Xuất khẩu năng lượng Mỹ lập kỷ lục khi thế giới thích nghi với Vịnh Ba Tư bị đóng

(CLO) Xung đột Trung Đông khiến xuất khẩu năng lượng Mỹ đạt gần 12,9 triệu thùng mỗi ngày, tái định hình cán cân cung cầu toàn cầu.

Cuộc chiến tại Trung Đông đang đẩy Mỹ lên vị thế cường quốc xuất khẩu năng lượng hàng đầu, khi châu Á và châu Âu tìm mọi cách tiếp cận các chuyến hàng dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng và nhiên liệu hàng không từ nước này.

770-202604260753001.png
Hai tàu chở dầu đã cập cảng Port Everglades ở Fort Lauderdale, Florida, vào đầu tháng này. Ảnh: Cristobal Herrera

Dữ liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho thấy xuất khẩu dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ của Mỹ trong tuần gần nhất đã tăng lên mức kỷ lục gần 12,9 triệu thùng mỗi ngày.

Cùng thời điểm, các chuyến hàng khí tự nhiên hóa lỏng cũng bứt tốc, theo thống kê của hãng theo dõi tàu Kpler, với sản lượng xuất khẩu trong tháng trước đạt mức cao nhất lịch sử.

Động lực tăng trưởng này chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Hơn 60 tàu chở dầu siêu lớn đang di chuyển về bờ Vịnh Mexico, con số cao gấp khoảng 3 lần so với giai đoạn trước chiến sự, cho thấy xuất khẩu năng lượng của Mỹ nhiều khả năng tiếp tục tăng trong những tháng tới.

Tổng thống Donald Trump đã nhiều lần ca ngợi vai trò ngày càng lớn của Mỹ trong thương mại năng lượng toàn cầu, phù hợp với chiến lược thống trị năng lượng mà chính quyền của ông đang theo đuổi.

Trong tháng này, Mỹ gần chạm mốc trở thành nước xuất khẩu ròng dầu thô theo dữ liệu hàng tuần của chính phủ, lần đầu tiên kể từ khi chuỗi số liệu bắt đầu vào năm 2001. Trước đó, Mỹ đã trở thành quốc gia xuất khẩu ròng khí đốt từ năm 2017 nhờ bùng nổ khai thác đá phiến.

Tuy vậy, các chuyên gia cho rằng việc biến nhu cầu thời chiến thành cú hích dài hạn không hề đơn giản. Tại châu Á, việc cải tạo hạ tầng năng lượng để xử lý dầu thô của Mỹ đòi hỏi chi phí lớn.

Trong khi đó, châu Âu ngày càng lo ngại về mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ, nhất là khi quan hệ giữa Tổng thống Donald Trump và các lãnh đạo chính trị châu Âu xuất hiện nhiều bất đồng.

Ông Henning Gloystein, Giám đốc điều hành phụ trách năng lượng của Eurasia Group, nhận định mối lo lớn nhất là khả năng Mỹ sử dụng lợi thế năng lượng như một đòn bẩy chính trị, từ các vấn đề khí hậu, NATO, an ninh cho tới thuế quan.

Trong ngắn hạn, các quốc gia gần như không có nhiều lựa chọn thay thế. Xuất khẩu tăng mạnh từ Mỹ đã giúp bù đắp một phần khoảng trống nguồn cung do eo biển Hormuz bị siết chặt, dù chưa thể xóa bỏ hoàn toàn.

Hơn 10 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày, tương đương khoảng 10% nguồn cung toàn cầu, đang bị ách lại tại tuyến hàng hải then chốt này.

Mỹ đồng thời nổi lên như nguồn cung quan trọng đối với các sản phẩm bị gián đoạn nghiêm trọng bởi chiến sự, trong đó có nhiên liệu hàng không và nhiên liệu nấu ăn.

Châu Á, khu vực phụ thuộc nhiều nhất vào nhiên liệu từ Trung Đông, đang tích cực gia tăng nhập khẩu năng lượng từ Mỹ. Nhật Bản, quốc gia nhập khẩu gần 95% dầu thô từ khu vực Trung Đông, đã phản ứng với xung đột bằng cách tăng cường gắn kết với các nhà cung cấp Mỹ.

Trong tháng 3, các doanh nghiệp Mỹ đã ký các thỏa thuận năng lượng trị giá 56 tỷ USD với các nhà đầu tư châu Á tại một diễn đàn ở Tokyo do Bộ trưởng Nội vụ Mỹ Doug Burgum chủ trì.

Ông Burgum nhấn mạnh việc bán năng lượng cho các đối tác và đồng minh nhằm giảm sự phụ thuộc vào những nguồn cung có thể bị kiểm soát bởi các đối thủ.

Theo Kpler, xuất khẩu dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng của Mỹ sang châu Á trong tháng 3 và tháng 4 đã tăng khoảng 30% so với cùng kỳ năm trước. Ông William Chou, Phó Giám đốc phụ trách Nhật Bản tại Viện Hudson, cho rằng kịch bản Nhật Bản quay lại mức phụ thuộc 90% vào dầu vùng Vịnh là điều khó xảy ra trong tương lai.

Dù vậy, khả năng hấp thụ năng lượng Mỹ của châu Á vẫn bị giới hạn bởi sự không tương thích hạ tầng.

Các nhà máy lọc dầu trong khu vực được thiết kế để xử lý dầu thô nặng và có hàm lượng lưu huỳnh cao từ Trung Đông, trong khi dầu Mỹ nhẹ hơn. Việc sử dụng dầu nhẹ làm giảm hiệu quả và lợi nhuận, còn cải tạo nhà máy đòi hỏi quá trình kỹ thuật kéo dài nhiều tháng và triển khai đầy đủ trong nhiều năm, theo bà Parul Bakshi của Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford.

Bản thân Mỹ cũng đối mặt các giới hạn về năng lực. Nhiều cơ sở xuất khẩu dầu lớn tại Texas và Louisiana đang tiến gần mức tối đa có thể bốc xếp.

Một nhà ga xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng mới tại bờ Vịnh đã gửi chuyến hàng đầu tiên trong tuần này tới Bỉ, song dự kiến phải tới năm 2027 mới đạt công suất đầy đủ.

Khi hạ tầng mới hoàn thiện, sức hấp dẫn của năng lượng Mỹ đối với người mua nước ngoài có thể suy giảm, do chi phí và thời gian vận chuyển vốn cao hơn sang châu Á.

Ông Tsuneo Watanabe từ Quỹ Hòa bình Sasakawa nhận định khi eo biển Hormuz mở lại và giá Trung Đông bình ổn, dầu khí Mỹ sẽ kém cạnh tranh hơn.

Tại châu Âu, chiến sự thúc đẩy mạnh mẽ nỗ lực chuyển sang năng lượng tái tạo, nhưng quá trình này cần thời gian. Trong giai đoạn chuyển tiếp, lục địa này nhiều khả năng vẫn phải gia tăng phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ.

Liên minh châu Âu đã đón nhận khí tự nhiên hóa lỏng của Mỹ sau khi Nga cắt giảm nguồn cung khí đốt để đáp trả việc khối này ủng hộ Ukraine.

Hiện khoảng 60% lượng khí tự nhiên hóa lỏng của EU đến từ Mỹ, dù tỷ trọng trong tổng nhập khẩu khí đốt chỉ khoảng 25% theo Ủy ban châu Âu.

Những phát biểu gây tranh cãi của Tổng thống Donald Trump về Greenland hồi tháng 1 từng làm dấy lên lo ngại về độ tin cậy của nguồn cung, khi Ủy viên Năng lượng EU Dan Jørgensen cảnh báo nguy cơ thay thế sự phụ thuộc này bằng một sự phụ thuộc khác.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump sau đó đã sử dụng xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng như một yếu tố trong đàm phán thương mại, với cảnh báo từ Đại sứ Mỹ tại EU rằng quyền tiếp cận thuận lợi với khí đốt có thể bị ảnh hưởng nếu một thỏa thuận thương mại đình trệ không được thông qua.

Trước mắt, châu Âu vẫn cần khí đốt Mỹ để tái lấp đầy kho dự trữ vốn ở mức thấp nhiều năm trước mùa đông tới, đồng thời bù đắp nguồn nhiên liệu hàng không thiếu hụt từ Trung Đông.

Theo Eurasia Group, EU cũng có thể phải dựa nhiều hơn vào khí đốt Mỹ để thay thế các chuyến hàng từ Qatar, nơi trung tâm Ras Laffan bị hư hại bởi chiến sự. Ông Gloystein kết luận rằng các quốc gia sẽ tiếp tục mua thêm khí tự nhiên hóa lỏng của Mỹ vì đây gần như là nguồn bổ sung duy nhất trên thị trường, dù mong muốn hay không.

Xem thêm

Doanh nghiệp nhà nước cần một cuộc cải cách thể chế thực chất

Doanh nghiệp nhà nước cần một cuộc cải cách thể chế thực chất

(NB&CL) Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của kinh tế nhà nước trong giai đoạn phát triển mới không chỉ dừng lại ở việc khẳng định vai trò chủ đạo, mà quan trọng hơn là định nghĩa lại cách thức thực hiện vai trò này theo hướng “kiến tạo – dẫn dắt – lan tỏa”. Tuy nhiên, để chuyển hóa tư duy thành năng lực thực chất, khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phải vượt qua những mâu thuẫn nội tại kéo dài nhiều năm.
Quảng Trị: Dự án cảng biển 15.000 tỷ đồng “chạy nước rút” để khai thác 2 bến đầu tiên

Quảng Trị: Dự án cảng biển 15.000 tỷ đồng “chạy nước rút” để khai thác 2 bến đầu tiên

(CLO) Dự án cảng nước sâu Mỹ Thủy, “cửa ngõ” logistics chiến lược của tỉnh Quảng Trị trên tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây với vốn đầu tư 15.000 tỷ đồng, đang được triển khai thi công “chạy nước rút” để sớm đưa vào khai thác 2 bến cảng đầu tiên thuộc giai đoạn 1.
Muốn doanh nghiệp Nhà nước bứt phá, phải xóa “nỗi sợ trách nhiệm”

Muốn doanh nghiệp Nhà nước bứt phá, phải xóa “nỗi sợ trách nhiệm”

(NB&CL) Trao đổi với Báo Nhà báo và Công luận, Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW khẳng định: Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước không chỉ là một văn bản định hướng chính trị đơn thuần, mà nó chứa đựng những thay đổi mang tính "vượt rào" về tư duy thể chế.
Doanh nghiệp nhà nước phải vận hành theo logic thị trường

Doanh nghiệp nhà nước phải vận hành theo logic thị trường

(NB&CL) Nghị quyết 79-NQ/TW (Nghị quyết 79) được ban hành trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực doanh nghiệp nhà nước ngày càng trở nên cấp thiết, khi khu vực này vẫn nắm giữ nguồn lực lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng.
Nghị quyết 79 và bước chuyển từ “chủ đạo” sang “dẫn dắt” nền kinh tế

Nghị quyết 79 và bước chuyển từ “chủ đạo” sang “dẫn dắt” nền kinh tế

(NB&CL) Nghị quyết 79 được xem là một dấu mốc quan trọng, không chỉ điều chỉnh chính sách đối với khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN), mà còn thể hiện một bước chuyển sâu sắc trong tư duy phát triển: từ việc coi DNNN là lực lượng chủ đạo mang tính bao trùm, sang xác định đây là lực lượng chủ đạo theo nghĩa chiến lược, tập trung vào những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.
Cỡ chữ bài viết: