007 là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước tiến lớn trong hội nhập kinh tế. Xuất khẩu tăng mạnh (từ 48,7 tỷ USD năm 2007 lên 162 tỷ USD năm 2015) và FDI đổ vào các ngành công nghiệp như dệt may, điện tử. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

+ Năm 1986 đánh dấu bước ngoặt quan trọng với chính sách Đổi mới, mở ra quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Dưới góc nhìn hội nhập quốc tế, ông đánh giá những giá trị cốt lõi nào mà công cuộc Đổi mới đã mang lại, tạo nền tảng cho Việt Nam tham gia sâu vào kinh tế toàn cầu?

- Đổi mới năm 1986 không chỉ là cải cách trong nước mà còn là một cuộc cách mạng trong chính sách đối ngoại. Quá trình Đổi mới đã mở cửa nền kinh tế và đưa kinh tế Việt Nam hội nhập với kinh tế thế giới, đây được coi là con đường đến thịnh vượng.

Việc chúng ta chấp nhận và chủ động hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, cùng với quyết định mở cửa đã giúp Việt Nam thoát khỏi tình trạng cô lập, mở ra các kênh thương mại và đầu tư quốc tế.

anh1(2).jpg
Việc hội nhập sâu với thế giới không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận được nguồn vốn, công nghệ và tri thức quản lý tiên tiến mà còn tạo ra một thị trường xuất khẩu rộng lớn. Ảnh: VGP

Điều này không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận được nguồn vốn, công nghệ và tri thức quản lý tiên tiến mà còn tạo ra một thị trường xuất khẩu rộng lớn, biến Việt Nam từ một nước nông nghiệp lạc hậu thành một cường quốc xuất khẩu hàng đầu thế giới.

Đồng thời, quá trình hội nhập, với việc tham gia tích cực vào các Hiệp định thương mại tự do (FTA) và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã buộc Việt Nam phải tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và minh bạch hóa môi trường kinh doanh. Đây là một áp lực tích cực, giúp nền kinh tế ngày càng hoàn thiện và thích nghi tốt hơn với các chuẩn mực quốc tế.

+ Việt Nam đã hội nhập sâu rộng, ký kết nhiều FTA thế hệ mới với các đối tác thương mại quan trọng. Theo ông, thành tựu lớn nhất và bài học rõ nét nhất từ quá trình hội nhập là gì?

- Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng và ký kết nhiều FTA thế hệ mới, việc đánh giá thành tựu và rút ra bài học là một yêu cầu cấp thiết để định hướng chính sách trong tương lai.

Thành tựu lớn nhất không chỉ nằm ở những con số tăng trưởng mà là sự chuyển đổi cấu trúc và nâng cao vị thế kinh tế của Việt Nam bên cạnh sự cải cách thể chế đồng bộ và hiệu quả.

Có thể nói rằng, thành tựu lớn nhất từ quá trình hội nhập sâu rộng, đặc biệt thông qua các FTA thế hệ mới là việc Việt Nam đã thành công trong việc chuyển đổi cấu trúc kinh tế từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang một trung tâm sản xuất và xuất khẩu toàn cầu.

Cụ thể, Việt Nam đã dần tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các FTA đã mở ra cánh cửa cho Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn, từ đó thu hút một lượng lớn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo, công nghệ cao.

Điều này đã giúp Việt Nam trở thành một “mắt xích” quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các ngành điện tử, dệt may và giày dép. Sự dịch chuyển sản xuất từ các quốc gia khác sang Việt Nam là minh chứng rõ nét nhất cho thành tựu này.

Bên cạnh đó, sự đa dạng hóa thị trường và sản phẩm cũng giúp cho Việt Nam không còn phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường truyền thống.

Các FTA thế hệ mới giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính với thuế quan ưu đãi, từ đó tạo ra một lợi thế cạnh tranh đáng kể. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo ra khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc từ bên ngoài.

Ngoài ra, chính việc tham gia các sân chơi lớn, với các tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ, đã buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải tự đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và quản trị. Từ đó, tạo ra một môi trường kinh doanh năng động và cạnh tranh hơn.

Về cải cách thể chế, quá trình hội nhập đã cho thấy một bài học rõ ràng là mức độ thành công của hội nhập tỷ lệ thuận với tốc độ và hiệu quả của cải cách thể chế trong nước.

Các FTA thế hệ mới đòi hỏi các quốc gia thành viên phải có những cam kết sâu rộng không chỉ về thương mại mà còn về lao động, môi trường và minh bạch hóa chính sách. Mặc dù Việt Nam đã rất nỗ lực trong việc phê chuẩn và ban hành các văn bản pháp lý, nhưng việc thực thi hiệu quả trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức.

Tốc độ chuyển đổi và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế, khiến không ít doanh nghiệp chưa tận dụng được hết các ưu đãi từ FTA. Bên cạnh đó, việc cải cách thể chế không chỉ là các quy định pháp luật mà còn là sự thay đổi về tư duy.

Các FTA đòi hỏi một thể chế quản lý nhà nước minh bạch, hiệu quả, giảm thiểu các rào cản hành chính và tạo môi trường bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Song hành với sự thay đổi tư duy, việc nâng cao năng lực đàm phán và dự báo sẽ tác động không nhỏ đến quá trình phát triển. Các FTA là cuộc chơi phức tạp và đầy rủi ro.

Bài học về sự cần thiết của việc nâng cao năng lực đàm phán, dự báo các tác động và chuẩn bị sẵn sàng các giải pháp đối phó là vô cùng quan trọng. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và tận dụng tối đa cơ hội từ các hiệp định thương mại.

+ Xin cảm ơn ông!

    Nổi bật
        Mới nhất
        Việt Nam - “mắt xích” quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO